(Top Banner Ad)
temporal sequence
C1
Danh từ C1 Khoa học, Ngôn ngữ học, Triết học, Tin học

temporal sequence

UK: /ˈtɛmpərəl ˈsiːkwəns/ • US: /ˈtɛmpərəl ˈsiːkwəns/

Nghĩa tiếng Việt

trình tự thời gian chuỗi thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of events ordered in time.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các sự kiện được sắp xếp theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the temporal sequence of events is crucial for accurate historical analysis."

    "Hiểu được trình tự thời gian của các sự kiện là rất quan trọng để phân tích lịch sử một cách chính xác."

  • "The experiment recorded the temporal sequence of brain activity."

    "Thí nghiệm ghi lại trình tự thời gian của hoạt động não bộ."

  • "The algorithm processes data according to a predetermined temporal sequence."

    "Thuật toán xử lý dữ liệu theo một trình tự thời gian được xác định trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temporal thuộc về thời gian; trần tục
Adverb temporally theo thời gian; về mặt thời gian
Noun temporality tính chất thời gian; sự tồn tại tạm thời
Noun sequence trình tự; chuỗi; loạt
Verb sequence sắp xếp theo trình tự; trình tự hóa
Adjective sequential theo trình tự; liên tiếp
Adverb sequentially một cách trình tự; tuần tự
Noun sequencing sự sắp xếp trình tự; quá trình trình tự hóa

Synonyms

time sequence (chuỗi thời gian)chronological order (thứ tự thời gian)succession (sự kế tiếp)

Antonyms

random order (thứ tự ngẫu nhiên)disorder (sự hỗn loạn)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Ngôn ngữ học, Triết học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tempus
Old French
temporel
English
temporal
Latin
sequentia
Old French
sequence
English
sequence

Nguồn gốc 'Trình tự Thời gian'

Cụm từ 'temporal sequence' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Temporal' (thuộc về thời gian) xuất phát từ 'tempus' (nghĩa là thời gian). 'Sequence' (trình tự) có gốc từ 'sequentia' (nghĩa là sự theo sau). Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm mô tả các sự kiện hoặc hành động diễn ra theo một thứ tự nhất định trong dòng chảy thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'temporal sequence' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng và học thuật để mô tả một trình tự diễn ra theo thời gian. Nó nhấn mạnh đến sự liên tục và thứ tự của các sự kiện. So với các cụm từ như 'time sequence' hoặc 'chronological order', 'temporal sequence' mang sắc thái chuyên môn và trừu tượng hơn.

Prepositions

in of

* 'in temporal sequence': Diễn tả một sự việc xảy ra *trong* một chuỗi thời gian. Ví dụ: 'The events occurred in temporal sequence.' (Các sự kiện xảy ra theo trình tự thời gian.)
* 'temporal sequence of': Diễn tả chuỗi thời gian *của* một cái gì đó. Ví dụ: 'The temporal sequence of events leading to the war is complex.' (Chuỗi thời gian của các sự kiện dẫn đến chiến tranh rất phức tạp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temporal sequence
  • correct correct temporal sequence
    (trình tự thời gian chính xác)
  • logical logical temporal sequence
    (trình tự thời gian hợp lý)
  • strict strict temporal sequence
    (trình tự thời gian nghiêm ngặt)
  • precise precise temporal sequence
    (trình tự thời gian chính xác/tỉ mỉ)
  • actual actual temporal sequence
    (trình tự thời gian thực tế)
  • underlying underlying temporal sequence
    (trình tự thời gian cơ bản/nền tảng)
Verb + temporal sequence
  • establish establish a temporal sequence
    (thiết lập trình tự thời gian)
  • determine determine a temporal sequence
    (xác định trình tự thời gian)
  • follow follow a temporal sequence
    (tuân theo trình tự thời gian)
  • disrupt disrupt a temporal sequence
    (làm gián đoạn trình tự thời gian)
  • preserve preserve the temporal sequence
    (giữ gìn/bảo toàn trình tự thời gian)
  • examine examine the temporal sequence
    (kiểm tra/nghiên cứu trình tự thời gian)

Idioms

  • maintain the temporal sequence

    giữ đúng trình tự thời gian

    "It's crucial to maintain the temporal sequence of events when reconstructing a crime scene."

    (Điều tối quan trọng là phải giữ đúng trình tự thời gian của các sự kiện khi tái dựng hiện trường vụ án.)

  • establish a temporal sequence

    thiết lập trình tự thời gian

    "Archaeologists work to establish a temporal sequence of artifacts found at a site."

    (Các nhà khảo cổ học nỗ lực thiết lập trình tự thời gian của các hiện vật được tìm thấy tại một địa điểm.)

  • the temporal sequence of events

    trình tự thời gian của các sự kiện

    "Understanding the temporal sequence of events is key to scientific investigation."

    (Hiểu rõ trình tự thời gian của các sự kiện là yếu tố then chốt trong điều tra khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temporal sequence

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các sự kiện được sắp xếp theo thời gian.

"Understanding the temporal sequence of events is crucial for accurate historical analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood the temporal sequence of events, I would be able to predict the outcome more accurately.
Nếu tôi hiểu trình tự thời gian của các sự kiện, tôi sẽ có thể dự đoán kết quả chính xác hơn.
Phủ định
If the software didn't analyze the temporal sequence, it wouldn't be able to create a proper timeline visualization.
Nếu phần mềm không phân tích trình tự thời gian, nó sẽ không thể tạo ra một hình ảnh trực quan về dòng thời gian thích hợp.
Nghi vấn
Would you understand the historical context better if you knew the temporal sequence of those wars?
Bạn có hiểu bối cảnh lịch sử tốt hơn không nếu bạn biết trình tự thời gian của những cuộc chiến đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal sequence".

Tầm quan trọng trong Tư duy Khoa học và Kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'temporal sequence' (trình tự thời gian) đóng vai trò trung tâm trong cách chúng ta hiểu thế giới. Nó là nền tảng của tư duy khoa học, nơi việc xác định nguyên nhân và kết quả phụ thuộc vào việc các sự kiện xảy ra theo thứ tự nào. Tương tự, trong nghệ thuật kể chuyện và lịch sử, việc trình bày các sự kiện theo đúng trình tự thời gian giúp người đọc hoặc người nghe nắm bắt được mạch truyện và ý nghĩa câu chuyện một cách rõ ràng.

Thời gian tuyến tính và Hậu quả

Khác với một số nền văn hóa có thể có cái nhìn tuần hoàn về thời gian, đa số các nền văn hóa phương Tây coi thời gian là một dòng chảy tuyến tính, không ngừng tiến về phía trước. Điều này khiến cho 'trình tự thời gian' trở nên cực kỳ quan trọng, vì mọi hành động hay sự kiện đều được cho là có một 'trước' và một 'sau', dẫn đến một hệ quả nhất định. Hiểu được trình tự này là chìa khóa để phân tích nguyên nhân, hậu quả và lập kế hoạch.