(Top Banner Ad)
tenderizing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Ẩm thực

tenderizing

UK: /ˈtendəraɪzɪŋ/ • US: /ˈtendəraɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mềm (thịt) ướp mềm (thịt) đập cho mềm (thịt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making (meat) tender.

Vietnamese Meaning

Làm cho (thịt) mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was tenderizing the steak with a mallet."

    "Cô ấy đang làm mềm miếng bít tết bằng một cái vồ."

  • "Tenderizing meat can improve its texture and flavor."

    "Làm mềm thịt có thể cải thiện kết cấu và hương vị của nó."

  • "He is tenderizing the chicken before grilling."

    "Anh ấy đang làm mềm thịt gà trước khi nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tender mềm, non (thịt, rau); dịu dàng, nhạy cảm (tình cảm, vết thương)
Adverb tenderly một cách mềm mại, dịu dàng
Noun tenderness sự mềm mại, sự dịu dàng, sự nhạy cảm
Verb tenderize làm mềm (thịt, thực phẩm)
Adjective tenderized đã được làm mềm (thường dùng cho thịt)
Noun tenderizer chất hoặc dụng cụ làm mềm thịt

Synonyms

softening (làm mềm)macerating (ngâm, tẩm)

Antonyms

Related Words

marinade (nước ướp)meat mallet (vồ đập thịt)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tener
Old French
tendre
Middle English
tendre
English
tender
English
tenderize
English
tenderizing

Nguồn gốc 'mềm mại' của Tenderizing

Từ 'tenderizing' bắt nguồn từ động từ 'tenderize', có nghĩa là làm cho mềm mại. Bản thân từ 'tender' (mềm, non) có gốc từ tiếng Latin 'tener', mang ý nghĩa tương tự là mềm, tinh tế. Việc thêm hậu tố '-ize' đã biến tính từ 'tender' thành một động từ, chỉ hành động biến đổi một vật gì đó trở nên mềm hơn, đặc biệt thường dùng cho thịt để làm nó dễ ăn và ngon miệng hơn.

Usage Note

Từ 'tenderizing' thường được dùng để chỉ hành động làm mềm thịt, thường là bằng cách đập dập, ướp gia vị, hoặc sử dụng các enzyme. Khác với 'softening' (làm mềm) có thể áp dụng cho nhiều vật liệu, 'tenderizing' đặc biệt dành cho thịt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenderizing
  • effective effective tenderizing
    (việc làm mềm hiệu quả)
  • mechanical mechanical tenderizing
    (làm mềm bằng cơ học)
  • chemical chemical tenderizing
    (làm mềm bằng hóa chất)
  • natural natural tenderizing
    (làm mềm tự nhiên)
Noun + tenderizing
  • meat meat tenderizing
    (việc làm mềm thịt)
Prepositional Phrases
  • for for tenderizing
    (dành cho việc làm mềm)
  • process of process of tenderizing
    (quá trình làm mềm)

Idioms

  • meat tenderizing

    quá trình hoặc kỹ thuật làm mềm thịt

    "She learned a new technique for meat tenderizing at the cooking class."

    (Cô ấy đã học được một kỹ thuật làm mềm thịt mới trong lớp học nấu ăn.)

  • a tenderizing effect

    tác dụng làm mềm (của một chất hoặc hành động)

    "The marinade has a wonderful tenderizing effect on the beef."

    (Nước ướp có tác dụng làm mềm thịt bò tuyệt vời.)

  • the tenderizing process

    toàn bộ quá trình làm mềm (thịt)

    "Patience is key during the tenderizing process to achieve the best results."

    (Sự kiên nhẫn là chìa khóa trong suốt quá trình làm mềm để đạt được kết quả tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenderizing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Làm cho (thịt) mềm.

"She was tenderizing the steak with a mallet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenderizing".

Nghệ thuật làm mềm thịt trong ẩm thực

Trong ẩm thực, đặc biệt là ở các nền văn hóa phương Tây, 'tenderizing' là một kỹ thuật nấu ăn thiết yếu để biến những miếng thịt dai, kém hấp dẫn thành món ăn mềm mại, ngon miệng. Điều này đặc biệt quan trọng với các loại thịt có giá thành thấp hơn hoặc các phần thịt có nhiều gân. Các phương pháp phổ biến bao gồm ướp (marinating) với các chất axit như giấm, chanh, hoặc enzyme từ trái cây (đu đủ, dứa), đập thịt bằng búa làm mềm (meat mallet), hoặc nấu chậm trong thời gian dài (slow cooking).

Tầm quan trọng của trải nghiệm ăn uống

Việc làm mềm thịt không chỉ nâng cao hương vị mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm ăn uống. Thịt mềm dễ nhai hơn, phù hợp với mọi lứa tuổi, từ trẻ nhỏ đến người già, giúp việc thưởng thức bữa ăn trở nên thoải mái và dễ chịu hơn. Kỹ thuật này phản ánh mong muốn của con người trong việc tối ưu hóa thực phẩm, biến những nguyên liệu thô thành những món ăn dễ tiêu hóa và bổ dưỡng, đồng thời thể hiện sự chăm sóc và hiếu khách khi chuẩn bị bữa ăn cho người khác.