toughening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of becoming or making something tougher.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên cứng cáp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The toughening of the glass increased its resistance to shattering."
"Quá trình làm cứng kính đã tăng khả năng chống vỡ của nó."
-
"The army underwent a rigorous toughening process."
"Quân đội đã trải qua một quá trình rèn luyện nghiêm ngặt."
-
"Economic hardship can lead to the toughening of people's character."
"Khó khăn kinh tế có thể dẫn đến sự tôi luyện tính cách của con người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ quá trình tăng cường độ bền, khả năng chịu đựng của vật liệu, cơ thể, hoặc tinh thần. Khác với 'hardening' nhấn mạnh vào việc làm cứng, 'toughening' chú trọng vào việc làm cho khó bị tổn thương, khó bị khuất phục.
Prepositions
'toughening of' + đối tượng bị làm cứng cáp hơn; 'toughening in' + môi trường/lĩnh vực mà đối tượng trở nên cứng cáp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Undergo a toughening process (Trải qua một quá trình tôi luyện)
-
Require toughening of regulations (Yêu cầu thắt chặt các quy định)
-
Gradual toughening (Sự tôi luyện từ từ)
-
Market toughening (Sự thắt chặt của thị trường)
Idioms
-
Toughen up
Trở nên mạnh mẽ hơn (về mặt tinh thần hoặc cảm xúc), học cách đối phó với khó khăn.
"You need to toughen up if you want to succeed in this business."
(Bạn cần phải mạnh mẽ lên nếu bạn muốn thành công trong lĩnh vực kinh doanh này.)
-
A toughening experience
Một trải nghiệm giúp bạn mạnh mẽ hơn, tôi luyện bạn.
"Boot camp was a real toughening experience."
(Trại huấn luyện thực sự là một trải nghiệm tôi luyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toughening
Danh từHành động hoặc quá trình trở nên hoặc làm cho cái gì đó trở nên cứng cáp hơn.
"The toughening of the glass increased its resistance to shattering."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the challenging training, he became tough, resilient, and determined. |
Sau khóa huấn luyện đầy thử thách, anh ấy trở nên mạnh mẽ, kiên cường và quyết tâm. |
| Phủ định | Despite the setback, she wasn't tough enough, therefore, she gave up. |
Mặc dù gặp trở ngại, cô ấy không đủ mạnh mẽ, do đó, cô ấy đã bỏ cuộc. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, is toughening up really the only option? |
Xem xét hoàn cảnh, liệu việc trở nên cứng rắn hơn có thực sự là lựa chọn duy nhất? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The toughening process improved the material's durability. |
Quá trình làm cứng đã cải thiện độ bền của vật liệu. |
| Phủ định | What didn't toughen the metal enough to withstand the pressure? |
Điều gì đã không làm cho kim loại đủ cứng để chịu được áp lực? |
| Nghi vấn | What toughened her resolve to succeed? |
Điều gì đã làm cứng quyết tâm thành công của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toughening".
