(Top Banner Ad)
tenderloin
B2
noun B2 Ẩm thực

tenderloin

UK: /ˈtendəlɔɪn/ • US: /ˈtendərˌlɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thăn bò thăn lợn thịt thăn chuột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut of beef that is very tender, taken from the loin.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt bò rất mềm, được lấy từ thăn bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered a tenderloin steak at the restaurant."

    "Chúng tôi đã gọi món bít tết thăn bò tại nhà hàng."

  • "She prepared a delicious meal of roasted tenderloin."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một bữa ăn ngon với món thăn bò nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tender mềm, non; dễ nhai (đặc điểm chính của thịt thăn nội)
Noun loin thăn; phần thịt nằm dọc theo lưng và hông của động vật (là thành phần của 'tenderloin')

Synonyms

filet mignon (phi lê mignon (đặc biệt cho thịt bò))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tener
Old French
tendre
English
tender
Latin
lumbus
Old French
loigne
English
loin
English
tenderloin

Nguồn Gốc Của 'Thịt Thăn Nội'

Từ 'tenderloin' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'tender' (mềm, non) và 'loin' (phần thịt thăn). 'Tender' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tener' và tiếng Pháp cổ 'tendre', đều mang ý nghĩa mềm mại, dễ chịu. 'Loin' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lumbus' (hông, thắt lưng) và tiếng Pháp cổ 'loigne'. Khi hai từ này được ghép lại, 'tenderloin' mô tả chính xác phần thịt thăn nội cực kỳ mềm, nằm dọc theo xương sống, và là một trong những phần thịt được đánh giá cao nhất của động vật.

Usage Note

Thịt thăn bò là một loại thịt đắt tiền và được ưa chuộng vì độ mềm và hương vị của nó. Nó thường được nướng, áp chảo hoặc xào. Thường được dùng để chỉ phần thịt thăn chuột (beef tenderloin), nằm phía trong thăn ngoại (sirloin).
Tương tự như thịt thăn bò, thịt thăn lợn cũng được đánh giá cao về độ mềm. Nó là một lựa chọn nạc và linh hoạt cho nhiều món ăn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần, ví dụ: 'a piece of tenderloin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenderloin
  • pork pork tenderloin
    (thăn nội heo)
  • beef beef tenderloin
    (thăn nội bò)
  • grilled grilled tenderloin
    (thăn nội nướng)
  • juicy juicy tenderloin
    (thăn nội mọng nước)
Verb + tenderloin
  • cook cook tenderloin
    (nấu thăn nội)
  • slice slice tenderloin
    (thái lát thăn nội)
  • marinate marinate tenderloin
    (ướp thăn nội)
  • serve serve tenderloin
    (phục vụ thăn nội)
Tenderloin + Noun
  • steak tenderloin steak
    (bít tết thăn nội)
  • roast tenderloin roast
    (thăn nội quay)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenderloin

noun
Lật mặt

Một phần thịt bò rất mềm, được lấy từ thăn bò.

"We ordered a tenderloin steak at the restaurant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I go to a fancy restaurant, I will order the tenderloin.
Nếu tôi đến một nhà hàng sang trọng, tôi sẽ gọi món thăn nội.
Phủ định
If he doesn't like red meat, he won't order the tenderloin.
Nếu anh ấy không thích thịt đỏ, anh ấy sẽ không gọi món thăn nội.
Nghi vấn
Will she be satisfied if she orders the tenderloin?
Cô ấy có hài lòng không nếu cô ấy gọi món thăn nội?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she preferred the tenderloin over other cuts of beef.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích thăn nội hơn các phần thịt bò khác.
Phủ định
He told me that he did not order the tenderloin, but the ribeye.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không gọi thăn nội mà là sườn mắt.
Nghi vấn
The chef asked if I had enjoyed the tenderloin.
Đầu bếp hỏi liệu tôi có thích thăn nội không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenderloin".

Món Ăn Cao Cấp Được Ưa Chuộng

Thăn nội (tenderloin) là một trong những phần thịt mềm nhất và được đánh giá cao nhất của động vật như bò và heo. Phần thịt này có rất ít mỡ và thớ thịt mịn, tạo nên hương vị tinh tế. Do đặc tính này, tenderloin thường được coi là một món ăn cao cấp, xuất hiện phổ biến trong các nhà hàng sang trọng và là lựa chọn hàng đầu cho các bữa tiệc đặc biệt hoặc dịp lễ.

Các Tên Gọi Khác Nhau

Trên thế giới, thăn nội có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo văn hóa ẩm thực và cách chế biến. Ví dụ, một miếng thăn nội bò nhỏ và dày thường được gọi là 'filet mignon' trong ẩm thực Pháp. Ở Anh, người ta có thể gọi là 'fillet steak'. Các biến thể này đều ám chỉ cùng một phần thịt đặc biệt này, thể hiện sự phổ biến và giá trị của nó trong nhiều nền văn hóa.