(Top Banner Ad)
tender
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

tender

UK: /ˈtendə(r)/ • US: /ˈtendər/

Nghĩa tiếng Việt

dịu dàng mềm giá thầu đấu thầu đề nghị chính thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

gentle, loving, or kind; (of food) easy to cut or chew; young and vulnerable.

Vietnamese Meaning

dịu dàng, yêu thương, tử tế; (thức ăn) dễ cắt hoặc nhai; non và dễ bị tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave him a tender kiss."

    "Cô ấy trao cho anh ấy một nụ hôn dịu dàng."

  • "He is a tender and loving father."

    "Anh ấy là một người cha dịu dàng và yêu thương."

  • "The meat was so tender that it melted in my mouth."

    "Thịt mềm đến mức tan chảy trong miệng tôi."

  • "The company submitted a tender for the new bridge construction."

    "Công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho việc xây dựng cây cầu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenderness Sự dịu dàng, sự mềm mại, sự nhạy cảm
Adverb tenderly Một cách dịu dàng, nhẹ nhàng
Verb tenderize Làm mềm (thịt)
Noun tenderizer Chất làm mềm (thịt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tener
Old French
tendre
Middle English
tendre
English
tender

Nguồn gốc của sự 'mềm mại' và 'nhạy cảm'

Từ 'tender' với nghĩa 'mềm mại', 'non nớt', 'nhạy cảm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tener' có nghĩa là 'mềm', 'non nớt', 'trẻ trung'. Ban đầu, nó mô tả những thứ dễ uốn nắn, dễ bị tổn thương, giống như một cây non hay một trái tim yếu ớt.

Hai 'Tender' trong một từ

Điều thú vị là tiếng Anh có hai từ 'tender' tưởng chừng giống nhau nhưng lại có nguồn gốc hơi khác biệt, mặc dù cả hai đều xuất phát từ gốc Ấn-Âu cổ '*ten-' (nghĩa là 'kéo dài'). 'Tender' (mềm, non) đến từ Latin 'tener' (mềm, non nớt). Còn 'tender' (đệ trình, dâng, thầu) lại đến từ Latin 'tendere' (kéo dài, hướng tới, trình bày). Chúng hội tụ về hình thức trong tiếng Pháp cổ 'tendre' và sau đó là tiếng Anh, tạo ra một từ nhưng mang nhiều ý nghĩa phong phú.

Usage Note

Tính từ 'tender' mô tả sự nhẹ nhàng, âu yếm trong hành động hoặc cảm xúc. Nó cũng có thể chỉ độ mềm của thức ăn hoặc sự non nớt, yếu đuối của một người hoặc vật.

Prepositions

to towards

'tender to/towards': diễn tả sự dịu dàng, quan tâm đối với ai hoặc cái gì. Ví dụ: He was very tender to her feelings.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tender
  • soft soft and tender
    (mềm và non (thịt, rau))
  • young young and tender
    (non và mềm (rau củ), còn non nớt (người))
  • painfully painfully tender
    (đau nhói, rất nhạy cảm (vết thương, vùng da))
Tender + Noun (feelings/objects)
  • heart a tender heart
    (một trái tim nhân hậu, nhạy cảm)
  • moment a tender moment
    (một khoảnh khắc dịu dàng, tình cảm)
  • age at a tender age
    (ở độ tuổi còn non nớt)
Verb + tender
  • tender tender a resignation
    (đệ đơn từ chức)
  • tender tender an offer
    (đưa ra một lời đề nghị)
  • make make meat tender
    (làm mềm thịt)
Noun + tender
  • legal legal tender
    (tiền tệ hợp pháp, phương tiện thanh toán hợp pháp)

Idioms

  • tender loving care (TLC)

    Sự chăm sóc ân cần, dịu dàng và chu đáo (thường dành cho người ốm, trẻ nhỏ, cây cối, hoặc vật nuôi)

    "The old rose bush needed some tender loving care to bring it back to life."

    (Bụi hồng già cần được chăm sóc ân cần để hồi sinh.)

  • to be of tender years

    Còn rất nhỏ tuổi, còn non nớt

    "She was still of tender years when her parents moved abroad."

    (Cô bé vẫn còn rất nhỏ tuổi khi bố mẹ cô chuyển ra nước ngoài.)

  • legal tender

    Tiền tệ hợp pháp, phương tiện thanh toán hợp pháp được nhà nước công nhận

    "Coins and banknotes are considered legal tender in most countries."

    (Tiền xu và tiền giấy được coi là phương tiện thanh toán hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tender

tính từ
Lật mặt

dịu dàng, yêu thương, tử tế; (thức ăn) dễ cắt hoặc nhai; non và dễ bị tổn thương.

"She gave him a tender kiss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tender".

Thăn nội bò (Tenderloin)

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là thịt bò, 'tenderloin' (thăn nội) là một trong những phần thịt mềm nhất, đắt tiền nhất và được ưa chuộng nhất. Tên gọi này phản ánh chính đặc tính 'mềm' (tender) của nó, không cần nhiều công đoạn chế biến phức tạp để trở nên mềm ngon. Nó thường được dùng cho các món ăn cao cấp như Steak.

Legal Tender và Hệ thống tiền tệ

'Legal tender' (tiền tệ hợp pháp) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học và hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia. Nó chỉ loại tiền tệ hoặc phương tiện thanh toán mà người bán hoặc người cho vay KHÔNG THỂ từ chối khi một khoản nợ được trả, theo luật pháp. Điều này đảm bảo sự ổn định và tin cậy của hệ thống tiền tệ trong giao dịch hàng ngày.