(Top Banner Ad)
rump
B2
danh từ B2 Giải phẫu học, Chính trị

rump

UK: /rʌmp/ • US: /rʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

mông phần còn lại (của tổ chức) thịt thăn mông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hind part of an animal's body, especially the fleshy area about the buttocks.

Vietnamese Meaning

Phần sau của cơ thể động vật, đặc biệt là vùng thịt quanh mông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought a rump roast for Sunday dinner."

    "Chúng tôi đã mua một miếng thịt thăn mông cho bữa tối Chủ nhật."

  • "The butcher recommended a rump steak."

    "Người bán thịt khuyên dùng món bít tết thăn mông."

  • "Only a rump of the original committee remained after the scandal."

    "Chỉ còn lại một phần nhỏ của ủy ban ban đầu sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rump phần mông, phần thịt thăn
Compound Noun rump steak thịt thăn mông (một loại thịt bò hoặc cừu)

Synonyms

buttocks (mông)hindquarters (phần sau (của động vật))remnant (phần còn sót lại)

Related Words

cut of meat (phần thịt)political institution (tổ chức chính trị)

Subject Area

Giải phẫu học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Low German
rumpr / rump
Middle English
rump
Modern English
rump

Nguồn gốc từ Đức

Từ 'rump' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, cụ thể là từ 'rumpr' trong tiếng Na Uy cổ hoặc 'rump' trong tiếng Hạ Đức và tiếng Hà Lan. Nó ban đầu dùng để chỉ phần sau, phần mông của một con vật. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh Trung đại và giữ nguyên ý nghĩa chính cho đến ngày nay.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'rump' chỉ phần mông, hông và gốc đuôi của động vật. Thường được dùng để chỉ một phần thịt của động vật được sử dụng làm thức ăn. Từ này mang tính chất mô tả, trung tính.
Trong chính trị, 'rump' ám chỉ một phần còn lại của một tổ chức chính trị, thường là sau khi một bộ phận lớn đã tách ra hoặc giải tán. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự suy yếu hoặc không đầy đủ.

Prepositions

of

'rump of' dùng để chỉ một phần của một thứ gì đó, thường là 'rump of beef/lamb/etc.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rump
  • broad broad rump
    (mông rộng)
  • fat fat rump
    (mông béo)
  • tender tender rump (steak)
    (thịt thăn mông mềm)
Verb + rump
  • spank spank a rump
    (đét vào mông)
  • sit on one's sit on one's rump
    (ngồi bệt xuống, ngồi ì ra)
Noun + rump
  • animal's the animal's rump
    (phần mông của con vật)
  • chicken chicken rump
    (phần mông gà)

Idioms

  • kick someone's rump

    trừng phạt ai đó, cho ai đó một bài học (thông tục, giống 'kick butt')

    "If you don't finish your homework, I'll have to kick your rump!"

    (Nếu con không làm xong bài tập về nhà, mẹ sẽ phải phạt con đó!)

  • the rump of something

    phần còn lại, phần tàn dư (thường là nhỏ hơn và yếu hơn) của một nhóm hoặc tổ chức

    "The rump of the original committee continued to meet, though with less power."

    (Phần còn lại của ủy ban ban đầu vẫn tiếp tục họp, mặc dù với ít quyền lực hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rump

danh từ
Lật mặt

Phần sau của cơ thể động vật, đặc biệt là vùng thịt quanh mông.

"We bought a rump roast for Sunday dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butcher trimmed the rump roast before selling it.
Người bán thịt đã cắt phần mông bò trước khi bán nó.
Phủ định
The cow's rump doesn't show any signs of injury.
Phần mông của con bò không có dấu hiệu bị thương.
Nghi vấn
Is that a particularly large rump on that steer?
Đó có phải là một cái mông đặc biệt lớn trên con bò đực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rump".

Thịt thăn mông (Rump Steak)

Trong ẩm thực phương Tây, 'rump steak' là một loại thịt bò hoặc cừu rất phổ biến, được cắt từ phần mông của con vật. Đây là một loại thịt tương đối nạc nhưng vẫn có hương vị đậm đà, thường được dùng để nướng hoặc chiên.

Cách dùng thông tục cho 'mông'

Trong văn nói tiếng Anh, 'rump' đôi khi được dùng một cách thông tục hoặc hài hước để chỉ phần mông của con người, tương tự như 'butt' hoặc 'bottom'. Nó có thể xuất hiện trong các câu nói phi chính thức để chỉ sự lười biếng (ví dụ: 'get off your rump' - đừng ngồi ì ra nữa) hoặc một hình phạt nhẹ nhàng.