(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rump
B2

rump

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mông phần còn lại (của tổ chức) thịt thăn mông
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rump'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phần sau của cơ thể động vật, đặc biệt là vùng thịt quanh mông.

Definition (English Meaning)

The hind part of an animal's body, especially the fleshy area about the buttocks.

Ví dụ Thực tế với 'Rump'

  • "We bought a rump roast for Sunday dinner."

    "Chúng tôi đã mua một miếng thịt thăn mông cho bữa tối Chủ nhật."

  • "The butcher recommended a rump steak."

    "Người bán thịt khuyên dùng món bít tết thăn mông."

  • "Only a rump of the original committee remained after the scandal."

    "Chỉ còn lại một phần nhỏ của ủy ban ban đầu sau vụ bê bối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rump'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

buttocks(mông)
hindquarters(phần sau (của động vật))
remnant(phần còn sót lại)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cut of meat(phần thịt)
political institution(tổ chức chính trị)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Rump'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong giải phẫu học, 'rump' chỉ phần mông, hông và gốc đuôi của động vật. Thường được dùng để chỉ một phần thịt của động vật được sử dụng làm thức ăn. Từ này mang tính chất mô tả, trung tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'rump of' dùng để chỉ một phần của một thứ gì đó, thường là 'rump of beef/lamb/etc.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rump'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)