rump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hind part of an animal's body, especially the fleshy area about the buttocks.
Vietnamese Meaning
Phần sau của cơ thể động vật, đặc biệt là vùng thịt quanh mông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We bought a rump roast for Sunday dinner."
"Chúng tôi đã mua một miếng thịt thăn mông cho bữa tối Chủ nhật."
-
"The butcher recommended a rump steak."
"Người bán thịt khuyên dùng món bít tết thăn mông."
-
"Only a rump of the original committee remained after the scandal."
"Chỉ còn lại một phần nhỏ của ủy ban ban đầu sau vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rump | phần mông, phần thịt thăn |
| Compound Noun | rump steak | thịt thăn mông (một loại thịt bò hoặc cừu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong giải phẫu học, 'rump' chỉ phần mông, hông và gốc đuôi của động vật. Thường được dùng để chỉ một phần thịt của động vật được sử dụng làm thức ăn. Từ này mang tính chất mô tả, trung tính.
Trong chính trị, 'rump' ám chỉ một phần còn lại của một tổ chức chính trị, thường là sau khi một bộ phận lớn đã tách ra hoặc giải tán. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về sự suy yếu hoặc không đầy đủ.
Prepositions
'rump of' dùng để chỉ một phần của một thứ gì đó, thường là 'rump of beef/lamb/etc.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad rump (mông rộng)
-
fat fat rump (mông béo)
-
tender tender rump (steak) (thịt thăn mông mềm)
-
spank spank a rump (đét vào mông)
-
sit on one's sit on one's rump (ngồi bệt xuống, ngồi ì ra)
-
animal's the animal's rump (phần mông của con vật)
-
chicken chicken rump (phần mông gà)
Idioms
-
kick someone's rump
trừng phạt ai đó, cho ai đó một bài học (thông tục, giống 'kick butt')
"If you don't finish your homework, I'll have to kick your rump!"
(Nếu con không làm xong bài tập về nhà, mẹ sẽ phải phạt con đó!)
-
the rump of something
phần còn lại, phần tàn dư (thường là nhỏ hơn và yếu hơn) của một nhóm hoặc tổ chức
"The rump of the original committee continued to meet, though with less power."
(Phần còn lại của ủy ban ban đầu vẫn tiếp tục họp, mặc dù với ít quyền lực hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rump
danh từPhần sau của cơ thể động vật, đặc biệt là vùng thịt quanh mông.
"We bought a rump roast for Sunday dinner."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The butcher trimmed the rump roast before selling it. |
Người bán thịt đã cắt phần mông bò trước khi bán nó. |
| Phủ định | The cow's rump doesn't show any signs of injury. |
Phần mông của con bò không có dấu hiệu bị thương. |
| Nghi vấn | Is that a particularly large rump on that steer? |
Đó có phải là một cái mông đặc biệt lớn trên con bò đực đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rump".
