(Top Banner Ad)
tensor
C1
noun C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

tensor

UK: /ˈten.sər/ • US: /ˈten.sər/

Nghĩa tiếng Việt

ten-xơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mathematical object that describes linear relations between geometric vectors, scalars, and other tensors. Tensors can have varying numbers of indices and generalize concepts such as scalars, vectors, and matrices.

Vietnamese Meaning

Một đối tượng toán học mô tả các mối quan hệ tuyến tính giữa các vectơ hình học, đại lượng vô hướng và các tensor khác. Tensor có thể có số lượng chỉ số khác nhau và tổng quát hóa các khái niệm như đại lượng vô hướng, vectơ và ma trận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stress-energy tensor is a fundamental object in general relativity."

    "Tensor ứng suất-năng lượng là một đối tượng cơ bản trong thuyết tương đối rộng."

  • "Deep learning models often use tensors to represent and process data."

    "Các mô hình học sâu thường sử dụng tensor để biểu diễn và xử lý dữ liệu."

  • "The metric tensor describes the geometry of spacetime."

    "Tensor metric mô tả hình học của không-thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tension Sự căng thẳng; lực căng; điện áp
Adjective tensorial Thuộc về tensor; có tính chất của tensor
Verb tense Làm căng, kéo căng; trở nên căng thẳng
Adjective tensive Có tính kéo căng; gây căng thẳng (ít dùng)

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Latin
tensus
Latin
tensor
English
tensor

Nguồn gốc từ 'Kéo dãn'

Từ 'tensor' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tendere', mang ý nghĩa 'kéo dài' hoặc 'kéo dãn'. Trong vật lý và toán học hiện đại, một tensor được hình dung là một thực thể toán học tổng quát, mô tả các mối quan hệ phức tạp, thường liên quan đến sự kéo dãn, xoắn hoặc biến dạng trong không gian. Nó được sử dụng để biểu diễn và phân tích các đại lượng vật lý như ứng suất, biến dạng hoặc từ trường một cách nhất quán và tổng quát.

Usage Note

Trong toán học và vật lý, tensor là một đối tượng đại diện cho các mối quan hệ đa tuyến tính giữa các tập hợp các đối tượng đại số liên quan đến một không gian vectơ. Các tensor có thể được biểu diễn bằng mảng đa chiều. Chúng là công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm vật lý (ví dụ, tensor ứng suất-năng lượng trong thuyết tương đối rộng) và khoa học máy tính (ví dụ, trong học sâu, tensor được sử dụng để biểu diễn dữ liệu và các phép biến đổi). Khác với scalar (chỉ một giá trị) và vector (một danh sách giá trị theo một hướng), tensor có thể chứa các giá trị theo nhiều chiều.

Prepositions

of in

Ví dụ: "tensor of rank 2" (tensor có hạng 2), "tensor in Euclidean space" (tensor trong không gian Euclid). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của tensor. 'In' thường dùng để chỉ không gian mà tensor tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tensor
  • symmetric symmetric tensor
    (tensor đối xứng)
  • anti-symmetric anti-symmetric tensor
    (tensor phản đối xứng)
  • stress stress tensor
    (tensor ứng suất)
  • strain strain tensor
    (tensor biến dạng)
  • metric metric tensor
    (tensor mêtric)
  • curvature curvature tensor
    (tensor độ cong)
  • energy-momentum energy-momentum tensor
    (tensor năng lượng-động lượng)
Noun + tensor
  • tensor tensor product
    (tích tensor)
  • tensor tensor field
    (trường tensor)
  • tensor tensor calculus
    (phép tính tensor)
  • tensor tensor analysis
    (phân tích tensor)
Verb + tensor
  • define define a tensor
    (định nghĩa một tensor)
  • transform transform a tensor
    (biến đổi một tensor)
  • contract contract a tensor
    (co rút một tensor)

Idioms

  • tensor product

    Một phép toán trong đại số tuyến tính kết hợp hai không gian vector để tạo ra một không gian vector mới lớn hơn, hoặc kết hợp hai tensor để tạo ra một tensor có bậc cao hơn.

    "The tensor product of two vectors results in a rank-2 tensor."

    (Tích tensor của hai vector tạo ra một tensor bậc 2.)

  • tensor field

    Một hàm số gán một tensor cho mỗi điểm trong một không gian toán học, thường dùng để mô tả các đại lượng vật lý thay đổi tùy theo vị trí.

    "General Relativity uses tensor fields to describe gravity."

    (Thuyết Tương đối rộng sử dụng các trường tensor để mô tả lực hấp dẫn.)

  • rank of a tensor

    Số lượng các chỉ số (hoặc chiều) cần thiết để mô tả một tensor. Ví dụ, một vô hướng là tensor hạng 0, một vector là tensor hạng 1, và một ma trận là tensor hạng 2.

    "A scalar is a tensor of rank zero, while a vector is a tensor of rank one."

    (Một vô hướng là tensor hạng 0, trong khi một vector là tensor hạng 1.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tensor

noun
Lật mặt

Một đối tượng toán học mô tả các mối quan hệ tuyến tính giữa các vectơ hình học, đại lượng vô hướng và các tensor khác. Tensor có thể có số lượng chỉ số khác nhau và tổng quát hóa các khái niệm như đại lượng vô hướng, vectơ và ma trận.

"The stress-energy tensor is a fundamental object in general relativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The calculation involved a complex tensor.
Phép tính liên quan đến một tensor phức tạp.
Phủ định
This material isn't tensorial in nature.
Vật liệu này không có bản chất tensorial.
Nghi vấn
Does this equation involve a tensor?
Phương trình này có liên quan đến một tensor không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will use a tensor to explain the concept next week.
Giáo sư sẽ sử dụng một tensor để giải thích khái niệm vào tuần tới.
Phủ định
The students are not going to understand tensorial calculus without practice.
Các sinh viên sẽ không hiểu phép tính tenxơ nếu không thực hành.
Nghi vấn
Will the algorithm use tensor decomposition to optimize the process?
Liệu thuật toán có sử dụng phân tích tensor để tối ưu hóa quy trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensor".

Vai trò trung tâm trong Lý thuyết Tương đối

Tensor đóng vai trò không thể thiếu trong Lý thuyết Tương đối rộng của Albert Einstein. Các phương trình trường Einstein, nền tảng của thuyết tương đối, được biểu diễn hoàn toàn bằng ngôn ngữ tensor. Chúng mô tả cách vật chất và năng lượng làm cong cấu trúc không thời gian, giải thích cơ chế của lực hấp dẫn.

Nền tảng của Trí tuệ Nhân tạo hiện đại

Trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và học máy, 'tensor' là một cấu trúc dữ liệu cơ bản để biểu diễn dữ liệu. Các khung làm việc phổ biến như TensorFlow (được Google phát triển) và PyTorch đều sử dụng tensor để lưu trữ và thao tác dữ liệu, từ hình ảnh, âm thanh đến văn bản, và thực hiện các phép tính phức tạp trong mạng nơ-ron sâu.