tensor field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tensor field is a tensor-valued function defined on a manifold. That is, it assigns to each point of the manifold a tensor.
Vietnamese Meaning
Trường tensor là một hàm có giá trị là tensor được xác định trên một đa tạp. Nói cách khác, nó gán cho mỗi điểm của đa tạp một tensor.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In general relativity, the gravitational field is represented by a tensor field."
"Trong thuyết tương đối rộng, trường hấp dẫn được biểu diễn bằng một trường tensor."
-
"The electromagnetic field can be described as a tensor field."
"Trường điện từ có thể được mô tả như một trường tensor."
-
"Tensor fields are used to represent stress and strain in materials."
"Trường tensor được sử dụng để biểu diễn ứng suất và biến dạng trong vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tensor | tenxơ (một đại lượng toán học tổng quát hóa vô hướng và vectơ) |
| Adjective | tensorial | thuộc về tenxơ |
| Noun | field | trường, lĩnh vực, miền |
| Noun | scalar field | trường vô hướng (trường mà mỗi điểm có một giá trị vô hướng) |
| Noun | vector field | trường vectơ (trường mà mỗi điểm có một vectơ) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trường tensor là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực của toán học và vật lý, bao gồm hình học vi phân, thuyết tương đối rộng và cơ học continuum. Nó mô tả một tensor thay đổi theo không gian, ví dụ như ứng suất trong vật liệu hoặc trường điện từ.
Prepositions
"on" được sử dụng để chỉ đa tạp nơi trường tensor được định nghĩa. Ví dụ: "a tensor field on a manifold".
Collocations (Từ đi kèm)
-
metric metric tensor field (trường tenxơ mêtric (mô tả hình học của không gian))
-
electromagnetic electromagnetic tensor field (trường tenxơ điện từ (mô tả trường điện và từ))
-
stress-energy stress-energy tensor field (trường tenxơ năng lượng-ứng suất (quan trọng trong thuyết tương đối rộng))
-
smooth smooth tensor field (trường tenxơ trơn (có các đạo hàm liên tục))
-
define define a tensor field (định nghĩa một trường tenxơ)
-
represent represent a tensor field (biểu diễn một trường tenxơ)
-
analyze analyze a tensor field (phân tích một trường tenxơ)
-
properties properties of a tensor field (các tính chất của một trường tenxơ)
-
components components of a tensor field (các thành phần của một trường tenxơ)
Idioms
-
the components of a tensor field
các thành phần của một trường tenxơ
"Understanding the components of a tensor field is crucial for solving Einstein's field equations."
(Hiểu các thành phần của một trường tenxơ là rất quan trọng để giải các phương trình trường của Einstein.)
-
the theory of tensor fields
lý thuyết về các trường tenxơ
"The theory of tensor fields is fundamental to differential geometry and general relativity."
(Lý thuyết về các trường tenxơ là nền tảng của hình học vi phân và thuyết tương đối rộng.)
-
applications of tensor fields
các ứng dụng của trường tenxơ
"The applications of tensor fields extend from fluid dynamics to quantum field theory."
(Các ứng dụng của trường tenxơ mở rộng từ động lực học chất lỏng đến lý thuyết trường lượng tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tensor field
danh từTrường tensor là một hàm có giá trị là tensor được xác định trên một đa tạp. Nói cách khác, nó gán cho mỗi điểm của đa tạp một tensor.
"In general relativity, the gravitational field is represented by a tensor field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tensor field".
