tenting
Danh động từ (Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tenting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động cắm trại bằng lều.
Definition (English Meaning)
The activity of camping in a tent.
Ví dụ Thực tế với 'Tenting'
-
"We're going tenting in the mountains this weekend."
"Chúng ta sẽ đi cắm trại bằng lều ở trên núi vào cuối tuần này."
-
"Tenting is a great way to experience nature."
"Cắm trại bằng lều là một cách tuyệt vời để trải nghiệm thiên nhiên."
-
"The artist created a tenting structure for the exhibition."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một cấu trúc hình lều cho cuộc triển lãm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tenting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Không phổ biến (có thể dùng để chỉ hành động cắm trại bằng lều)
- Verb: tent (dạng V-ing)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tenting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả hoạt động cắm trại nói chung. Khác với các từ như 'camping' ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc sử dụng lều hơn là các hình thức cắm trại khác (ví dụ: cắm trại trong xe caravan).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Tenting on' thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm cụ thể mà hoạt động cắm trại diễn ra. 'Tenting for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian cắm trại.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tenting'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They are tenting in the national park.
|
Họ đang cắm trại bằng lều trong công viên quốc gia. |
| Phủ định |
We are not tenting this weekend due to the bad weather.
|
Chúng tôi sẽ không cắm trại bằng lều vào cuối tuần này vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn |
Are you tenting near the river?
|
Bạn có đang cắm trại gần bờ sông không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They had been tenting in the mountains for three days before the storm hit.
|
Họ đã cắm trại bằng lều trên núi được ba ngày trước khi bão ập đến. |
| Phủ định |
She hadn't been tenting alone in the forest; her brother was with her.
|
Cô ấy đã không cắm trại một mình trong rừng; anh trai cô ấy đã ở cùng. |
| Nghi vấn |
Had you been tenting near the river when the flood occurred?
|
Bạn đã cắm trại gần sông khi lũ lụt xảy ra phải không? |