(Top Banner Ad)
tenting
B1
Danh động từ (Gerund) B1 Giải trí, Du lịch

tenting

UK: /ˈtentɪŋ/ • US: /ˈtɛntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cắm trại bằng lều việc dựng lều hình dạng lều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of camping in a tent.

Vietnamese Meaning

Hành động cắm trại bằng lều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going tenting in the mountains this weekend."

    "Chúng ta sẽ đi cắm trại bằng lều ở trên núi vào cuối tuần này."

  • "Tenting is a great way to experience nature."

    "Cắm trại bằng lều là một cách tuyệt vời để trải nghiệm thiên nhiên."

  • "The artist created a tenting structure for the exhibition."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một cấu trúc hình lều cho cuộc triển lãm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tent Cái lều, bạt
Verb tent Cắm trại trong lều; dựng lều
Adjective tented Được che bằng lều; có lều

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Old French
tente
Middle English
tente
English
tent
English
tenting

Từ Gốc Rễ 'Kéo Căng' Đến Hoạt Động Cắm Trại

Từ 'tente' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là lều hoặc mái hiên, 'tenting' trong tiếng Anh hiện đại mang ý nghĩa hành động dựng lều và cắm trại. Gốc rễ sâu xa hơn của từ này nằm ở động từ 'tendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kéo căng', gợi lên hình ảnh việc kéo căng vải để tạo thành một nơi trú ẩn tạm thời. Từ những chiếc lều đơn giản của người du mục đến những khu cắm trại hiện đại, 'tenting' đã phát triển thành một hoạt động giải trí phổ biến, gắn liền với thiên nhiên và sự khám phá.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hoạt động cắm trại nói chung. Khác với các từ như 'camping' ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc sử dụng lều hơn là các hình thức cắm trại khác (ví dụ: cắm trại trong xe caravan).

Prepositions

on for

'Tenting on' thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm cụ thể mà hoạt động cắm trại diễn ra. 'Tenting for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian cắm trại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tenting
  • go go tenting
    (đi cắm trại trong lều)
  • enjoy enjoy tenting
    (thích thú với việc cắm trại trong lều)
  • love love tenting
    (yêu thích cắm trại trong lều)
Adjective + tenting
  • weekend weekend tenting
    (chuyến cắm trại cuối tuần)
  • summer summer tenting
    (hoạt động cắm trại mùa hè)
  • backyard backyard tenting
    (cắm trại ở sân sau nhà)
Noun + tenting
  • the joy of the joy of tenting
    (niềm vui cắm trại)
  • an experience of an experience of tenting
    (một trải nghiệm cắm trại)

Idioms

  • go tenting

    đi cắm trại trong lều

    "Let's go tenting by the lake this summer."

    (Hè này chúng ta hãy đi cắm trại ở bờ hồ nhé.)

  • tenting of the skin

    dấu hiệu da bị mất nước (khi véo da, da giữ nếp lều)

    "The nurse checked for tenting of the skin as a sign of dehydration."

    (Y tá kiểm tra dấu hiệu da bị mất nước để xem có bị mất nước không.)

  • tenting out

    cắm trại ngoài trời; ngủ lều

    "We're tenting out under the stars tonight."

    (Tối nay chúng tôi sẽ cắm trại ngoài trời dưới những vì sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động cắm trại bằng lều.

"We're going tenting in the mountains this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are tenting in the national park.
Họ đang cắm trại bằng lều trong công viên quốc gia.
Phủ định
We are not tenting this weekend due to the bad weather.
Chúng tôi sẽ không cắm trại bằng lều vào cuối tuần này vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Are you tenting near the river?
Bạn có đang cắm trại gần bờ sông không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been tenting in the mountains for three days before the storm hit.
Họ đã cắm trại bằng lều trên núi được ba ngày trước khi bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been tenting alone in the forest; her brother was with her.
Cô ấy đã không cắm trại một mình trong rừng; anh trai cô ấy đã ở cùng.
Nghi vấn
Had you been tenting near the river when the flood occurred?
Bạn đã cắm trại gần sông khi lũ lụt xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenting".

Văn hóa cắm trại ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, 'tenting' (cắm trại trong lều) là một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt vào mùa hè. Các gia đình và bạn bè thường cùng nhau đi cắm trại tại các công viên quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên hoặc bên bờ hồ, bờ biển. Đây là dịp để tận hưởng không khí trong lành, kết nối với thiên nhiên và thoát ly khỏi cuộc sống bận rộn. Nhiều lễ hội âm nhạc lớn cũng thường có khu vực cắm trại cho khán giả.

Cắm trại – Lối sống gần gũi thiên nhiên

Dù bạn là người mới bắt đầu hay một nhà thám hiểm dày dặn kinh nghiệm, 'tenting' đều có thể mang lại những trải nghiệm độc đáo. Từ những chiếc lều nhỏ gọn dễ lắp đặt cho những chuyến đi ngắn ngày đến những chiếc lều lớn hơn với nhiều tiện nghi cho những kỳ nghỉ dài hơi, 'tenting' phục vụ mọi cấp độ và sở thích. Nó không chỉ là một cách để tiết kiệm chi phí du lịch mà còn là một lối sống, khuyến khích sự tự lập và khả năng thích nghi khi hòa mình vào thiên nhiên.