encamping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of encamp: Establishing or residing in a camp.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'encamp': Thiết lập hoặc cư trú trong một trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were encamping for the night before continuing their march."
"Quân đội đang đóng quân qua đêm trước khi tiếp tục hành quân."
-
"We are encamping here for the duration of the storm."
"Chúng ta sẽ đóng quân ở đây trong suốt thời gian bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | encamp | đóng trại, cắm trại |
| Noun | encampment | khu trại, doanh trại |
| Noun | camp | trại, khu cắm trại |
| Verb | camp | cắm trại |
| Noun | camper | người cắm trại; xe cắm trại |
| Verb | decamp | rời trại, bỏ đi (thường lén lút) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'encamping' diễn tả hành động đang diễn ra của việc dựng trại hoặc đóng quân. Nó thường mang sắc thái tạm thời, dã ngoại, hoặc có thể liên quan đến quân sự. Khác với 'camping' (cắm trại) mang tính giải trí nhiều hơn, 'encamping' đôi khi nhấn mạnh đến sự tổ chức và mục đích của việc đóng trại.
Prepositions
Ví dụ:
- Encamping *at* the foot of the mountain: Đóng quân ở chân núi.
- Encamping *near* the river: Đóng quân gần sông.
- Encamping *in* the forest: Đóng quân trong rừng.
Giới từ xác định vị trí cụ thể nơi diễn ra hành động đóng quân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prohibit prohibit encamping (cấm cắm trại)
-
allow allow encamping (cho phép cắm trại)
-
prevent prevent encamping (ngăn chặn việc cắm trại)
-
illegal illegal encamping (việc cắm trại trái phép)
-
temporary temporary encamping (việc cắm trại tạm thời)
-
mass mass encamping (việc cắm trại tập thể quy mô lớn)
-
winter winter encamping (việc cắm trại mùa đông)
Idioms
-
illegal encamping
việc cắm trại trái phép
"The city council voted to address the issue of illegal encamping in public parks."
(Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để giải quyết vấn đề cắm trại trái phép trong các công viên công cộng.)
-
mass encamping
việc cắm trại quy mô lớn (thường chỉ người tị nạn/di dân)
"The charity provided aid to those in mass encamping near the border."
(Tổ chức từ thiện đã cung cấp viện trợ cho những người cắm trại quy mô lớn gần biên giới.)
-
encamping for the night
cắm trại qua đêm
"They considered encamping for the night by the river before continuing their journey."
(Họ cân nhắc cắm trại qua đêm bên sông trước khi tiếp tục hành trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
encamping
Verb (gerund or present participle)Dạng V-ing của động từ 'encamp': Thiết lập hoặc cư trú trong một trại.
"The troops were encamping for the night before continuing their march."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The troops are encamping near the river. |
Quân đội đang đóng quân gần bờ sông. |
| Phủ định | They are not encamping in the valley. |
Họ không đóng quân trong thung lũng. |
| Nghi vấn | Are they encamping here for the night? |
Họ có đóng quân ở đây qua đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encamping".
