(Top Banner Ad)
backpacking
B2
noun B2 Du lịch, Hoạt động ngoài trời

backpacking

UK: /ˈbækˌpækɪŋ/ • US: /ˈbækˌpækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch bụi phượt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of travelling for pleasure, usually without very much money, and carrying a backpack.

Vietnamese Meaning

Hoạt động du lịch bụi, thường là với ít tiền và mang theo ba lô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Backpacking is a great way to see the world on a budget."

    "Du lịch bụi là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới với ngân sách hạn hẹp."

  • "We went backpacking through Europe last summer."

    "Chúng tôi đã đi du lịch bụi khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái."

  • "Backpacking requires careful planning and packing."

    "Du lịch bụi đòi hỏi sự chuẩn bị và đóng gói cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backpack ba lô
Verb backpack đi du lịch bụi
Noun backpacker người du lịch bụi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

English
back
English
pack
English
backpacking

Nguồn gốc của 'backpacking'

Từ 'backpacking' xuất phát từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'back' (lưng) và 'pack' (ba lô, hành lý). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả việc mang một chiếc ba lô lớn trên lưng, thường là cho các chuyến đi dài ngày. Theo thời gian, nó phát triển thành một thuật ngữ chỉ một hình thức du lịch độc lập, tiết kiệm và khám phá thế giới.

Usage Note

Từ 'backpacking' thường dùng để chỉ hình thức du lịch tự túc, khám phá những vùng đất mới một cách độc lập và tiết kiệm chi phí. Khác với 'tourism' mang tính chất chung chung về du lịch, 'backpacking' nhấn mạnh vào sự phiêu lưu, trải nghiệm và hòa mình vào văn hóa địa phương. So với 'hiking', 'backpacking' thường bao gồm cả việc cắm trại và di chuyển qua nhiều địa điểm khác nhau, kéo dài trong nhiều ngày.

Prepositions

on into

- 'on a backpacking trip': nhấn mạnh việc đang thực hiện một chuyến du lịch bụi.
- 'into backpacking': bắt đầu tham gia vào hoạt động du lịch bụi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backpacking
  • Solo backpacking
    (du lịch bụi một mình)
  • Budget backpacking
    (du lịch bụi tiết kiệm)
  • Adventure backpacking
    (du lịch bụi mạo hiểm)
Verb + backpacking
  • Go backpacking
    (đi du lịch bụi)
  • Enjoy backpacking
    (thích du lịch bụi)
  • Start backpacking
    (bắt đầu du lịch bụi)

Idioms

  • Backpacking through life

    trải nghiệm cuộc sống một cách tự do và phiêu lưu

    "He's backpacking through life, never staying in one place for too long."

    (Anh ấy đang trải nghiệm cuộc sống như một người du lịch bụi, không bao giờ ở lại một nơi quá lâu.)

  • The backpacking life

    cuộc sống của một người du lịch bụi

    "She embraced the backpacking life after quitting her corporate job."

    (Cô ấy đã chấp nhận cuộc sống của một người du lịch bụi sau khi bỏ công việc văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backpacking

noun
Lật mặt

Hoạt động du lịch bụi, thường là với ít tiền và mang theo ba lô.

"Backpacking is a great way to see the world on a budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For her birthday, my daughter wants hiking, camping, and backpacking.
Vào ngày sinh nhật, con gái tôi muốn đi bộ đường dài, cắm trại và du lịch bụi.
Phủ định
Despite her fears, backpacking alone, she decided, was not as dangerous as she had thought.
Mặc dù sợ hãi, du lịch bụi một mình, cô ấy quyết định, không nguy hiểm như cô ấy nghĩ.
Nghi vấn
Well, is backpacking, in your opinion, a good way to see the world?
Vậy, theo bạn, du lịch bụi có phải là một cách tốt để khám phá thế giới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would go backpacking through Southeast Asia.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á.
Phủ định
If she didn't have so much work, she wouldn't hesitate to go backpacking with us.
Nếu cô ấy không có quá nhiều việc, cô ấy sẽ không ngần ngại đi du lịch bụi với chúng tôi.
Nghi vấn
Would you enjoy the backpacking trip if the weather were nicer?
Bạn có thích chuyến đi du lịch bụi nếu thời tiết đẹp hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are backpacking through Southeast Asia this summer.
Họ đang đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á vào mùa hè này.
Phủ định
She isn't backpacking alone; she's with a group of friends.
Cô ấy không đi du lịch bụi một mình; cô ấy đi cùng một nhóm bạn.
Nghi vấn
Where are you backpacking next year?
Bạn sẽ đi du lịch bụi ở đâu vào năm tới?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be backpacking through Southeast Asia next summer.
Tôi sẽ đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á vào mùa hè tới.
Phủ định
She won't be backpacking alone in the mountains.
Cô ấy sẽ không đi du lịch bụi một mình trên núi.
Nghi vấn
Will you be backpacking in Europe this time next year?
Liệu bạn có đang đi du lịch bụi ở Châu Âu vào thời điểm này năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backpacking".

Gap Year

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, Úc và New Zealand, 'gap year' là một truyền thống phổ biến, trong đó học sinh sinh viên dành một năm sau khi tốt nghiệp trung học hoặc đại học để đi du lịch, thường là du lịch bụi. Mục đích là để khám phá bản thân, trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau và có được kinh nghiệm sống trước khi bắt đầu học lên cao hoặc đi làm.

Couchsurfing

Couchsurfing là một mạng lưới trực tuyến kết nối những người du lịch bụi với những người địa phương sẵn lòng cung cấp chỗ ở miễn phí. Đây là một cách tuyệt vời để tiết kiệm chi phí, gặp gỡ người dân địa phương và trải nghiệm văn hóa một cách chân thực hơn.