backpacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of travelling for pleasure, usually without very much money, and carrying a backpack.
Vietnamese Meaning
Hoạt động du lịch bụi, thường là với ít tiền và mang theo ba lô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Backpacking is a great way to see the world on a budget."
"Du lịch bụi là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới với ngân sách hạn hẹp."
-
"We went backpacking through Europe last summer."
"Chúng tôi đã đi du lịch bụi khắp châu Âu vào mùa hè năm ngoái."
-
"Backpacking requires careful planning and packing."
"Du lịch bụi đòi hỏi sự chuẩn bị và đóng gói cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'backpacking' thường dùng để chỉ hình thức du lịch tự túc, khám phá những vùng đất mới một cách độc lập và tiết kiệm chi phí. Khác với 'tourism' mang tính chất chung chung về du lịch, 'backpacking' nhấn mạnh vào sự phiêu lưu, trải nghiệm và hòa mình vào văn hóa địa phương. So với 'hiking', 'backpacking' thường bao gồm cả việc cắm trại và di chuyển qua nhiều địa điểm khác nhau, kéo dài trong nhiều ngày.
Prepositions
- 'on a backpacking trip': nhấn mạnh việc đang thực hiện một chuyến du lịch bụi.
- 'into backpacking': bắt đầu tham gia vào hoạt động du lịch bụi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Solo backpacking (du lịch bụi một mình)
-
Budget backpacking (du lịch bụi tiết kiệm)
-
Adventure backpacking (du lịch bụi mạo hiểm)
-
Go backpacking (đi du lịch bụi)
-
Enjoy backpacking (thích du lịch bụi)
-
Start backpacking (bắt đầu du lịch bụi)
Idioms
-
Backpacking through life
trải nghiệm cuộc sống một cách tự do và phiêu lưu
"He's backpacking through life, never staying in one place for too long."
(Anh ấy đang trải nghiệm cuộc sống như một người du lịch bụi, không bao giờ ở lại một nơi quá lâu.)
-
The backpacking life
cuộc sống của một người du lịch bụi
"She embraced the backpacking life after quitting her corporate job."
(Cô ấy đã chấp nhận cuộc sống của một người du lịch bụi sau khi bỏ công việc văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backpacking
nounHoạt động du lịch bụi, thường là với ít tiền và mang theo ba lô.
"Backpacking is a great way to see the world on a budget."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For her birthday, my daughter wants hiking, camping, and backpacking. |
Vào ngày sinh nhật, con gái tôi muốn đi bộ đường dài, cắm trại và du lịch bụi. |
| Phủ định | Despite her fears, backpacking alone, she decided, was not as dangerous as she had thought. |
Mặc dù sợ hãi, du lịch bụi một mình, cô ấy quyết định, không nguy hiểm như cô ấy nghĩ. |
| Nghi vấn | Well, is backpacking, in your opinion, a good way to see the world? |
Vậy, theo bạn, du lịch bụi có phải là một cách tốt để khám phá thế giới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would go backpacking through Southeast Asia. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á. |
| Phủ định | If she didn't have so much work, she wouldn't hesitate to go backpacking with us. |
Nếu cô ấy không có quá nhiều việc, cô ấy sẽ không ngần ngại đi du lịch bụi với chúng tôi. |
| Nghi vấn | Would you enjoy the backpacking trip if the weather were nicer? |
Bạn có thích chuyến đi du lịch bụi nếu thời tiết đẹp hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are backpacking through Southeast Asia this summer. |
Họ đang đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á vào mùa hè này. |
| Phủ định | She isn't backpacking alone; she's with a group of friends. |
Cô ấy không đi du lịch bụi một mình; cô ấy đi cùng một nhóm bạn. |
| Nghi vấn | Where are you backpacking next year? |
Bạn sẽ đi du lịch bụi ở đâu vào năm tới? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be backpacking through Southeast Asia next summer. |
Tôi sẽ đi du lịch bụi khắp Đông Nam Á vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She won't be backpacking alone in the mountains. |
Cô ấy sẽ không đi du lịch bụi một mình trên núi. |
| Nghi vấn | Will you be backpacking in Europe this time next year? |
Liệu bạn có đang đi du lịch bụi ở Châu Âu vào thời điểm này năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backpacking".
