(Top Banner Ad)
tenure
C1
noun C1 Giáo dục, Việc làm

tenure

UK: /ˈtenjʊə(r)/ • US: /ˈtenjər/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ biên chế thâm niên công tác quyền làm việc lâu dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The holding of an office or position; especially a permanent position given to teachers, professors, etc., after a probationary period.

Vietnamese Meaning

Sự nắm giữ một chức vụ hoặc vị trí; đặc biệt là một vị trí cố định được trao cho giáo viên, giáo sư, v.v., sau một thời gian thử việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was granted tenure after a rigorous review process."

    "Cô ấy đã được trao quyền làm việc lâu dài sau một quy trình đánh giá nghiêm ngặt."

  • "The professor earned tenure after six years of teaching."

    "Vị giáo sư đã đạt được vị trí giáo sư chính thức sau sáu năm giảng dạy."

  • "His tenure at the university was marked by groundbreaking research."

    "Thời gian ông làm việc tại trường đại học được đánh dấu bằng những nghiên cứu đột phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tenant Người thuê, người mướn; người giữ đất
Noun tenancy Sự thuê mướn; thời hạn thuê nhà/đất
Adjective tenured Đã được bổ nhiệm vĩnh viễn (trong học thuật); có quyền sở hữu/giữ chức
Adjective untenured Chưa được bổ nhiệm vĩnh viễn; chưa có quyền sở hữu/giữ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Old French
tenure
English
tenure

Gốc rễ từ việc 'Nắm Giữ'

Từ 'tenure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'giữ lấy'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ việc nắm giữ đất đai. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ việc nắm giữ một vị trí, chức vụ, hoặc quyền sở hữu kéo dài. Đặc biệt trong môi trường học thuật, nó mang ý nghĩa 'bổ nhiệm vĩnh viễn' nhằm bảo vệ quyền tự do học thuật và sự ổn định nghề nghiệp.

Usage Note

Tenure thường liên quan đến việc bảo vệ công việc và sự tự do học thuật. Nó đảm bảo rằng các học giả có thể nghiên cứu và giảng dạy mà không sợ bị sa thải vì những ý kiến gây tranh cãi. Khác với 'employment' (việc làm) mang nghĩa chung chung, 'tenure' mang tính chất ổn định và lâu dài hơn, thường đi kèm với các quyền lợi và nghĩa vụ đặc biệt. So với 'probation' (thời gian thử việc), 'tenure' thể hiện sự đảm bảo công việc sau khi đã hoàn thành thời gian thử thách.
Trong nghĩa này, 'tenure' chỉ đơn giản đề cập đến thời gian ai đó giữ một vị trí. Nó nhấn mạnh khoảng thời gian hơn là sự bảo vệ công việc. Ví dụ, 'his tenure as president' ám chỉ thời gian ông ta làm tổng thống.

Prepositions

on of

‘Tenure on’ đề cập đến điều kiện hoặc lý do cho việc nắm giữ vị trí (ít phổ biến hơn). ‘Tenure of’ đề cập đến khoảng thời gian nắm giữ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tenure
  • permanent permanent tenure
    (nhiệm kỳ vĩnh viễn; bổ nhiệm vĩnh viễn)
  • academic academic tenure
    (chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn trong học viện)
  • full full tenure
    (nhiệm kỳ đầy đủ; sự bổ nhiệm vĩnh viễn toàn diện)
  • short short tenure
    (nhiệm kỳ ngắn ngủi; thời gian tại vị ngắn)
Verb + tenure
  • grant grant tenure
    (cấp quyền bổ nhiệm vĩnh viễn)
  • get get tenure
    (đạt được quyền bổ nhiệm vĩnh viễn)
  • hold hold tenure
    (nắm giữ quyền bổ nhiệm vĩnh viễn; giữ chức vụ)
  • achieve achieve tenure
    (đạt được sự bổ nhiệm vĩnh viễn)
Noun / Prepositional phrase + tenure
  • during during one's tenure
    (trong suốt nhiệm kỳ của ai đó)
  • security security of tenure
    (sự đảm bảo về nhiệm kỳ/công việc)

Idioms

  • on tenure track

    trên lộ trình bổ nhiệm vĩnh viễn (thường trong học viện, chỉ con đường để đạt được chức vụ giảng viên vĩnh viễn)

    "She is an assistant professor on the tenure track at a prestigious university."

    (Cô ấy là phó giáo sư đang trong lộ trình bổ nhiệm vĩnh viễn tại một trường đại học danh tiếng.)

  • lifetime tenure

    nhiệm kỳ suốt đời; quyền giữ chức vụ trọn đời

    "In some countries, judges are appointed with lifetime tenure to ensure their independence."

    (Ở một số quốc gia, thẩm phán được bổ nhiệm với nhiệm kỳ suốt đời để đảm bảo tính độc lập của họ.)

  • deny tenure

    từ chối bổ nhiệm vĩnh viễn

    "Despite his excellent research, the committee voted to deny him tenure."

    (Mặc dù nghiên cứu xuất sắc, ủy ban đã bỏ phiếu từ chối bổ nhiệm vĩnh viễn cho anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tenure

noun
Lật mặt

Sự nắm giữ một chức vụ hoặc vị trí; đặc biệt là một vị trí cố định được trao cho giáo viên, giáo sư, v.v., sau một thời gian thử việc.

"She was granted tenure after a rigorous review process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tenure".

Bảo vệ Quyền Tự Do Học Thuật

Trong các trường đại học phương Tây, 'tenure' là một chế độ bổ nhiệm vĩnh viễn dành cho giảng viên và giáo sư sau một thời gian thử thách và đánh giá nghiêm ngặt. Mục đích chính là bảo vệ quyền tự do học thuật (academic freedom), cho phép các học giả nghiên cứu và giảng dạy mà không sợ bị sa thải vì những ý kiến gây tranh cãi hoặc kết quả nghiên cứu không được lòng giới chức. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và tư duy phản biện.

An Toàn Lao Động Vững Chắc

'Tenure' cũng mang lại sự an toàn công việc đáng kể. Một khi đã đạt được 'tenure', một cá nhân (như giáo sư hoặc thẩm phán) rất khó bị sa thải trừ khi có lý do chính đáng và nghiêm trọng. Điều này giúp họ tập trung vào công việc mà không phải lo lắng về sự ổn định nghề nghiệp, thúc đẩy sự cống hiến lâu dài và giảm áp lực từ các yếu tố bên ngoài, cho phép họ đưa ra các quyết định độc lập hơn.