(Top Banner Ad)
academic freedom
C1
Noun C1 Giáo dục

academic freedom

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈfriːdəm/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈfriːdəm/

Nghĩa tiếng Việt

tự do học thuật quyền tự do học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The freedom of teachers and students to discuss and explore ideas relevant to their field of study without facing censorship or retaliation.

Vietnamese Meaning

Quyền tự do của giảng viên và sinh viên trong việc thảo luận và khám phá các ý tưởng liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của họ mà không phải đối mặt với sự kiểm duyệt hoặc trả thù.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university strongly defends the academic freedom of its faculty members."

    "Trường đại học kiên quyết bảo vệ quyền tự do học thuật của các giảng viên."

  • "Academic freedom is crucial for the advancement of knowledge."

    "Tự do học thuật là rất quan trọng cho sự tiến bộ của kiến thức."

  • "The professor's controversial research sparked a debate about the limits of academic freedom."

    "Nghiên cứu gây tranh cãi của giáo sư đã gây ra một cuộc tranh luận về giới hạn của tự do học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academic học giả, viện sĩ
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục, có tính lý thuyết
Noun academy học viện, viện hàn lâm
Adverb academically về mặt học thuật, về phương diện lý thuyết
Noun academia giới học thuật, môi trường đại học và nghiên cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia (Khu vườn của triết gia Platon)
Latin
academicus (Thuộc về học viện)
Proto-Germanic
*frijadōmaz (Tình trạng tự do)
Old English
frēodōm (Tự do)
Modern English
academic freedom (Tự do học thuật)

Khu vườn của Plato

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akadēmeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại nơi triết gia Plato dạy học vào khoảng năm 387 TCN. Nơi đây được coi là một trong những trường đại học đầu tiên của thế giới phương Tây, đặt nền móng cho việc theo đuổi tri thức một cách có hệ thống.

Nguồn gốc từ Đức

Khái niệm 'tự do học thuật' hiện đại phần lớn xuất phát từ các trường đại học Đức vào thế kỷ 19, với hai nguyên tắc cốt lõi: 'Lehrfreiheit' (tự do giảng dạy của giáo sư) và 'Lernfreiheit' (tự do học tập và nghiên cứu của sinh viên). Mô hình này đã lan rộng và ảnh hưởng đến hệ thống giáo dục đại học trên toàn thế giới.

Usage Note

Academic freedom là một nguyên tắc nền tảng trong giáo dục đại học, bảo vệ quyền của các học giả để theo đuổi nghiên cứu và giảng dạy mà không sợ bị can thiệp từ các lực lượng bên ngoài, chẳng hạn như chính phủ, nhà tài trợ hoặc quản trị viên trường đại học. Nó bao gồm quyền tự do ngôn luận, quyền tự do nghiên cứu và quyền tự do xuất bản.

Prepositions

in of regarding

Academic freedom *in* a specific context (e.g., "academic freedom in research"). Academic freedom *of* someone (e.g. "academic freedom of professors"). Debates *regarding* academic freedom often arise.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic freedom
  • protect academic freedom
    (bảo vệ quyền tự do học thuật)
  • defend academic freedom
    (bênh vực, bảo vệ quyền tự do học thuật)
  • uphold academic freedom
    (duy trì, giữ vững quyền tự do học thuật)
  • threaten academic freedom
    (đe dọa quyền tự do học thuật)
  • exercise academic freedom
    (thực thi quyền tự do học thuật)
Noun + of + academic freedom
  • the principle of academic freedom
    (nguyên tắc tự do học thuật)
  • a cornerstone of academic freedom
    (nền tảng của tự do học thuật)
  • a bastion of academic freedom
    (thành trì của tự do học thuật)
  • an erosion of academic freedom
    (sự xói mòn quyền tự do học thuật)

Idioms

  • the marketplace of ideas

    Thị trường của các ý tưởng - một khái niệm cho rằng sự thật sẽ chiến thắng khi các ý tưởng được tự do cạnh tranh trong một cuộc tranh luận công khai. Đây là nền tảng triết học cho tự do ngôn luận và tự do học thuật.

    "A university must be a marketplace of ideas, where even unpopular views can be discussed."

    (Một trường đại học phải là một thị trường của các ý tưởng, nơi ngay cả những quan điểm không được ủng hộ cũng có thể được thảo luận.)

  • ivory tower

    Tháp ngà - một nơi hoặc tình huống tách biệt khỏi những vấn đề thực tế của cuộc sống. Cụm từ này thường được dùng để mô tả (đôi khi một cách chỉ trích) môi trường của giới học thuật, nơi các học giả có thể theo đuổi nghiên cứu mà không bị ảnh hưởng bởi áp lực bên ngoài.

    "Critics argue that some researchers are locked away in their ivory tower, ignoring real-world applications."

    (Các nhà phê bình cho rằng một số nhà nghiên cứu đang tự nhốt mình trong tháp ngà, phớt lờ các ứng dụng trong thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic freedom

Noun
Lật mặt

Quyền tự do của giảng viên và sinh viên trong việc thảo luận và khám phá các ý tưởng liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của họ mà không phải đối mặt với sự kiểm duyệt hoặc trả thù.

"The university strongly defends the academic freedom of its faculty members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic freedom".

Chế độ 'Tenure' - Sự bảo vệ tối cao

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'tenure' (biên chế suốt đời) là một hình thức hợp đồng dành cho các giáo sư đại học. Một khi được cấp tenure, giáo sư rất khó bị sa thải. Điều này không phải để đảm bảo công việc vĩnh viễn, mà là để bảo vệ quyền tự do học thuật, cho phép họ nghiên cứu và công bố những ý tưởng gây tranh cãi mà không sợ bị trả đũa từ nhà trường hay chính quyền.

Tự do và Trách nhiệm

Trong văn hóa học thuật phương Tây, tự do học thuật không phải là tuyệt đối. Nó luôn đi kèm với trách nhiệm. Các học giả được mong đợi phải tuân thủ các tiêu chuẩn cao về tính chính trực, bằng chứng và sự chặt chẽ trong nghiên cứu. Họ không thể phát biểu bất cứ điều gì họ muốn dưới danh nghĩa tự do học thuật mà phải dựa trên chuyên môn và phương pháp luận nghiêm túc.