(Top Banner Ad)
incumbency
C1
Noun C1 Chính trị, Quản trị

incumbency

UK: /ɪnˈkʌmbənsi/ • US: /ɪnˈkʌmbənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự đương nhiệm thời gian đương nhiệm nhiệm kỳ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The holding of an office or a position.

Vietnamese Meaning

Sự nắm giữ một chức vụ hoặc vị trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The advantages of incumbency are often cited as a reason why incumbents are re-elected."

    "Những lợi thế của việc đương nhiệm thường được viện dẫn như một lý do tại sao những người đương nhiệm tái đắc cử."

  • "The power of incumbency often makes it difficult for challengers to win."

    "Sức mạnh của việc đương nhiệm thường gây khó khăn cho những người thách thức giành chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incumbent đương nhiệm; có trách nhiệm, bắt buộc phải làm gì
Noun incumbent người đương nhiệm, người giữ chức vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*kumbō
Latin
incumbere
Late Latin
incumbens
English (15th C)
incumbent
English (17th C)
incumbency

Nguồn gốc của 'Incumbency'

Từ 'incumbency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incumbere', nghĩa là 'nằm đè lên' hoặc 'dựa vào'. Ban đầu, nó mô tả ý tưởng ai đó đang 'gánh vác' một nhiệm vụ hoặc 'đảm nhiệm' một chức vụ, thể hiện gánh nặng và trách nhiệm đi kèm với vị trí đó. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa chỉ chính bản thân chức vụ hoặc thời gian tại chức của một người.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc đang đương nhiệm một chức vụ, đặc biệt là trong chính trị. Nhấn mạnh vào thời gian nắm giữ chức vụ và lợi thế mà người đương nhiệm có được.
Nhấn mạnh vào khoảng thời gian một người đang tại vị.

Prepositions

of in

'Incumbency of': thường dùng để chỉ việc nắm giữ chức vụ nào đó. Ví dụ: 'the incumbency of the presidency'. 'Incumbency in': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ việc đương nhiệm trong một tổ chức, khu vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incumbency
  • long long incumbency
    (nhiệm kỳ dài)
  • presidential presidential incumbency
    (nhiệm kỳ tổng thống)
  • current current incumbency
    (nhiệm kỳ hiện tại)
  • brief brief incumbency
    (nhiệm kỳ ngắn)
Verb + incumbency
  • hold hold incumbency
    (giữ chức vụ, tại nhiệm)
  • seek seek incumbency
    (tìm kiếm chức vụ)
  • challenge challenge an incumbency
    (thách thức nhiệm kỳ của ai đó)
  • win win incumbency
    (đắc cử, giành được chức vụ)
Noun + of incumbency
  • advantage advantage of incumbency
    (lợi thế của người đương nhiệm)
  • power power of incumbency
    (quyền lực của người đương nhiệm)

Idioms

  • advantage of incumbency

    lợi thế của người đương nhiệm (trong bầu cử hoặc cạnh tranh chức vụ)

    "The mayor enjoyed a significant advantage of incumbency in the re-election campaign."

    (Thị trưởng hưởng một lợi thế đáng kể của người đương nhiệm trong chiến dịch tái tranh cử.)

  • abuse of incumbency

    lạm dụng chức vụ, lạm dụng quyền hạn khi đương nhiệm

    "The politician was accused of abuse of incumbency for using state resources for his campaign."

    (Chính trị gia bị buộc tội lạm dụng chức vụ vì đã sử dụng tài nguyên nhà nước cho chiến dịch tranh cử của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incumbency

Noun
Lật mặt

Sự nắm giữ một chức vụ hoặc vị trí.

"The advantages of incumbency are often cited as a reason why incumbents are re-elected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The president, benefiting from his incumbency, easily won the election.
Tổng thống, nhờ lợi thế từ nhiệm kỳ đương nhiệm của mình, đã dễ dàng thắng cử.
Phủ định
Despite his incumbency, and despite his experience, he could not pass the new law.
Mặc dù đang tại vị, và mặc dù có kinh nghiệm, ông ấy vẫn không thể thông qua luật mới.
Nghi vấn
Considering her incumbency, is she likely, very likely, to win the upcoming election?
Xét đến việc bà ấy đang tại vị, liệu bà ấy có khả năng, rất có khả năng, thắng cử trong cuộc bầu cử sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incumbency".

Lợi thế của người đương nhiệm trong chính trị

Trong chính trị dân chủ, 'incumbency advantage' (lợi thế của người đương nhiệm) là một hiện tượng phổ biến. Người đang giữ chức vụ thường có nhiều cơ hội tái đắc cử hơn đối thủ vì họ có quyền truy cập vào nguồn lực công, truyền thông, kinh nghiệm và một hồ sơ công tác đã được công chúng biết đến.

Giới hạn nhiệm kỳ

Để hạn chế 'lợi thế của người đương nhiệm' và ngăn chặn sự tập trung quyền lực quá lâu, nhiều quốc gia và tổ chức đã áp dụng 'term limits' (giới hạn nhiệm kỳ). Điều này quy định số lần hoặc tổng thời gian tối đa mà một người có thể giữ một chức vụ cụ thể, nhằm thúc đẩy sự thay đổi và cạnh tranh công bằng hơn.