(Top Banner Ad)
terminal illness
C1
noun C1 Y học

terminal illness

UK: /ˈtɜːmɪnl ˈɪlnəs/ • US: /ˈtɜːrmɪnl ˈɪlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh nan y bệnh hiểm nghèo giai đoạn cuối bệnh không thể chữa khỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness or condition which cannot be cured and is likely to lead to someone's death.

Vietnamese Meaning

Một căn bệnh hoặc tình trạng không thể chữa khỏi và có khả năng dẫn đến cái chết của người bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with a terminal illness and given only six months to live."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y và chỉ được tiên lượng sống thêm sáu tháng."

  • "He spent his last days at home, surrounded by his family, battling a terminal illness."

    "Ông ấy đã trải qua những ngày cuối đời tại nhà, được bao quanh bởi gia đình, chiến đấu với căn bệnh nan y."

  • "Advances in medical science are helping to extend the lives of patients with terminal illnesses."

    "Những tiến bộ trong khoa học y tế đang giúp kéo dài tuổi thọ của bệnh nhân mắc bệnh nan y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective terminal thuộc về giai đoạn cuối; gây tử vong
Noun termination sự chấm dứt; sự kết thúc
Verb terminate chấm dứt; kết thúc
Adverb terminally ở giai đoạn cuối; một cách gây tử vong
Adjective ill ốm yếu, bệnh tật
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu (thường dùng chung với illness)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
English
terminal
Old English
yfel
English
illness

Nguồn gốc của 'terminal'

Từ 'terminal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'terminus', có nghĩa là 'điểm cuối', 'biên giới' hoặc 'giới hạn'. Khi dùng trong y học, nó ám chỉ giai đoạn cuối của một bệnh, dẫn đến cái chết. Từ 'illness' (bệnh tật) lại đến từ tiếng Anh cổ 'yfel' (ác, xấu) và sau đó là 'ill' (ốm yếu) kết hợp với hậu tố '-ness'. Khi ghép lại, 'terminal illness' mô tả một căn bệnh không thể chữa khỏi và sẽ dẫn đến tử vong.

Sự kết hợp ý nghĩa

Việc kết hợp 'terminal' và 'illness' tạo ra một cụm từ đặc biệt để chỉ những bệnh mà y học hiện đại không thể đảo ngược được tiến trình, mang ý nghĩa về sự kết thúc cuộc đời do bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ 'terminal illness' thường được sử dụng để mô tả các bệnh nan y, giai đoạn cuối của bệnh, khi các phương pháp điều trị chỉ có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng và kéo dài thời gian sống, chứ không thể chữa khỏi bệnh hoàn toàn. Nó nhấn mạnh tính chất không thể đảo ngược và gây tử vong của bệnh. So với các cụm từ như 'serious illness' (bệnh nghiêm trọng) hoặc 'chronic illness' (bệnh mãn tính), 'terminal illness' mang sắc thái bi quan và khẩn cấp hơn.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ người mắc bệnh: 'a patient with a terminal illness'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + terminal illness
  • diagnose with diagnosed with a terminal illness
    (được chẩn đoán mắc bệnh nan y)
  • suffer from suffer from a terminal illness
    (mắc/chịu đựng bệnh nan y)
  • battle battle a terminal illness
    (chiến đấu với bệnh nan y)
  • succumb to succumb to a terminal illness
    (qua đời vì bệnh nan y)

Idioms

  • be diagnosed with a terminal illness

    được chẩn đoán mắc bệnh nan y

    "She was diagnosed with a terminal illness last year."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y vào năm ngoái.)

  • living with a terminal illness

    sống chung với bệnh nan y

    "Living with a terminal illness requires immense courage."

    (Sống chung với bệnh nan y đòi hỏi sự dũng cảm phi thường.)

  • end-of-life care for a terminal illness

    chăm sóc cuối đời cho bệnh nhân nan y

    "Hospice provides end-of-life care for a terminal illness."

    (Trung tâm chăm sóc giảm nhẹ cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời cho bệnh nhân nan y.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminal illness

noun
Lật mặt

Một căn bệnh hoặc tình trạng không thể chữa khỏi và có khả năng dẫn đến cái chết của người bệnh.

"She was diagnosed with a terminal illness and given only six months to live."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time researchers find a cure, many people will have been suffering from terminal illnesses for years.
Vào thời điểm các nhà nghiên cứu tìm ra phương pháp chữa trị, nhiều người sẽ đã phải chịu đựng bệnh nan y trong nhiều năm.
Phủ định
The patient won't have been receiving terminal care for very long before they pass away.
Bệnh nhân sẽ không được chăm sóc bệnh nhân giai đoạn cuối trong một thời gian dài trước khi họ qua đời.
Nghi vấn
Will the doctor have been informing the family about the terminal diagnosis for a long time before they decide on a course of action?
Liệu bác sĩ đã thông báo cho gia đình về chẩn đoán giai đoạn cuối trong một thời gian dài trước khi họ quyết định một hướng hành động hay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a palliative care nurse for five years before her mother was diagnosed with a terminal illness.
Cô ấy đã làm việc như một y tá chăm sóc giảm nhẹ được năm năm trước khi mẹ cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y.
Phủ định
He hadn't been accepting the reality of his terminal condition before the doctor explained all possible treatments.
Anh ấy đã không chấp nhận thực tế về tình trạng bệnh nan y của mình trước khi bác sĩ giải thích tất cả các phương pháp điều trị có thể.
Nghi vấn
Had they been considering hospice care for their father before he expressed his wish to stay at home with a terminal illness?
Họ đã cân nhắc việc chăm sóc tại nhà tế bần cho cha của họ trước khi ông bày tỏ mong muốn ở nhà với bệnh nan y sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminal illness".

Chăm sóc giảm nhẹ và Chăm sóc cuối đời (Hospice Care)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, 'terminal illness' gắn liền với khái niệm chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) và chăm sóc cuối đời (hospice care). Đây là những dịch vụ y tế tập trung vào việc giảm bớt đau đớn, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình, thay vì cố gắng chữa khỏi bệnh. Mục tiêu là giúp bệnh nhân sống những ngày cuối đời một cách thoải mái và nhân phẩm.

Quyết định y tế sớm (Advanced Directives)

Khi đối mặt với bệnh nan y, nhiều người ở phương Tây thường lập 'advanced directives' (chỉ thị y tế sớm) hoặc 'living will' (di chúc sống). Đây là các văn bản pháp lý cho phép bệnh nhân đưa ra các quyết định về việc điều trị y tế mong muốn trong tương lai, đặc biệt là khi họ không còn khả năng tự quyết định. Điều này giúp đảm bảo nguyện vọng của bệnh nhân được tôn trọng và giảm gánh nặng cho gia đình.