(Top Banner Ad)
end-stage disease
C1
Danh từ C1 Y học

end-stage disease

UK: /ˈɛnd ˈsteɪdʒ dɪˈziːz/ • US: /ˈɛnd ˈsteɪdʒ dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh giai đoạn cuối bệnh ở giai đoạn cuối giai đoạn cuối của bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease that has progressed to a severe stage and is approaching death or is causing substantial disability.

Vietnamese Meaning

Một bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nghiêm trọng và đang tiến gần đến tử vong hoặc gây ra tàn tật đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with end-stage liver disease and given only months to live."

    "Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh gan giai đoạn cuối và chỉ còn sống được vài tháng."

  • "Patients with end-stage renal disease require dialysis or a kidney transplant."

    "Bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối cần lọc máu hoặc ghép thận."

  • "End-stage heart disease often results in severe shortness of breath and fatigue."

    "Bệnh tim giai đoạn cuối thường dẫn đến khó thở nặng và mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end Sự kết thúc, điểm cuối cùng.
Noun stage Giai đoạn, thời kỳ (ví dụ: giai đoạn phát triển của bệnh).
Noun disease Bệnh tật, sự suy yếu của sức khỏe.
Adjective diseased Bị bệnh, mắc bệnh.
Noun staging Việc phân giai đoạn bệnh (quá trình xác định mức độ hoặc giai đoạn tiến triển của bệnh, đặc biệt là ung thư).
Adjective end-stage Thuộc giai đoạn cuối cùng (của một căn bệnh hoặc quá trình).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
end-stage disease (modern medical term)

Nguồn gốc các thành tố

Cụm từ 'end-stage disease' được ghép từ ba từ độc lập, mỗi từ có nguồn gốc riêng. 'End' (kết thúc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ende', có liên hệ với các ngôn ngữ German cổ. 'Stage' (giai đoạn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estage', có nghĩa là tầng hoặc giai đoạn, và gốc Latin là 'stare' (đứng). 'Disease' (bệnh tật) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desaise', kết hợp tiền tố 'des-' (không có) và 'aise' (sự thoải mái, dễ chịu), ban đầu có nghĩa là 'khó chịu' hay 'không thoải mái'.

Sự kết hợp và ý nghĩa y học

Trong tiếng Anh hiện đại, 'end-stage' kết hợp lại để mô tả giai đoạn cuối cùng, không thể đảo ngược của một quá trình hoặc tình trạng. Khi kết hợp với 'disease', cụm từ 'end-stage disease' trở thành một thuật ngữ y học đặc trưng để chỉ một căn bệnh đã tiến triển đến mức nghiêm trọng nhất, thường là không thể chữa khỏi và có nguy cơ đe dọa tính mạng, đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt để giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ "end-stage disease" dùng để mô tả giai đoạn cuối cùng, thường là không thể chữa khỏi của một bệnh, nơi các triệu chứng trở nên nghiêm trọng và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nó thường được dùng để chỉ các bệnh mãn tính như suy tim, suy thận, ung thư hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Không nên nhầm lẫn với "terminal illness" (bệnh giai đoạn cuối), thường dùng để chỉ những bệnh có tiên lượng tử vong ngắn hạn (ví dụ, dưới 6 tháng). "End-stage disease" có thể kéo dài lâu hơn, mặc dù không thể chữa khỏi.

Prepositions

of

Khi sử dụng "of", nó thường được dùng để chỉ rõ bệnh cụ thể đang ở giai đoạn cuối. Ví dụ: "end-stage disease of the kidney" (bệnh thận giai đoạn cuối).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + end-stage disease
  • diagnose diagnose end-stage disease
    (chẩn đoán bệnh giai đoạn cuối)
  • manage manage end-stage disease
    (quản lý/điều trị bệnh giai đoạn cuối)
  • develop develop end-stage disease
    (phát triển/tiến triển thành bệnh giai đoạn cuối)
  • suffer from suffer from end-stage disease
    (mắc/chịu đựng bệnh giai đoạn cuối)
Adjective + end-stage disease
  • chronic chronic end-stage disease
    (bệnh mãn tính giai đoạn cuối)
  • severe severe end-stage disease
    (bệnh giai đoạn cuối nghiêm trọng)
  • irreversible irreversible end-stage disease
    (bệnh giai đoạn cuối không thể hồi phục)
  • terminal terminal end-stage disease
    (bệnh nan y/giai đoạn cuối)
Noun + of end-stage disease
  • patient patient with end-stage disease
    (bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn cuối)
  • management management of end-stage disease
    (việc quản lý/điều trị bệnh giai đoạn cuối)
  • prognosis prognosis of end-stage disease
    (tiên lượng của bệnh giai đoạn cuối)
  • care care for end-stage disease
    (chăm sóc cho bệnh giai đoạn cuối)

Idioms

  • progress to end-stage disease

    tiến triển đến giai đoạn cuối của bệnh

    "Despite aggressive treatment, his liver condition progressed to end-stage disease."

    (Mặc dù được điều trị tích cực, tình trạng gan của anh ấy vẫn tiến triển đến giai đoạn cuối của bệnh.)

  • diagnosed with end-stage disease

    được chẩn đoán mắc bệnh giai đoạn cuối

    "She was diagnosed with end-stage kidney disease last year."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh thận giai đoạn cuối vào năm ngoái.)

  • live with end-stage disease

    sống chung với bệnh giai đoạn cuối

    "Many patients learn to live with end-stage disease for several years with palliative care."

    (Nhiều bệnh nhân học cách sống chung với bệnh giai đoạn cuối trong vài năm với sự chăm sóc giảm nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end-stage disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh đã tiến triển đến giai đoạn nghiêm trọng và đang tiến gần đến tử vong hoặc gây ra tàn tật đáng kể.

"He was diagnosed with end-stage liver disease and given only months to live."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end-stage disease".

Chăm sóc giảm nhẹ và Hậu sự (Palliative Care and Hospice)

Trong văn hóa y tế phương Tây, khi một người được chẩn đoán mắc bệnh giai đoạn cuối, trọng tâm điều trị thường chuyển từ chữa khỏi sang chăm sóc giảm nhẹ (palliative care). Chăm sóc giảm nhẹ nhằm mục đích cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình họ bằng cách giảm bớt đau đớn và các triệu chứng khác. Hậu sự (hospice care) là một loại hình chăm sóc giảm nhẹ dành cho những người ở giai đoạn cuối đời, thường là khi tiên lượng sống còn dưới sáu tháng, tập trung vào sự thoải mái và phẩm giá thay vì kéo dài sự sống.

Kế hoạch chăm sóc nâng cao (Advance Care Planning)

Liên quan đến bệnh giai đoạn cuối, khái niệm 'Kế hoạch chăm sóc nâng cao' (Advance Care Planning) rất quan trọng ở các nước phương Tây. Điều này cho phép bệnh nhân đưa ra các quyết định về điều trị y tế trong tương lai (ví dụ: có muốn hồi sức tim phổi hay không, có muốn thở máy không) khi họ vẫn còn đủ năng lực tinh thần. Các quyết định này thường được ghi lại trong 'chỉ thị y tế trước' (advance directives) để đảm bảo mong muốn của bệnh nhân được tôn trọng.