(Top Banner Ad)
terminus
C1
danh từ C1 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị, Ngôn ngữ học

terminus

UK: /ˈtɜːmɪnəs/ • US: /ˈtɜːrmɪnəs/

Nghĩa tiếng Việt

ga cuối điểm cuối ranh giới cuối cùng sự kết thúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The final point in space or time; an end or extremity.

Vietnamese Meaning

Điểm cuối cùng trong không gian hoặc thời gian; điểm kết thúc hoặc cực điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grand Central is the terminus for several subway lines."

    "Grand Central là ga cuối của một vài tuyến tàu điện ngầm."

  • "The bus reached its terminus on the outskirts of the city."

    "Xe buýt đến trạm cuối ở ngoại ô thành phố."

  • "The war was the terminus of years of political tension."

    "Cuộc chiến là kết thúc của nhiều năm căng thẳng chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terminus điểm cuối, ga cuối (của một tuyến đường sắt, xe buýt...)
Adjective terminal cuối cùng, giai đoạn cuối; thuộc về điểm cuối
Noun terminal nhà ga, thiết bị đầu cuối; giai đoạn cuối của bệnh
Verb terminate chấm dứt, kết thúc, làm cho kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
English
terminus

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'terminus' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh. Trong tiếng Latinh, nó mang ý nghĩa là 'ranh giới', 'điểm cuối', 'cột mốc' hoặc 'giới hạn'. Trong thần thoại La Mã cổ đại, Terminus còn là tên của vị thần bảo vệ các ranh giới và biên giới đất đai. Từ này đã được mượn vào tiếng Anh để chỉ điểm kết thúc của một tuyến đường, hành trình hoặc hệ thống.

Usage Note

Terminus thường được dùng để chỉ ga cuối của một tuyến đường sắt, xe buýt, hoặc một cột mốc quan trọng đánh dấu sự kết thúc. Khác với 'end' (sự kết thúc) mang tính tổng quát, 'terminus' mang tính cụ thể hơn về vị trí hoặc thời điểm cuối cùng của một hành trình, quá trình.

Prepositions

at of

'at the terminus' - tại ga cuối; 'terminus of a line' - ga cuối của một tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + terminus
  • rail rail terminus
    (ga cuối đường sắt)
  • bus bus terminus
    (bến xe buýt cuối cùng)
  • line line terminus
    (điểm cuối của tuyến (tàu, xe))
Verb + terminus
  • reach reach the terminus
    (đến ga cuối/điểm cuối)
  • arrive at arrive at the terminus
    (đến ga cuối/điểm cuối)
Adjective + terminus
  • final final terminus
    (điểm cuối cùng)
  • main main terminus
    (ga chính cuối cùng)

Idioms

  • the terminus of the line/route

    điểm cuối của tuyến đường/chuyến đi

    "This station is the terminus of the Northern Line."

    (Ga này là điểm cuối của Tuyến phía Bắc.)

  • reach its terminus

    đạt đến điểm cuối của nó, kết thúc

    "The project reached its terminus after five years of hard work."

    (Dự án đã đạt đến điểm cuối sau năm năm làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminus

danh từ
Lật mặt

Điểm cuối cùng trong không gian hoặc thời gian; điểm kết thúc hoặc cực điểm.

"Grand Central is the terminus for several subway lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long journey, the train finally reached the terminus, a bustling hub of activity.
Sau một hành trình dài, cuối cùng đoàn tàu đã đến nhà ga cuối, một trung tâm hoạt động nhộn nhịp.
Phủ định
Unlike the busy stations before, this terminus, a place of quiet departure, didn't have the usual crowds.
Không giống như các nhà ga bận rộn trước đó, nhà ga cuối này, một nơi khởi hành yên tĩnh, không có đám đông thường thấy.
Nghi vấn
Passengers, having arrived at the terminus, are you ready to disembark?
Hành khách, đã đến ga cuối, các bạn đã sẵn sàng xuống tàu chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the train had arrived at its terminus on time, we would have been able to catch our connecting flight.
Nếu tàu đến ga cuối đúng giờ, chúng ta đã có thể bắt được chuyến bay nối chuyến.
Phủ định
If the bus had not reached its terminus, we would not have known we had arrived at the last stop.
Nếu xe buýt chưa đến trạm cuối, chúng ta đã không biết rằng mình đã đến trạm cuối cùng.
Nghi vấn
Would we have arrived at the agreed terminus if we had followed the original route?
Liệu chúng ta đã đến được ga cuối đã thỏa thuận nếu chúng ta đi theo lộ trình ban đầu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the construction company will have reached the terminus of the new railway line.
Đến năm sau, công ty xây dựng sẽ hoàn thành điểm cuối của tuyến đường sắt mới.
Phủ định
The train will not have reached its terminus by 5 PM due to the delay.
Chuyến tàu sẽ không đến được ga cuối trước 5 giờ chiều do sự chậm trễ.
Nghi vấn
Will the bus have reached its terminus before the rain starts?
Liệu xe buýt có đến được trạm cuối trước khi trời mưa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train has reached its terminus.
Chuyến tàu đã đến ga cuối.
Phủ định
The bus has not yet reached its terminus.
Xe buýt vẫn chưa đến trạm cuối.
Nghi vấn
Has the road construction reached its terminus?
Việc xây dựng đường đã đến giai đoạn cuối chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminus".

Thần Terminus trong La Mã cổ đại

Trong thần thoại La Mã cổ đại, Terminus là vị thần bảo vệ các ranh giới và cột mốc đất đai, đảm bảo sự phân chia tài sản công bằng giữa các cá nhân và cộng đồng. Người La Mã tổ chức lễ hội Terminalia hàng năm vào ngày 23 tháng 2 để tôn vinh vị thần này, thường là bằng cách trang trí các cột mốc ranh giới bằng vòng hoa và tổ chức các nghi lễ hiến tế nhỏ. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc xác định và tôn trọng ranh giới trong xã hội La Mã.

Trung tâm giao thông và điểm kết nối đô thị

Trong các thành phố hiện đại, 'terminus' (thường dùng cho các ga cuối của tuyến đường sắt hoặc bến xe buýt) đóng vai trò là những trung tâm giao thông quan trọng. Chúng không chỉ là nơi hành khách bắt đầu hoặc kết thúc hành trình, mà còn là các điểm trung chuyển huyết mạch, kết nối các phương tiện giao thông khác nhau (ví dụ: tàu điện ngầm với xe buýt) và các khu vực khác nhau của thành phố. Những ga cuối này thường là những công trình kiến trúc lớn và là biểu tượng của hệ thống giao thông công cộng đô thị.