(Top Banner Ad)
inception
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

inception

UK: /ɪnˈsepʃən/ • US: /ɪnˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khởi đầu sự thành lập sự bắt đầu (một ý tưởng trong tâm trí - theo phim Inception)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The establishment or starting point of an institution or activity.

Vietnamese Meaning

Sự khởi đầu, sự bắt đầu, sự thành lập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project has been a success since its inception."

    "Dự án đã thành công kể từ khi nó bắt đầu."

  • "The company has grown rapidly since its inception five years ago."

    "Công ty đã phát triển nhanh chóng kể từ khi thành lập cách đây năm năm."

  • "The project was flawed from its inception."

    "Dự án đã có sai sót ngay từ khi bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incept bắt đầu, khởi xướng, đặt nền móng
Adjective inceptive thuộc về sự bắt đầu, khởi đầu
Noun inceptor người khởi xướng, người sáng lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap-
Latin
capere
Latin
incipere
Latin
inceptio
English
inception

Nguồn gốc từ 'inceptio' trong tiếng Latin

Từ 'inception' có nguồn gốc từ 'inceptio' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'sự khởi đầu' hoặc 'hành động bắt đầu một điều gì đó'. Bản thân 'inceptio' lại xuất phát từ động từ 'incipere', có nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'nắm lấy'. Cấu trúc của 'incipere' là 'in-' (vào, trong) và 'capere' (nắm lấy, giữ). Như vậy, 'inception' gói gọn ý tưởng về việc 'nắm lấy' hoặc 'đưa vào' một sự khởi đầu, một điểm mốc ra đời.

Usage Note

Từ 'inception' thường được dùng để chỉ thời điểm một cái gì đó bắt đầu tồn tại hoặc bắt đầu hoạt động. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Sự khác biệt với 'beginning' là 'inception' nhấn mạnh hơn vào quá trình hình thành và thiết lập.

Prepositions

from since

'From inception' chỉ thời điểm bắt đầu một quá trình, một tổ chức. 'Since inception' có nghĩa là 'kể từ khi bắt đầu', diễn tả một khoảng thời gian kéo dài từ khi một cái gì đó bắt đầu đến hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Inception
  • early early inception
    (khởi đầu sớm)
  • original original inception
    (ngay từ khi mới thành lập/ra đời)
Prepositional Phrase
  • since since its inception
    (kể từ khi nó được thành lập/ra đời)
  • from from the inception of
    (từ khi bắt đầu của)
Verb + Inception
  • mark mark the inception of
    (đánh dấu sự khởi đầu của)
  • witness witness the inception of
    (chứng kiến sự ra đời của)
Noun + Inception
  • project's the project's inception
    (sự khởi đầu của dự án)
  • company's the company's inception
    (sự thành lập của công ty)

Idioms

  • since its inception

    kể từ khi nó được thành lập/ra đời

    "The organization has grown significantly since its inception in 1990."

    (Tổ chức đã phát triển đáng kể kể từ khi thành lập vào năm 1990.)

  • from its very inception

    ngay từ những ngày đầu/ngay từ khi mới bắt đầu

    "The problems were present from its very inception."

    (Những vấn đề này đã tồn tại ngay từ những ngày đầu.)

  • at the inception of something

    vào thời điểm bắt đầu của cái gì đó

    "New policies were implemented at the inception of the new administration."

    (Các chính sách mới đã được thực hiện vào thời điểm chính quyền mới bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inception

danh từ
Lật mặt

Sự khởi đầu, sự bắt đầu, sự thành lập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.

"The project has been a success since its inception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the movie's inception, audiences debated its meaning for years.
Sau khi bộ phim ra mắt, khán giả đã tranh luận về ý nghĩa của nó trong nhiều năm.
Phủ định
Although the project had a clear goal from its inception, it did not achieve the desired outcome.
Mặc dù dự án có một mục tiêu rõ ràng ngay từ khi bắt đầu, nhưng nó đã không đạt được kết quả mong muốn.
Nghi vấn
Since the company's inception, has it ever faced such a significant challenge?
Kể từ khi công ty thành lập, nó đã bao giờ phải đối mặt với một thách thức lớn như vậy chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the project's inception was last year.
Cô ấy nói rằng sự khởi đầu của dự án là năm ngoái.
Phủ định
He told me that the idea's inception didn't occur during the meeting.
Anh ấy nói với tôi rằng sự khởi đầu của ý tưởng không xảy ra trong cuộc họp.
Nghi vấn
They asked if the company's inception had been difficult.
Họ hỏi liệu sự khởi đầu của công ty có khó khăn không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inception of the project was last year.
Sự khởi đầu của dự án là năm ngoái.
Phủ định
The inception of his idea wasn't well-received.
Sự khởi đầu ý tưởng của anh ấy không được đón nhận.
Nghi vấn
Was the inception of the company a difficult process?
Sự khởi đầu của công ty có phải là một quá trình khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inception".

Bộ phim 'Inception' (Khởi Nguồn)

Bộ phim khoa học viễn tưởng nổi tiếng 'Inception' của đạo diễn Christopher Nolan (2010) đã đưa từ này trở nên phổ biến hơn trong văn hóa đại chúng. Trong phim, 'inception' đề cập đến hành động cấy ghép một ý tưởng vào tâm trí của người khác, một 'khởi nguồn' của suy nghĩ, và thường gắn liền với sự khởi đầu của một điều gì đó phức tạp hoặc mang tính bước ngoặt.

Ý nghĩa trong kinh doanh và công nghệ

Trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt là với các startup và dự án mới, 'inception' thường được dùng để chỉ giai đoạn thành lập, ra đời hoặc bắt đầu hoạt động của một công ty, sản phẩm hay dịch vụ. Đây là thời điểm đặt nền móng cho sự phát triển sau này và thường đi kèm với những ý tưởng ban đầu và kế hoạch chiến lược.