inception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The establishment or starting point of an institution or activity.
Vietnamese Meaning
Sự khởi đầu, sự bắt đầu, sự thành lập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project has been a success since its inception."
"Dự án đã thành công kể từ khi nó bắt đầu."
-
"The company has grown rapidly since its inception five years ago."
"Công ty đã phát triển nhanh chóng kể từ khi thành lập cách đây năm năm."
-
"The project was flawed from its inception."
"Dự án đã có sai sót ngay từ khi bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incept | bắt đầu, khởi xướng, đặt nền móng |
| Adjective | inceptive | thuộc về sự bắt đầu, khởi đầu |
| Noun | inceptor | người khởi xướng, người sáng lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inception' thường được dùng để chỉ thời điểm một cái gì đó bắt đầu tồn tại hoặc bắt đầu hoạt động. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Sự khác biệt với 'beginning' là 'inception' nhấn mạnh hơn vào quá trình hình thành và thiết lập.
Prepositions
'From inception' chỉ thời điểm bắt đầu một quá trình, một tổ chức. 'Since inception' có nghĩa là 'kể từ khi bắt đầu', diễn tả một khoảng thời gian kéo dài từ khi một cái gì đó bắt đầu đến hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early early inception (khởi đầu sớm)
-
original original inception (ngay từ khi mới thành lập/ra đời)
-
since since its inception (kể từ khi nó được thành lập/ra đời)
-
from from the inception of (từ khi bắt đầu của)
-
mark mark the inception of (đánh dấu sự khởi đầu của)
-
witness witness the inception of (chứng kiến sự ra đời của)
-
project's the project's inception (sự khởi đầu của dự án)
-
company's the company's inception (sự thành lập của công ty)
Idioms
-
since its inception
kể từ khi nó được thành lập/ra đời
"The organization has grown significantly since its inception in 1990."
(Tổ chức đã phát triển đáng kể kể từ khi thành lập vào năm 1990.)
-
from its very inception
ngay từ những ngày đầu/ngay từ khi mới bắt đầu
"The problems were present from its very inception."
(Những vấn đề này đã tồn tại ngay từ những ngày đầu.)
-
at the inception of something
vào thời điểm bắt đầu của cái gì đó
"New policies were implemented at the inception of the new administration."
(Các chính sách mới đã được thực hiện vào thời điểm chính quyền mới bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inception
danh từSự khởi đầu, sự bắt đầu, sự thành lập một tổ chức hoặc hoạt động nào đó.
"The project has been a success since its inception."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the movie's inception, audiences debated its meaning for years. |
Sau khi bộ phim ra mắt, khán giả đã tranh luận về ý nghĩa của nó trong nhiều năm. |
| Phủ định | Although the project had a clear goal from its inception, it did not achieve the desired outcome. |
Mặc dù dự án có một mục tiêu rõ ràng ngay từ khi bắt đầu, nhưng nó đã không đạt được kết quả mong muốn. |
| Nghi vấn | Since the company's inception, has it ever faced such a significant challenge? |
Kể từ khi công ty thành lập, nó đã bao giờ phải đối mặt với một thách thức lớn như vậy chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the project's inception was last year. |
Cô ấy nói rằng sự khởi đầu của dự án là năm ngoái. |
| Phủ định | He told me that the idea's inception didn't occur during the meeting. |
Anh ấy nói với tôi rằng sự khởi đầu của ý tưởng không xảy ra trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | They asked if the company's inception had been difficult. |
Họ hỏi liệu sự khởi đầu của công ty có khó khăn không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The inception of the project was last year. |
Sự khởi đầu của dự án là năm ngoái. |
| Phủ định | The inception of his idea wasn't well-received. |
Sự khởi đầu ý tưởng của anh ấy không được đón nhận. |
| Nghi vấn | Was the inception of the company a difficult process? |
Sự khởi đầu của công ty có phải là một quá trình khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inception".
