terror
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extreme fear; a state of extreme fear or dread.
Vietnamese Meaning
Sự kinh hoàng tột độ; trạng thái sợ hãi hoặc khiếp đảm tột cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survivors spoke of the terror of the earthquake."
"Những người sống sót kể về sự kinh hoàng của trận động đất."
-
"The country lived under a reign of terror."
"Đất nước sống dưới chế độ khủng bố."
-
"He was frozen with terror."
"Anh ấy chết lặng vì kinh hãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | terror | Sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ; hành động khủng bố |
| Adjective | terrible | Kinh khủng, khủng khiếp, rất tệ |
| Verb | terrify | Gây sợ hãi, làm kinh hoàng |
| Adjective | terrified | Rất sợ hãi, kinh hoàng (chỉ cảm giác của người/vật) |
| Adjective | terrifying | Đáng sợ, kinh hoàng (chỉ bản chất gây ra nỗi sợ hãi) |
| Noun | terrorist | Kẻ khủng bố |
| Noun | terrorism | Chủ nghĩa khủng bố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'terror' thường được dùng để chỉ cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường là do một mối đe dọa trực tiếp hoặc một viễn cảnh đáng sợ. Nó mạnh hơn 'fear' (sợ hãi) và 'anxiety' (lo lắng). 'Terror' có thể là một cảm xúc nhất thời, hoặc một trạng thái kéo dài do trải nghiệm chấn thương. Khi nói về các hành động bạo lực, 'terror' thường liên quan đến các hành động khủng bố (terrorism).
Prepositions
'Terror of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự kinh hoàng (ví dụ: terror of the dark). 'Terror in' có thể được sử dụng để chỉ cảm giác kinh hoàng trong một tình huống cụ thể (ví dụ: terror in his eyes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute terror (nỗi kinh hoàng tuyệt đối)
-
sheer sheer terror (nỗi kinh hoàng tột độ)
-
blind blind terror (nỗi kinh hoàng mù quáng (mất hết lý trí))
-
mortal mortal terror (nỗi kinh hoàng chết người)
-
deep deep terror (nỗi kinh hoàng sâu sắc)
-
strike strike terror into (someone) (gieo rắc nỗi kinh hoàng vào (ai đó))
-
spread spread terror (lan truyền nỗi kinh hoàng)
-
instill instill terror (thấm nhuần nỗi kinh hoàng, gây ra nỗi kinh hoàng)
-
live in live in terror (of someone/something) (sống trong sợ hãi (ai đó/điều gì đó))
-
paralyze with paralyze with terror (tê liệt vì sợ hãi)
Idioms
-
reign of terror
Thời kỳ khủng bố, triều đại khủng bố (một giai đoạn trong đó một chế độ hoặc nhóm người gây ra bạo lực và sợ hãi để kiểm soát)
"The country suffered a reign of terror after the coup where many political opponents were executed."
(Đất nước phải chịu một thời kỳ khủng bố sau cuộc đảo chính, nơi nhiều đối thủ chính trị bị hành quyết.)
-
strike terror into (someone's heart/soul)
Gieo rắc nỗi kinh hoàng vào lòng (ai đó), làm ai đó kinh sợ
"The sudden earthquake struck terror into the hearts of the residents."
(Trận động đất bất ngờ đã gieo rắc nỗi kinh hoàng vào lòng cư dân.)
-
a holy terror
Một người (thường là trẻ con) rất nghịch ngợm, khó kiểm soát nhưng đáng yêu; hoặc một người làm việc rất hiệu quả, gây khó khăn cho đối thủ (thường mang ý hài hước)
"My little brother is a holy terror, always climbing on furniture and making a mess."
(Em trai tôi là một đứa trẻ cực kỳ nghịch ngợm, lúc nào cũng trèo lên đồ đạc và gây ra mớ hỗn độn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terror
Danh từSự kinh hoàng tột độ; trạng thái sợ hãi hoặc khiếp đảm tột cùng.
"The survivors spoke of the terror of the earthquake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terror".
