(Top Banner Ad)
terror
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Tâm lý học

terror

UK: /ˈterər/ • US: /ˈterər/

Nghĩa tiếng Việt

sự kinh hoàng nỗi kinh hoàng sự khủng khiếp nỗi khủng khiếp sự khiếp đảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extreme fear; a state of extreme fear or dread.

Vietnamese Meaning

Sự kinh hoàng tột độ; trạng thái sợ hãi hoặc khiếp đảm tột cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survivors spoke of the terror of the earthquake."

    "Những người sống sót kể về sự kinh hoàng của trận động đất."

  • "The country lived under a reign of terror."

    "Đất nước sống dưới chế độ khủng bố."

  • "He was frozen with terror."

    "Anh ấy chết lặng vì kinh hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun terror Sự kinh hoàng, nỗi khiếp sợ; hành động khủng bố
Adjective terrible Kinh khủng, khủng khiếp, rất tệ
Verb terrify Gây sợ hãi, làm kinh hoàng
Adjective terrified Rất sợ hãi, kinh hoàng (chỉ cảm giác của người/vật)
Adjective terrifying Đáng sợ, kinh hoàng (chỉ bản chất gây ra nỗi sợ hãi)
Noun terrorist Kẻ khủng bố
Noun terrorism Chủ nghĩa khủng bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ters-
Latin
terrere
Latin
terror
Old French
terreur
Middle English
terrour
Modern English
terror

Nguồn gốc cảm xúc sợ hãi

Từ 'terror' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terrere' có nghĩa là 'làm cho sợ hãi' hoặc 'làm cho run rẩy'. Ban đầu, nó mô tả cảm giác sợ hãi mãnh liệt, gây chấn động cả về thể chất lẫn tinh thần, giống như một cú sốc bất ngờ.

Usage Note

Từ 'terror' thường được dùng để chỉ cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường là do một mối đe dọa trực tiếp hoặc một viễn cảnh đáng sợ. Nó mạnh hơn 'fear' (sợ hãi) và 'anxiety' (lo lắng). 'Terror' có thể là một cảm xúc nhất thời, hoặc một trạng thái kéo dài do trải nghiệm chấn thương. Khi nói về các hành động bạo lực, 'terror' thường liên quan đến các hành động khủng bố (terrorism).

Prepositions

of in

'Terror of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc của sự kinh hoàng (ví dụ: terror of the dark). 'Terror in' có thể được sử dụng để chỉ cảm giác kinh hoàng trong một tình huống cụ thể (ví dụ: terror in his eyes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terror
  • absolute absolute terror
    (nỗi kinh hoàng tuyệt đối)
  • sheer sheer terror
    (nỗi kinh hoàng tột độ)
  • blind blind terror
    (nỗi kinh hoàng mù quáng (mất hết lý trí))
  • mortal mortal terror
    (nỗi kinh hoàng chết người)
  • deep deep terror
    (nỗi kinh hoàng sâu sắc)
Verb + terror
  • strike strike terror into (someone)
    (gieo rắc nỗi kinh hoàng vào (ai đó))
  • spread spread terror
    (lan truyền nỗi kinh hoàng)
  • instill instill terror
    (thấm nhuần nỗi kinh hoàng, gây ra nỗi kinh hoàng)
  • live in live in terror (of someone/something)
    (sống trong sợ hãi (ai đó/điều gì đó))
  • paralyze with paralyze with terror
    (tê liệt vì sợ hãi)

Idioms

  • reign of terror

    Thời kỳ khủng bố, triều đại khủng bố (một giai đoạn trong đó một chế độ hoặc nhóm người gây ra bạo lực và sợ hãi để kiểm soát)

    "The country suffered a reign of terror after the coup where many political opponents were executed."

    (Đất nước phải chịu một thời kỳ khủng bố sau cuộc đảo chính, nơi nhiều đối thủ chính trị bị hành quyết.)

  • strike terror into (someone's heart/soul)

    Gieo rắc nỗi kinh hoàng vào lòng (ai đó), làm ai đó kinh sợ

    "The sudden earthquake struck terror into the hearts of the residents."

    (Trận động đất bất ngờ đã gieo rắc nỗi kinh hoàng vào lòng cư dân.)

  • a holy terror

    Một người (thường là trẻ con) rất nghịch ngợm, khó kiểm soát nhưng đáng yêu; hoặc một người làm việc rất hiệu quả, gây khó khăn cho đối thủ (thường mang ý hài hước)

    "My little brother is a holy terror, always climbing on furniture and making a mess."

    (Em trai tôi là một đứa trẻ cực kỳ nghịch ngợm, lúc nào cũng trèo lên đồ đạc và gây ra mớ hỗn độn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terror

Danh từ
Lật mặt

Sự kinh hoàng tột độ; trạng thái sợ hãi hoặc khiếp đảm tột cùng.

"The survivors spoke of the terror of the earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terror".

“Reign of Terror” trong Lịch sử

Cụm từ 'Reign of Terror' (Triều đại Khủng bố) không chỉ là một thành ngữ mà còn là tên gọi một giai đoạn lịch sử có thật và đáng sợ trong Cách mạng Pháp (1793-1794). Trong thời gian này, chính quyền cách mạng dưới sự lãnh đạo của Robespierre đã hành quyết hàng ngàn người bị nghi ngờ là kẻ thù của cách mạng, gây ra nỗi sợ hãi tột độ trong xã hội Pháp.

Khủng bố và Tâm lý Con người

Trong bối cảnh hiện đại, 'terror' thường được liên kết với 'terrorism' (chủ nghĩa khủng bố) – các hành động bạo lực có chủ đích nhằm gây ra nỗi sợ hãi rộng lớn trong dân chúng để đạt được mục tiêu chính trị hoặc xã hội. Tác động của 'terror' không chỉ là tổn thất về vật chất mà còn gây ra những chấn thương tâm lý sâu sắc, thay đổi cách con người nhìn nhận về an toàn và thế giới xung quanh.