(Top Banner Ad)
tertiary education
C1
noun C1 Giáo dục

tertiary education

UK: /ˈtɜːʃəri ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˈtɜːrʃieri ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục bậc cao giáo dục đại học và cao đẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education at university or college level.

Vietnamese Meaning

Giáo dục ở cấp đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries strive to make tertiary education accessible to all citizens."

    "Nhiều quốc gia nỗ lực để làm cho giáo dục bậc cao trở nên dễ tiếp cận với tất cả công dân."

  • "The government invests heavily in tertiary education to improve the workforce."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào giáo dục bậc cao để cải thiện lực lượng lao động."

  • "Access to quality tertiary education is crucial for economic development."

    "Tiếp cận với giáo dục bậc cao chất lượng là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy học
Adjective primary Sơ cấp, cấp một (ví dụ: primary education)
Adjective secondary Thứ cấp, cấp hai (ví dụ: secondary education)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tertius
Latin
tertiarius
English
tertiary
Latin
educare
Latin
educatio
English
education

Nguồn gốc của 'tertiary education'

Cụm từ 'tertiary education' dùng để chỉ cấp độ giáo dục thứ ba, sau tiểu học (primary education) và trung học (secondary education). Từ 'tertiary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tertius' có nghĩa là 'thứ ba', ám chỉ giai đoạn học tập cao hơn, thường là ở đại học hoặc các cơ sở giáo dục chuyên nghiệp sau trung học phổ thông. Từ 'education' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài, nuôi dưỡng'.

Usage Note

Cụm từ 'tertiary education' đề cập đến giai đoạn giáo dục sau trung học, bao gồm các chương trình đại học, cao đẳng, dạy nghề và các hình thức đào tạo sau trung học khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với giáo dục tiểu học (primary education) và giáo dục trung học (secondary education).

Prepositions

in of

'- In': đề cập đến việc tham gia hoặc học tập trong lĩnh vực giáo dục bậc cao. '- Of': đề cập đến thuộc tính hoặc bản chất của giáo dục bậc cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tertiary education
  • higher higher tertiary education
    (giáo dục đại học và sau đại học (cấp cao hơn))
  • quality quality tertiary education
    (giáo dục đại học chất lượng cao)
  • public public tertiary education
    (giáo dục đại học công lập)
Verb + tertiary education
  • pursue pursue tertiary education
    (theo đuổi giáo dục đại học)
  • access access tertiary education
    (tiếp cận giáo dục đại học)
  • fund fund tertiary education
    (tài trợ cho giáo dục đại học)
tertiary education + Noun
  • system tertiary education system
    (hệ thống giáo dục đại học)
  • sector tertiary education sector
    (lĩnh vực giáo dục đại học)

Idioms

  • a gateway to tertiary education

    một cánh cổng dẫn đến giáo dục đại học

    "Passing the national exams is often seen as a gateway to tertiary education."

    (Đỗ kỳ thi quốc gia thường được coi là một cánh cổng dẫn đến giáo dục đại học.)

  • invest in tertiary education

    đầu tư vào giáo dục đại học

    "Many parents are willing to invest heavily in tertiary education for their children's future."

    (Nhiều bậc cha mẹ sẵn sàng đầu tư mạnh vào giáo dục đại học cho tương lai của con cái họ.)

  • pursue tertiary education abroad

    theo đuổi giáo dục đại học ở nước ngoài

    "Increasing numbers of students choose to pursue tertiary education abroad for diverse experiences."

    (Ngày càng nhiều sinh viên chọn theo đuổi giáo dục đại học ở nước ngoài để có những trải nghiệm đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tertiary education

noun
Lật mặt

Giáo dục ở cấp đại học hoặc cao đẳng.

"Many countries strive to make tertiary education accessible to all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because tertiary education is expensive, many students seek scholarships.
Bởi vì giáo dục đại học tốn kém, nhiều sinh viên tìm kiếm học bổng.
Phủ định
Unless the government provides more funding, tertiary education will not be accessible to all.
Trừ khi chính phủ cung cấp thêm kinh phí, giáo dục đại học sẽ không thể tiếp cận được với tất cả mọi người.
Nghi vấn
If tertiary education becomes more affordable, will more people have the opportunity to pursue higher learning?
Nếu giáo dục đại học trở nên phải chăng hơn, liệu có nhiều người có cơ hội theo đuổi việc học cao hơn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tertiary education is essential for many high-paying jobs.
Giáo dục đại học là cần thiết cho nhiều công việc được trả lương cao.
Phủ định
Not all people have access to tertiary education due to financial constraints.
Không phải tất cả mọi người đều có thể tiếp cận giáo dục đại học do những hạn chế về tài chính.
Nghi vấn
Is tertiary education becoming more accessible to students from disadvantaged backgrounds?
Giáo dục đại học có đang trở nên dễ tiếp cận hơn đối với sinh viên có hoàn cảnh khó khăn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tertiary education is crucial: it provides students with advanced knowledge and skills.
Giáo dục đại học rất quan trọng: nó cung cấp cho sinh viên kiến thức và kỹ năng nâng cao.
Phủ định
Not all students pursue tertiary education: some choose vocational training or enter the workforce directly.
Không phải tất cả sinh viên đều theo đuổi giáo dục đại học: một số chọn học nghề hoặc trực tiếp tham gia lực lượng lao động.
Nghi vấn
Is tertiary education the only path to success: or are there other viable options?
Giáo dục đại học có phải là con đường duy nhất dẫn đến thành công không: hay còn những lựa chọn khả thi khác?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough money, I would pursue tertiary education at a prestigious university.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ theo đuổi giáo dục đại học tại một trường đại học danh tiếng.
Phủ định
If tertiary education weren't so expensive, more people wouldn't hesitate to enroll.
Nếu giáo dục đại học không quá đắt đỏ, nhiều người sẽ không ngần ngại đăng ký.
Nghi vấn
Would you feel more prepared for your career if you had access to better tertiary education?
Bạn có cảm thấy chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp của mình nếu bạn được tiếp cận với nền giáo dục đại học tốt hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He values tertiary education.
Anh ấy coi trọng giáo dục đại học.
Phủ định
Not only does tertiary education provide specialized knowledge, but it also enhances critical thinking skills.
Không chỉ giáo dục đại học cung cấp kiến thức chuyên môn, mà nó còn nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.
Nghi vấn
Should you pursue tertiary education, you will open many career doors.
Nếu bạn theo đuổi giáo dục đại học, bạn sẽ mở ra nhiều cánh cửa sự nghiệp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tertiary education".

Tầm quan trọng của bằng cấp đại học

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc hoàn thành giáo dục đại học thường được coi là một bước đệm quan trọng để có được công việc tốt, thu nhập cao hơn và thăng tiến trong sự nghiệp. Bằng cấp đại học không chỉ cung cấp kiến thức chuyên môn mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và mạng lưới quan hệ xã hội.

Vấn đề nợ sinh viên

Tại một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, chi phí cho giáo dục đại học rất cao, dẫn đến vấn đề nợ sinh viên trở thành một gánh nặng tài chính lớn cho nhiều người trẻ. Đây là một vấn đề xã hội gây tranh cãi, ảnh hưởng đến quyết định học đại học và cuộc sống sau này của sinh viên.