(Top Banner Ad)
post-secondary education
C1
Danh từ C1 Giáo dục

post-secondary education

UK: /ˌpəʊstˈsekəndəri ˌedʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˌpoʊstˈsekənˌderi ˌedʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục sau phổ thông giáo dục sau trung học giáo dục bậc cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education pursued after completing secondary education (high school).

Vietnamese Meaning

Giáo dục sau trung học, được theo đuổi sau khi hoàn thành giáo dục trung học (cấp 3).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Post-secondary education is crucial for career advancement in many fields."

    "Giáo dục sau trung học rất quan trọng để thăng tiến trong sự nghiệp ở nhiều lĩnh vực."

  • "The government provides financial aid for students pursuing post-secondary education."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên theo đuổi giáo dục sau trung học."

  • "Many employers require a post-secondary education for entry-level positions."

    "Nhiều nhà tuyển dụng yêu cầu trình độ giáo dục sau trung học cho các vị trí mới vào nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective post-secondary sau trung học, thuộc giáo dục sau trung học
Noun education giáo dục, sự học
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational thuộc về giáo dục
Adjective secondary thứ cấp, trung học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
post-
Latin
secundarius
Latin
educatio
English (20th Century)
post-secondary education

Nguồn gốc của 'post-secondary education'

Cụm từ 'post-secondary education' được ghép từ ba thành phần. 'Post-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là 'sau' hoặc 'sau đó'. 'Secondary' (thứ cấp) cũng từ tiếng Latin 'secundarius', nghĩa là 'cái thứ hai' hoặc 'sau cái chính'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'secondary education' thường chỉ giáo dục trung học. 'Education' (giáo dục) cũng có gốc Latin 'educatio', nghĩa là sự nuôi dưỡng, rèn luyện. Do đó, 'post-secondary education' có nghĩa đen là 'giáo dục sau cấp trung học', dùng để chỉ bất kỳ loại hình giáo dục nào diễn ra sau khi hoàn thành chương trình trung học phổ thông.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các chương trình học tập và đào tạo được cung cấp sau khi học sinh hoàn thành bậc trung học phổ thông. Nó bao gồm các loại hình giáo dục như đại học, cao đẳng, dạy nghề, các khóa đào tạo chuyên nghiệp và các chương trình học tập khác dành cho người lớn.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'She is enrolled in post-secondary education.' (Cô ấy đang theo học giáo dục sau trung học.) hoặc 'He is preparing for post-secondary education.' (Anh ấy đang chuẩn bị cho giáo dục sau trung học.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + post-secondary education
  • quality quality post-secondary education
    (giáo dục sau trung học chất lượng)
  • accessible accessible post-secondary education
    (giáo dục sau trung học dễ tiếp cận)
  • affordable affordable post-secondary education
    (giáo dục sau trung học giá cả phải chăng)
Verb + post-secondary education
  • pursue pursue post-secondary education
    (theo đuổi giáo dục sau trung học)
  • complete complete post-secondary education
    (hoàn thành giáo dục sau trung học)
  • enroll in enroll in post-secondary education
    (ghi danh vào giáo dục sau trung học)
Noun + for/of post-secondary education
  • access to access to post-secondary education
    (quyền tiếp cận giáo dục sau trung học)
  • funding for funding for post-secondary education
    (nguồn tài trợ cho giáo dục sau trung học)
  • value of value of post-secondary education
    (giá trị của giáo dục sau trung học)

Idioms

  • pursue post-secondary education

    theo đuổi con đường học vấn sau trung học (ví dụ: đại học, cao đẳng)

    "Many high school graduates choose to pursue post-secondary education to further their career prospects."

    (Nhiều học sinh tốt nghiệp trung học chọn theo đuổi giáo dục sau trung học để nâng cao triển vọng nghề nghiệp của mình.)

  • gain access to post-secondary education

    có được cơ hội tiếp cận giáo dục sau trung học

    "Government programs aim to help disadvantaged students gain access to post-secondary education."

    (Các chương trình của chính phủ nhằm giúp đỡ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn có được cơ hội tiếp cận giáo dục sau trung học.)

  • invest in post-secondary education

    đầu tư vào giáo dục sau trung học (thường nói về tài chính hoặc thời gian)

    "Parents often invest heavily in their children's post-secondary education, hoping for a brighter future."

    (Cha mẹ thường đầu tư rất nhiều vào giáo dục sau trung học của con cái, với hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

post-secondary education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục sau trung học, được theo đuổi sau khi hoàn thành giáo dục trung học (cấp 3).

"Post-secondary education is crucial for career advancement in many fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post-secondary education".

Tầm quan trọng và Chi phí

Tại nhiều quốc gia phương Tây, giáo dục sau trung học (đặc biệt là đại học) thường được coi là yếu tố quan trọng để có được công việc tốt và phát triển cá nhân. Tuy nhiên, chi phí cho việc học có thể rất cao, dẫn đến tình trạng nhiều sinh viên phải vay nợ lớn (student loan) để trang trải học phí và sinh hoạt phí. Khoản nợ này có thể kéo dài nhiều năm sau khi tốt nghiệp.

Đa dạng các loại hình đào tạo

Giáo dục sau trung học không chỉ giới hạn ở các trường đại học truyền thống. Nó còn bao gồm các trường cao đẳng cộng đồng (community colleges), trường dạy nghề (vocational schools), và các viện công nghệ (technical institutes) cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau về ngành học và thời gian đào tạo. Điều này cho phép học sinh lựa chọn con đường phù hợp nhất với mục tiêu nghề nghiệp và khả năng tài chính của mình.