(Top Banner Ad)
tertiary sector
C1
danh từ C1 Kinh tế

tertiary sector

UK: /ˈtɜːʃəri ˈsektər/ • US: /ˈtɜːrʃieri ˈsektər/

Nghĩa tiếng Việt

ngành dịch vụ khu vực dịch vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the economy that provides services to businesses and consumers. These services include transportation, communications, banking, retail, education, and entertainment.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận của nền kinh tế cung cấp các dịch vụ cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Các dịch vụ này bao gồm vận tải, truyền thông, ngân hàng, bán lẻ, giáo dục và giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tertiary sector is a major employer in developed countries."

    "Ngành dịch vụ là một nhà tuyển dụng lớn ở các nước phát triển."

  • "The growth of the tertiary sector reflects the increasing demand for services."

    "Sự tăng trưởng của ngành dịch vụ phản ánh nhu cầu ngày càng tăng đối với các dịch vụ."

  • "Tourism is an important part of the tertiary sector."

    "Du lịch là một phần quan trọng của ngành dịch vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tertiary thuộc thứ ba; cấp ba (ví dụ: giáo dục cấp ba)
Noun tertiary cái thứ ba; giáo dục cấp ba (ví dụ: a tertiary institution)
Noun sector khu vực, lĩnh vực (ví dụ: the public sector)
Adjective sectoral thuộc về khu vực, ngành
Verb sector chia thành khu vực, phân chia (ít dùng trong ngữ cảnh kinh tế)

Synonyms

Related Words

primary sector (khu vực sơ cấp (nông nghiệp, khai thác tài nguyên))secondary sector (khu vực thứ cấp (sản xuất, công nghiệp))quaternary sector (khu vực bậc bốn (nghiên cứu và phát triển, công nghệ thông tin))

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*trei-
Latin
tertius
Latin
tertiarius
English
tertiary
Latin
secare
Latin
sector
English
sector
English
tertiary sector

Nguồn Gốc Của 'Tertiary Sector'

Từ 'tertiary' có nghĩa là 'thứ ba', xuất phát từ tiếng Latinh 'tertius', mà gốc rễ sâu xa hơn là từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*trei-) có nghĩa là 'ba'. Còn 'sector' có nghĩa là 'khu vực' hay 'phần', bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh 'secare' ('cắt', 'chia'). Khi hai từ này kết hợp, 'tertiary sector' ám chỉ 'khu vực thứ ba' của nền kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại các hoạt động kinh tế theo mức độ phát triển.

Usage Note

Ngành dịch vụ là một trong ba khu vực kinh tế chính, hai khu vực còn lại là khu vực sơ cấp (khai thác tài nguyên thiên nhiên) và khu vực thứ cấp (sản xuất). Ngành dịch vụ có xu hướng phát triển khi một nền kinh tế trở nên tiên tiến hơn.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc vai trò trong ngành dịch vụ. Ví dụ: 'He works in the tertiary sector.' Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của ngành dịch vụ. Ví dụ: 'The growth of the tertiary sector.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tertiary sector
  • growing a growing tertiary sector
    (một khu vực dịch vụ đang phát triển)
  • dominant a dominant tertiary sector
    (một khu vực dịch vụ chiếm ưu thế)
  • expanding an expanding tertiary sector
    (một khu vực dịch vụ đang mở rộng)
Verb + tertiary sector
  • contribute to contribute to the tertiary sector
    (đóng góp vào khu vực dịch vụ)
  • boost boost the tertiary sector
    (thúc đẩy khu vực dịch vụ)
  • develop develop the tertiary sector
    (phát triển khu vực dịch vụ)
tertiary sector + Noun
  • jobs tertiary sector jobs
    (việc làm trong khu vực dịch vụ)
  • growth tertiary sector growth
    (tăng trưởng của khu vực dịch vụ)
  • services tertiary sector services
    (các dịch vụ của khu vực dịch vụ)

Idioms

  • the backbone of the tertiary sector

    xương sống của khu vực dịch vụ (thành phần cốt lõi, quan trọng nhất)

    "Healthcare and education are often considered the backbone of the tertiary sector in many developed nations."

    (Y tế và giáo dục thường được coi là xương sống của khu vực dịch vụ ở nhiều quốc gia phát triển.)

  • a booming tertiary sector

    một khu vực dịch vụ đang bùng nổ (phát triển rất nhanh và mạnh)

    "With the rise of tourism and technology, our city is experiencing a booming tertiary sector."

    (Với sự phát triển của du lịch và công nghệ, thành phố của chúng tôi đang trải qua một khu vực dịch vụ bùng nổ.)

  • shift towards the tertiary sector

    sự chuyển dịch sang khu vực dịch vụ (xu hướng phát triển kinh tế)

    "Many developing countries are observing a significant shift towards the tertiary sector as their economies mature."

    (Nhiều nước đang phát triển đang chứng kiến một sự chuyển dịch đáng kể sang khu vực dịch vụ khi nền kinh tế của họ trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tertiary sector

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận của nền kinh tế cung cấp các dịch vụ cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Các dịch vụ này bao gồm vận tải, truyền thông, ngân hàng, bán lẻ, giáo dục và giải trí.

"The tertiary sector is a major employer in developed countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tertiary sector".

Sự Chuyển Đổi Kinh Tế Toàn Cầu

Trong lịch sử phát triển kinh tế, các quốc gia thường trải qua ba giai đoạn chính được gọi là các khu vực kinh tế: khu vực sơ cấp (nông nghiệp, khai thác), khu vực thứ cấp (công nghiệp, sản xuất) và khu vực dịch vụ (tertiary sector). Sự phát triển vượt trội của khu vực dịch vụ thường là dấu hiệu của một nền kinh tế trưởng thành và hiện đại, nơi các dịch vụ như giáo dục, y tế, tài chính, du lịch và công nghệ thông tin đóng vai trò ngày càng quan trọng.

Động Lực Tăng Trưởng và Việc Làm Hiện Đại

Ở các nước phát triển, khu vực dịch vụ không chỉ chiếm phần lớn GDP mà còn tạo ra số lượng việc làm khổng lồ. Nó bao gồm một loạt các ngành nghề đa dạng, từ bác sĩ, giáo viên, nhân viên ngân hàng đến nhà phát triển phần mềm và chuyên gia du lịch. Sự phát triển mạnh mẽ của khu vực này phản ánh nhu cầu ngày càng cao của xã hội về các dịch vụ chất lượng cao và sự chuyển đổi từ nền kinh tế dựa trên sản xuất sang nền kinh tế tri thức và dịch vụ.