(Top Banner Ad)
sector
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Kinh doanh

sector

UK: /ˈsektə(r)/ • US: /ˈsektər/

Nghĩa tiếng Việt

lĩnh vực khu vực ngành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distinct part or branch of a nation's economy or industry.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc ngành riêng biệt của nền kinh tế hoặc công nghiệp của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tourism sector has been badly affected by the pandemic."

    "Ngành du lịch đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch."

  • "The company operates in the financial sector."

    "Công ty hoạt động trong lĩnh vực tài chính."

  • "The education sector needs more funding."

    "Ngành giáo dục cần thêm nguồn tài trợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun section phần, đoạn, mục
Adjective sectional thuộc về một phần, cục bộ
Verb dissect mổ xẻ, phân tích chi tiết
Noun segment đoạn, khúc (tách ra từ một tổng thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
Latin
sector
English
sector

Nguồn gốc của 'sector'

Từ 'sector' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secare', có nghĩa là 'cắt'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phần hình tròn được 'cắt' ra từ tâm, giống như một miếng bánh pizza. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ một phần, một khu vực hoặc một bộ phận tách biệt khỏi một tổng thể lớn hơn, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội hoặc quân sự.

Usage Note

Từ 'sector' thường được sử dụng để chỉ một phần cụ thể của nền kinh tế, chẳng hạn như 'agricultural sector' (lĩnh vực nông nghiệp), 'industrial sector' (lĩnh vực công nghiệp), 'public sector' (khu vực công), 'private sector' (khu vực tư nhân). Nó nhấn mạnh một khu vực hoạt động được xác định rõ ràng với các đặc điểm và mục tiêu riêng.

Prepositions

in of

'in the sector' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào một lĩnh vực cụ thể. 'of the sector' thường dùng để mô tả đặc tính hoặc thành phần của một lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sector
  • public public sector
    (khu vực công (do nhà nước quản lý))
  • private private sector
    (khu vực tư nhân (do cá nhân hoặc doanh nghiệp tư nhân sở hữu))
  • financial financial sector
    (khu vực tài chính)
  • key key sector
    (khu vực chủ chốt, lĩnh vực trọng điểm)
  • booming booming sector
    (khu vực đang bùng nổ, phát triển mạnh mẽ)
Verb + sector
  • boost boost a sector
    (thúc đẩy một khu vực)
  • stimulate stimulate a sector
    (kích thích một khu vực)
  • regulate regulate a sector
    (điều tiết một khu vực)
Sector + Noun
  • sector growth sector growth
    (tăng trưởng của ngành/khu vực)
  • sector analysis sector analysis
    (phân tích ngành/khu vực)

Idioms

  • public sector vs. private sector

    khu vực công và khu vực tư nhân (một sự phân chia cơ bản trong nền kinh tế)

    "Many debates revolve around the efficiency of the public sector versus the private sector."

    (Nhiều cuộc tranh luận xoay quanh hiệu quả của khu vực công so với khu vực tư nhân.)

  • the third sector

    khu vực thứ ba (ám chỉ các tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức từ thiện, tình nguyện; không phải khu vực công hay tư nhân)

    "Charities and NGOs are part of the third sector, playing a vital role in society."

    (Các tổ chức từ thiện và NGO là một phần của khu vực thứ ba, đóng vai trò quan trọng trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sector

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hoặc ngành riêng biệt của nền kinh tế hoặc công nghiệp của một quốc gia.

"The tourism sector has been badly affected by the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sector".

Phân chia kinh tế và xã hội

Trong các nền kinh tế phương Tây hiện đại, xã hội và nền kinh tế thường được chia thành các 'sector' (khu vực) rõ ràng. Khu vực công (public sector) bao gồm các dịch vụ do chính phủ cung cấp như y tế công, giáo dục công. Khu vực tư nhân (private sector) là các doanh nghiệp và tổ chức thuộc sở hữu tư nhân. Ngoài ra còn có 'khu vực thứ ba' (third sector) bao gồm các tổ chức phi lợi nhuận, tình nguyện, đóng góp vào cộng đồng.

Ảnh hưởng của các khu vực

Sự phát triển của một số 'sector' cụ thể có thể định hình đáng kể nền kinh tế và xã hội. Ví dụ, sự bùng nổ của 'technology sector' (khu vực công nghệ) đã thay đổi cách chúng ta làm việc, giao tiếp và giải trí, tạo ra hàng triệu việc làm và thúc đẩy đổi mới. Chính sách của chính phủ thường nhằm mục đích hỗ trợ hoặc điều tiết các 'sector' cụ thể để đạt được mục tiêu kinh tế hoặc xã hội.