testa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outer covering of a seed; seed coat. Also, in historical context, sometimes used to refer to the head, particularly in anatomical or archaic language.
Vietnamese Meaning
Lớp vỏ ngoài của hạt; vỏ hạt. Ngoài ra, trong bối cảnh lịch sử, đôi khi được dùng để chỉ đầu, đặc biệt trong ngôn ngữ giải phẫu học hoặc cổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The testa of the sunflower seed is quite hard."
"Vỏ của hạt hướng dương khá cứng."
-
"The testa protects the embryo from environmental damage."
"Vỏ hạt bảo vệ phôi khỏi các tác hại từ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | testaceous | Có vỏ cứng; thuộc về hoặc giống vỏ sò, ốc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'testa' chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ lớp vỏ ngoài bảo vệ của hạt. Việc sử dụng nó để chỉ 'đầu' ít phổ biến hơn và thường thấy trong các tài liệu y học cổ hoặc các văn bản lịch sử liên quan đến giải phẫu. Sự khác biệt chính là ngữ cảnh sử dụng: 'seed coat' là nghĩa chính, 'head' là nghĩa cổ và ít thông dụng.
Prepositions
Khi chỉ vỏ hạt, thường đi với 'of' để chỉ thành phần, ví dụ: 'the testa of a bean'. Khi chỉ 'đầu' (ít phổ biến), có thể đi kèm các giới từ chỉ vị trí hoặc sở hữu tùy theo ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
outer outer testa (vỏ hạt bên ngoài)
-
hard hard testa (vỏ hạt cứng)
-
seed seed testa (vỏ hạt)
-
thick thick testa (vỏ hạt dày)
-
rupture rupture the testa (làm nứt vỏ hạt)
-
remove remove the testa (bóc vỏ hạt)
-
protect protect the testa (bảo vệ vỏ hạt)
-
testa testa cells (các tế bào vỏ hạt)
-
testa testa dormancy (trạng thái ngủ của vỏ hạt (do vỏ hạt gây ra))
Idioms
-
the seed testa
vỏ hạt (của một loại hạt)
"The embryo is protected by the seed testa."
(Phôi được bảo vệ bởi vỏ hạt.)
-
testa permeability
tính thấm của vỏ hạt
"Testa permeability affects water uptake by the seed."
(Tính thấm của vỏ hạt ảnh hưởng đến sự hấp thụ nước của hạt.)
-
testa-imposed dormancy
trạng thái ngủ do vỏ hạt
"Many desert plant seeds exhibit testa-imposed dormancy."
(Nhiều hạt cây sa mạc thể hiện trạng thái ngủ do vỏ hạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
testa
NounLớp vỏ ngoài của hạt; vỏ hạt. Ngoài ra, trong bối cảnh lịch sử, đôi khi được dùng để chỉ đầu, đặc biệt trong ngôn ngữ giải phẫu học hoặc cổ.
"The testa of the sunflower seed is quite hard."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testa".
