(Top Banner Ad)
testa
C2
Noun C2 Giải phẫu học, Lịch sử ngôn ngữ

testa

Nghĩa tiếng Việt

vỏ hạt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer covering of a seed; seed coat. Also, in historical context, sometimes used to refer to the head, particularly in anatomical or archaic language.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ ngoài của hạt; vỏ hạt. Ngoài ra, trong bối cảnh lịch sử, đôi khi được dùng để chỉ đầu, đặc biệt trong ngôn ngữ giải phẫu học hoặc cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The testa of the sunflower seed is quite hard."

    "Vỏ của hạt hướng dương khá cứng."

  • "The testa protects the embryo from environmental damage."

    "Vỏ hạt bảo vệ phôi khỏi các tác hại từ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective testaceous Có vỏ cứng; thuộc về hoặc giống vỏ sò, ốc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Lịch sử ngôn ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testa

Nguồn gốc từ 'vỏ' và 'chậu đất'

Từ 'testa' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'testa'. Trong tiếng Latin, 'testa' có nhiều nghĩa, bao gồm 'vỏ sò', 'chậu đất nung', 'gạch', 'ngói', và thậm chí cả 'hộp sọ'. Điều thú vị là tất cả các nghĩa này đều liên quan đến một lớp vỏ bảo vệ hoặc một vật chứa bên ngoài cứng. Ngày nay, trong tiếng Anh, 'testa' chủ yếu được dùng trong sinh học để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của hạt (như vỏ hạt đậu) hoặc vỏ của một số động vật không xương sống.

Usage Note

Từ 'testa' chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để chỉ lớp vỏ ngoài bảo vệ của hạt. Việc sử dụng nó để chỉ 'đầu' ít phổ biến hơn và thường thấy trong các tài liệu y học cổ hoặc các văn bản lịch sử liên quan đến giải phẫu. Sự khác biệt chính là ngữ cảnh sử dụng: 'seed coat' là nghĩa chính, 'head' là nghĩa cổ và ít thông dụng.

Prepositions

of

Khi chỉ vỏ hạt, thường đi với 'of' để chỉ thành phần, ví dụ: 'the testa of a bean'. Khi chỉ 'đầu' (ít phổ biến), có thể đi kèm các giới từ chỉ vị trí hoặc sở hữu tùy theo ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testa
  • outer outer testa
    (vỏ hạt bên ngoài)
  • hard hard testa
    (vỏ hạt cứng)
  • seed seed testa
    (vỏ hạt)
  • thick thick testa
    (vỏ hạt dày)
Verb + testa
  • rupture rupture the testa
    (làm nứt vỏ hạt)
  • remove remove the testa
    (bóc vỏ hạt)
  • protect protect the testa
    (bảo vệ vỏ hạt)
Noun + testa
  • testa testa cells
    (các tế bào vỏ hạt)
  • testa testa dormancy
    (trạng thái ngủ của vỏ hạt (do vỏ hạt gây ra))

Idioms

  • the seed testa

    vỏ hạt (của một loại hạt)

    "The embryo is protected by the seed testa."

    (Phôi được bảo vệ bởi vỏ hạt.)

  • testa permeability

    tính thấm của vỏ hạt

    "Testa permeability affects water uptake by the seed."

    (Tính thấm của vỏ hạt ảnh hưởng đến sự hấp thụ nước của hạt.)

  • testa-imposed dormancy

    trạng thái ngủ do vỏ hạt

    "Many desert plant seeds exhibit testa-imposed dormancy."

    (Nhiều hạt cây sa mạc thể hiện trạng thái ngủ do vỏ hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testa

Noun
Lật mặt

Lớp vỏ ngoài của hạt; vỏ hạt. Ngoài ra, trong bối cảnh lịch sử, đôi khi được dùng để chỉ đầu, đặc biệt trong ngôn ngữ giải phẫu học hoặc cổ.

"The testa of the sunflower seed is quite hard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testa".

Vai trò bảo vệ quan trọng trong tự nhiên

Mặc dù 'testa' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt và không có ý nghĩa văn hóa trực tiếp trong các truyền thống phương Tây hay khái niệm xã hội thông thường, nhưng chức năng của nó — bảo vệ phôi bên trong hạt — lại vô cùng quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Vỏ hạt (testa) giúp hạt sống sót qua điều kiện khắc nghiệt, kiểm soát quá trình nảy mầm và bảo vệ thông tin di truyền quý giá. Điều này gián tiếp liên quan đến nền văn minh nông nghiệp của loài người và sự đa dạng sinh học.