seed coat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The outer protective layer of a seed.
Vietnamese Meaning
Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của một hạt giống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seed coat protects the embryo from drying out."
"Lớp vỏ hạt bảo vệ phôi khỏi bị khô."
-
"Scarification, the process of weakening the seed coat, is sometimes necessary for germination."
"Sự trầy xước, quá trình làm suy yếu lớp vỏ hạt, đôi khi là cần thiết cho sự nảy mầm."
-
"The color of the seed coat can vary greatly between different plant species."
"Màu sắc của lớp vỏ hạt có thể rất khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Seed coat là lớp vỏ bao bọc bên ngoài của hạt, có chức năng bảo vệ phôi và các chất dinh dưỡng dự trữ bên trong khỏi các tác động từ môi trường như độ ẩm, nhiệt độ, vi sinh vật và côn trùng. Cấu trúc và thành phần của seed coat khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật, nhưng thường bao gồm các lớp tế bào chết và các hợp chất bảo vệ như lignin và tannin. Seed coat cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình nảy mầm, kiểm soát sự hấp thụ nước và quá trình trao đổi khí.
Prepositions
`Seed coat of`: chỉ lớp vỏ của một loại hạt cụ thể. Ví dụ: 'The seed coat of a bean is often smooth and shiny.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough a tough seed coat (vỏ hạt dai/cứng chắc)
-
hard a hard seed coat (vỏ hạt cứng)
-
thin a thin seed coat (vỏ hạt mỏng)
-
thick a thick seed coat (vỏ hạt dày)
-
outer the outer seed coat (lớp vỏ hạt bên ngoài)
-
remove to remove the seed coat (loại bỏ vỏ hạt)
-
penetrate to penetrate the seed coat (xuyên qua vỏ hạt)
-
soften to soften the seed coat (làm mềm vỏ hạt)
-
damage to damage the seed coat (làm hỏng vỏ hạt)
-
integrity the integrity of the seed coat (tính toàn vẹn của vỏ hạt)
-
permeability the permeability of the seed coat (tính thấm của vỏ hạt)
Idioms
-
seed coat dormancy
Trạng thái ngủ của vỏ hạt (một cơ chế sinh học trong đó vỏ hạt ngăn cản hạt nảy mầm cho đến khi các điều kiện môi trường cụ thể được đáp ứng)
"Many desert plants exhibit seed coat dormancy, only germinating after sufficient rainfall breaks down their tough outer layer."
(Nhiều loài thực vật sa mạc thể hiện trạng thái ngủ của vỏ hạt, chỉ nảy mầm sau khi đủ lượng mưa làm phân hủy lớp vỏ ngoài cứng của chúng.)
-
rupture the seed coat
Làm vỡ vỏ hạt (một hành động hoặc quá trình khiến vỏ hạt bị nứt hoặc vỡ, thường là bước đầu tiên trong quá trình nảy mầm)
"During germination, the swelling embryo helps to rupture the seed coat, allowing the radical to emerge."
(Trong quá trình nảy mầm, phôi sưng lên giúp làm vỡ vỏ hạt, cho phép rễ mầm nhú ra.)
-
the role of the seed coat
Vai trò của vỏ hạt (chức năng và tầm quan trọng của vỏ hạt trong sinh học thực vật, ví dụ như bảo vệ, điều hòa sự nảy mầm)
"Scientists are studying the role of the seed coat in protecting seeds from microbial attacks."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của vỏ hạt trong việc bảo vệ hạt khỏi các cuộc tấn công của vi sinh vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seed coat
danh từLớp vỏ bảo vệ bên ngoài của một hạt giống.
"The seed coat protects the embryo from drying out."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The botanist examined the seed coat under a microscope. |
Nhà thực vật học đã kiểm tra lớp vỏ hạt dưới kính hiển vi. |
| Phủ định | The farmer did not damage the seed coat during harvesting. |
Người nông dân đã không làm hỏng lớp vỏ hạt trong quá trình thu hoạch. |
| Nghi vấn | Does the seed coat protect the embryo from drying out? |
Lớp vỏ hạt có bảo vệ phôi khỏi bị khô không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The seed coat protects the embryo from damage. |
Lớp vỏ hạt bảo vệ phôi khỏi bị tổn thương. |
| Phủ định | The seed coat is not the only factor determining germination. |
Vỏ hạt không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự nảy mầm. |
| Nghi vấn | Does the seed coat prevent water loss? |
Vỏ hạt có ngăn chặn sự mất nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed coat".
