(Top Banner Ad)
seed coat
B2
danh từ B2 Thực vật học

seed coat

UK: /ˈsiːd kəʊt/ • US: /ˈsiːd koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ hạt áo hạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer protective layer of a seed.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của một hạt giống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seed coat protects the embryo from drying out."

    "Lớp vỏ hạt bảo vệ phôi khỏi bị khô."

  • "Scarification, the process of weakening the seed coat, is sometimes necessary for germination."

    "Sự trầy xước, quá trình làm suy yếu lớp vỏ hạt, đôi khi là cần thiết cho sự nảy mầm."

  • "The color of the seed coat can vary greatly between different plant species."

    "Màu sắc của lớp vỏ hạt có thể rất khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống
Verb seed gieo hạt
Noun coat lớp phủ; áo khoác
Verb coat phủ (một lớp)
Noun seedling cây con (vừa nảy mầm từ hạt)
Noun coating lớp phủ (vật liệu được phủ lên bề mặt)
Adjective seeded có hạt; được gieo hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁- (to sow)
Proto-Germanic
*sēdiz (seed)
Old English
sǣd (seed)
Middle English
seed
Modern English
seed
Proto-Germanic
*kuttô (coat, garment)
Old French
cote (coat, tunic)
Middle English
cote
Modern English
coat
Modern English (compound)
seed coat (first recorded use in botanical context around late 18th - early 19th century)

Nguồn gốc của 'seed' (hạt giống)

Từ 'seed' (hạt giống) có một lịch sử rất cổ xưa, bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *seh₁- có nghĩa là 'gieo'. Nó đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng German cổ, tiếng Anh cổ (sǣd) và tiếng Anh trung đại để trở thành 'seed' trong tiếng Anh hiện đại, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự sinh sản và khởi đầu sự sống.

Nguồn gốc của 'coat' (lớp phủ)

Từ 'coat' (áo khoác, lớp phủ) xuất phát từ tiếng German cổ *kuttô, rồi được mượn vào tiếng Pháp cổ 'cote', và sau đó vào tiếng Anh trung đại. Ban đầu nó chỉ một loại trang phục, nhưng ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ lớp bọc hoặc phủ bảo vệ nào. Khi kết hợp với 'seed', 'seed coat' mang ý nghĩa là lớp vỏ bên ngoài bảo vệ hạt giống.

Usage Note

Seed coat là lớp vỏ bao bọc bên ngoài của hạt, có chức năng bảo vệ phôi và các chất dinh dưỡng dự trữ bên trong khỏi các tác động từ môi trường như độ ẩm, nhiệt độ, vi sinh vật và côn trùng. Cấu trúc và thành phần của seed coat khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật, nhưng thường bao gồm các lớp tế bào chết và các hợp chất bảo vệ như lignin và tannin. Seed coat cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình nảy mầm, kiểm soát sự hấp thụ nước và quá trình trao đổi khí.

Prepositions

of

`Seed coat of`: chỉ lớp vỏ của một loại hạt cụ thể. Ví dụ: 'The seed coat of a bean is often smooth and shiny.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seed coat
  • tough a tough seed coat
    (vỏ hạt dai/cứng chắc)
  • hard a hard seed coat
    (vỏ hạt cứng)
  • thin a thin seed coat
    (vỏ hạt mỏng)
  • thick a thick seed coat
    (vỏ hạt dày)
  • outer the outer seed coat
    (lớp vỏ hạt bên ngoài)
Verb + seed coat (object)
  • remove to remove the seed coat
    (loại bỏ vỏ hạt)
  • penetrate to penetrate the seed coat
    (xuyên qua vỏ hạt)
  • soften to soften the seed coat
    (làm mềm vỏ hạt)
  • damage to damage the seed coat
    (làm hỏng vỏ hạt)
Noun + of + seed coat
  • integrity the integrity of the seed coat
    (tính toàn vẹn của vỏ hạt)
  • permeability the permeability of the seed coat
    (tính thấm của vỏ hạt)

Idioms

  • seed coat dormancy

    Trạng thái ngủ của vỏ hạt (một cơ chế sinh học trong đó vỏ hạt ngăn cản hạt nảy mầm cho đến khi các điều kiện môi trường cụ thể được đáp ứng)

    "Many desert plants exhibit seed coat dormancy, only germinating after sufficient rainfall breaks down their tough outer layer."

    (Nhiều loài thực vật sa mạc thể hiện trạng thái ngủ của vỏ hạt, chỉ nảy mầm sau khi đủ lượng mưa làm phân hủy lớp vỏ ngoài cứng của chúng.)

  • rupture the seed coat

    Làm vỡ vỏ hạt (một hành động hoặc quá trình khiến vỏ hạt bị nứt hoặc vỡ, thường là bước đầu tiên trong quá trình nảy mầm)

    "During germination, the swelling embryo helps to rupture the seed coat, allowing the radical to emerge."

    (Trong quá trình nảy mầm, phôi sưng lên giúp làm vỡ vỏ hạt, cho phép rễ mầm nhú ra.)

  • the role of the seed coat

    Vai trò của vỏ hạt (chức năng và tầm quan trọng của vỏ hạt trong sinh học thực vật, ví dụ như bảo vệ, điều hòa sự nảy mầm)

    "Scientists are studying the role of the seed coat in protecting seeds from microbial attacks."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của vỏ hạt trong việc bảo vệ hạt khỏi các cuộc tấn công của vi sinh vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seed coat

danh từ
Lật mặt

Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của một hạt giống.

"The seed coat protects the embryo from drying out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanist examined the seed coat under a microscope.
Nhà thực vật học đã kiểm tra lớp vỏ hạt dưới kính hiển vi.
Phủ định
The farmer did not damage the seed coat during harvesting.
Người nông dân đã không làm hỏng lớp vỏ hạt trong quá trình thu hoạch.
Nghi vấn
Does the seed coat protect the embryo from drying out?
Lớp vỏ hạt có bảo vệ phôi khỏi bị khô không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seed coat protects the embryo from damage.
Lớp vỏ hạt bảo vệ phôi khỏi bị tổn thương.
Phủ định
The seed coat is not the only factor determining germination.
Vỏ hạt không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự nảy mầm.
Nghi vấn
Does the seed coat prevent water loss?
Vỏ hạt có ngăn chặn sự mất nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seed coat".

Biểu tượng của Sự Bảo Vệ và Tiềm Năng

Mặc dù 'seed coat' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng nó gắn liền với ý nghĩa biểu tượng sâu sắc của hạt giống. Hạt giống đại diện cho sự sống mới, tiềm năng chưa được khai thác và hy vọng. Vỏ hạt (seed coat) chính là 'người bảo vệ' thiết yếu cho tiềm năng đó, giữ gìn hạt khỏi những tác động bất lợi của môi trường cho đến khi thời điểm thích hợp để nảy mầm. Điều này có thể được liên hệ với việc bảo vệ những ý tưởng mới hoặc những khởi đầu mong manh trong cuộc sống.

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp và An ninh Lương thực

Trong lĩnh vực nông nghiệp, chất lượng và độ bền của vỏ hạt có ý nghĩa sống còn. Một vỏ hạt khỏe mạnh đảm bảo hạt giống có thể được bảo quản lâu dài mà không bị hư hại bởi sâu bệnh, côn trùng hoặc điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ nảy mầm, năng suất cây trồng và cuối cùng là an ninh lương thực toàn cầu. Sự hiểu biết về vỏ hạt giúp các nhà khoa học phát triển các giống cây trồng tốt hơn và phương pháp bảo quản hạt hiệu quả hơn.