(Top Banner Ad)
integument
C1
noun C1 Sinh học, Giải phẫu học

integument

UK: /ɪnˈtɛɡjʊmənt/ • US: /ɪnˈtɛɡjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lớp vỏ ngoài da (trong ngữ cảnh khoa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural outer covering or coat, such as the skin of an animal or the membrane enclosing an organ or seed.

Vietnamese Meaning

Một lớp vỏ hoặc lớp phủ ngoài tự nhiên, chẳng hạn như da của động vật hoặc màng bao bọc một cơ quan hoặc hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The integument of the insect provides protection against dehydration."

    "Lớp vỏ ngoài của côn trùng bảo vệ chống lại sự mất nước."

  • "The integumentary system plays a crucial role in thermoregulation."

    "Hệ thống da đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt."

  • "Damaged integument can lead to infection."

    "Lớp vỏ ngoài bị tổn thương có thể dẫn đến nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integument lớp vỏ bọc; lớp biểu bì; lớp da
Adjective integumentary thuộc về lớp vỏ bọc/biểu bì (đặc biệt là da và các phần phụ như tóc, móng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tegh-
Latin
tegere
Latin
integere
Late Latin
integumentum
English
integument

Câu chuyện về lớp vỏ bọc

Từ 'integument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integumentum', nghĩa là 'lớp vỏ bọc'. Bản thân từ 'integumentum' lại bắt nguồn từ động từ 'integere', có nghĩa là 'che phủ hoàn toàn'. Từ 'integere' lại được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trên) và 'tegere' (che đậy). Vậy nên, ngay từ trong gốc rễ, 'integument' đã mang ý nghĩa của một lớp bảo vệ bao phủ bên ngoài.

Usage Note

Integument thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để chỉ các lớp phủ bảo vệ bên ngoài của sinh vật. Nó có thể bao gồm da, vảy, lông, hoặc bất kỳ cấu trúc tương tự nào. Thuật ngữ này nhấn mạnh chức năng bảo vệ và bao bọc.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc sinh vật mà lớp vỏ ngoài thuộc về. Ví dụ: 'the integument of a beetle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integument
  • external external integument
    (lớp vỏ ngoài)
  • outer outer integument
    (lớp vỏ ngoài)
  • protective protective integument
    (lớp vỏ bảo vệ)
  • thick thick integument
    (lớp vỏ dày)
  • thin thin integument
    (lớp vỏ mỏng)
Integument + Noun
  • integumentary integumentary system
    (hệ thống vỏ bọc (hệ da, tóc, móng))
Verb + integument
  • damage damage the integument
    (làm tổn thương lớp vỏ bọc)
  • protect protect the integument
    (bảo vệ lớp vỏ bọc)

Idioms

  • integumentary system

    Hệ thống vỏ bọc (tên gọi khoa học chỉ da, tóc, móng và các tuyến liên quan, đóng vai trò bảo vệ cơ thể. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải thành ngữ).

    "The human integumentary system is the largest organ system of the body."

    (Hệ thống vỏ bọc của con người là hệ cơ quan lớn nhất trong cơ thể.)

  • outer integument

    Lớp vỏ ngoài (ám chỉ lớp phủ ngoài cùng của một cơ quan, sinh vật hoặc hạt. Đây là một cụm từ mô tả kỹ thuật, không phải thành ngữ).

    "The seeds are protected by a tough outer integument."

    (Các hạt được bảo vệ bởi một lớp vỏ ngoài cứng chắc.)

  • beneath the integument

    Bên dưới lớp vỏ bọc (một cách nói trang trọng hoặc khoa học để chỉ thứ gì đó nằm ngay dưới bề mặt bảo vệ bên ngoài. Đây là cụm từ mô tả, không phải thành ngữ).

    "Many delicate structures lie beneath the integument, vulnerable to injury."

    (Nhiều cấu trúc mỏng manh nằm bên dưới lớp vỏ bọc, dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integument

noun
Lật mặt

Một lớp vỏ hoặc lớp phủ ngoài tự nhiên, chẳng hạn như da của động vật hoặc màng bao bọc một cơ quan hoặc hạt.

"The integument of the insect provides protection against dehydration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lizard's integumentary system is crucial for its survival in the desert.
Hệ thống da của con thằn lằn rất quan trọng cho sự sống còn của nó trong sa mạc.
Phủ định
The insect's integument's color isn't always an indication of its toxicity.
Màu sắc lớp vỏ của côn trùng không phải lúc nào cũng là dấu hiệu cho thấy độc tính của nó.
Nghi vấn
Is the snake's integument's texture smooth or rough?
Kết cấu lớp da của con rắn là mịn hay thô ráp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integument".

Làn da: Hơn cả lớp vỏ bọc

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, làn da (một phần chính của hệ vỏ bọc) không chỉ là một rào cản vật lý mà còn là một yếu tố quan trọng trong nhận diện cá nhân, vẻ đẹp và sức khỏe. Chăm sóc da là một ngành công nghiệp lớn, phản ánh giá trị mà con người đặt vào bề ngoài và khả năng bảo vệ của nó.

Sự đa dạng của lớp vỏ bọc trong thế giới tự nhiên

Thuật ngữ 'integument' không chỉ giới hạn ở da người mà còn được dùng để chỉ lớp vỏ bọc bên ngoài của nhiều sinh vật và cấu trúc khác trong tự nhiên, ví dụ như lớp vỏ của côn trùng, vảy cá, lông chim, hay lớp vỏ ngoài của hạt giống. Sự đa dạng này phản ánh vai trò thiết yếu của lớp vỏ bọc trong việc bảo vệ và thích nghi của các loài.