(Top Banner Ad)
will-maker
C1
danh từ C1 Luật

will-maker

UK: /ˈwɪlˌmeɪkə/ • US: /ˈwɪlˌmeɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người lập di chúc người làm di chúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes a will.

Vietnamese Meaning

Người lập di chúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The will-maker signed the document in the presence of two witnesses."

    "Người lập di chúc đã ký vào văn bản trước sự chứng kiến của hai người làm chứng."

  • "It is important for the will-maker to clearly state their wishes."

    "Điều quan trọng là người lập di chúc phải nêu rõ những mong muốn của họ."

  • "Consulting a lawyer is advisable for any will-maker."

    "Việc tham khảo ý kiến luật sư là điều nên làm đối với bất kỳ người lập di chúc nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun will di chúc; ý chí
Verb make làm; tạo ra
Noun maker người làm ra; nhà sản xuất
Noun will-making việc lập di chúc
Noun testator người lập di chúc (thuật ngữ pháp lý đồng nghĩa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
willan
Old English
willa
Middle English
will
Old English
macian
Modern English
will-maker

Nguồn gốc của 'will-maker'

Từ 'will' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'ý chí'. Theo thời gian, nó phát triển thành một thuật ngữ pháp lý chỉ một văn bản ghi lại mong muốn của một người về việc phân chia tài sản sau khi qua đời. 'Maker' đơn giản là 'người làm ra'. Khi kết hợp lại, 'will-maker' rõ ràng chỉ người tạo ra di chúc, phản ánh sự kết hợp giữa ý chí cá nhân và hành động pháp lý.

Usage Note

Từ 'will-maker' đề cập trực tiếp đến người thực hiện hành động lập di chúc. Nó nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của người đó trong việc quyết định cách tài sản sẽ được phân chia sau khi qua đời. Trong ngữ cảnh pháp lý, đây là thuật ngữ chính xác và trang trọng. Không nên nhầm lẫn với người thừa kế (heir) hay người thi hành di chúc (executor).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + will-maker
  • advise advise a will-maker
    (tư vấn cho người lập di chúc)
  • assist assist a will-maker
    (hỗ trợ người lập di chúc)
  • represent represent a will-maker
    (đại diện cho người lập di chúc)
Adjective + will-maker
  • competent competent will-maker
    (người lập di chúc có đủ năng lực pháp lý)
  • sound sound will-maker
    (người lập di chúc minh mẫn (về mặt tinh thần))
  • elderly elderly will-maker
    (người lập di chúc cao tuổi)
  • deceased deceased will-maker
    (người lập di chúc đã mất)
Noun + of the will-maker
  • wishes wishes of the will-maker
    (mong muốn của người lập di chúc)
  • estate estate of the will-maker
    (di sản của người lập di chúc)
  • intentions intentions of the will-maker
    (ý định của người lập di chúc)

Idioms

  • the will-maker's last wishes

    nguyện vọng cuối cùng của người lập di chúc

    "The executor must respect the will-maker's last wishes."

    (Người thừa hành phải tôn trọng nguyện vọng cuối cùng của người lập di chúc.)

  • a competent will-maker

    người lập di chúc có đủ năng lực pháp lý

    "For a will to be valid, it must be made by a competent will-maker."

    (Để một di chúc có hiệu lực, nó phải được lập bởi một người lập di chúc có đủ năng lực pháp lý.)

  • the will-maker's estate

    di sản của người lập di chúc

    "The distribution of the will-maker's estate is outlined in the document."

    (Việc phân chia di sản của người lập di chúc được nêu rõ trong văn bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

will-maker

danh từ
Lật mặt

Người lập di chúc.

"The will-maker signed the document in the presence of two witnesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my grandfather were alive, he would be a diligent will-maker to ensure his assets are distributed fairly.
Nếu ông tôi còn sống, ông ấy sẽ là một người lập di chúc siêng năng để đảm bảo tài sản của ông được phân chia công bằng.
Phủ định
If she weren't already a will-maker, she wouldn't understand the complexities of estate planning.
Nếu cô ấy chưa phải là người lập di chúc, cô ấy sẽ không hiểu sự phức tạp của việc lập kế hoạch bất động sản.
Nghi vấn
Would he hire a professional advisor if he were a first-time will-maker?
Liệu anh ấy có thuê một cố vấn chuyên nghiệp nếu anh ấy là người lập di chúc lần đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "will-maker".

Tầm quan trọng của di chúc

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, việc lập di chúc (will) là một hành động pháp lý quan trọng để đảm bảo tài sản của một người được phân chia theo đúng mong muốn của họ sau khi qua đời. Điều này giúp tránh tranh chấp gia đình và đảm bảo sự rõ ràng trong quá trình thừa kế.

Hậu quả của việc không có di chúc (Intestacy)

Nếu một người qua đời mà không để lại di chúc hợp lệ (chết không có di chúc - dying intestate), tài sản của họ sẽ được phân chia theo luật pháp của tiểu bang hoặc quốc gia, chứ không phải theo ý muốn cá nhân của người đã khuất. Điều này có thể dẫn đến những kết quả không mong muốn cho gia đình và người thừa kế.