(Top Banner Ad)
tetrahedron
C1
noun C1 Toán học, Hình học

tetrahedron

UK: /ˌtetrəˈhiːdrən/ • US: /ˌtetrəˈhiːdrən/

Nghĩa tiếng Việt

hình tứ diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid having four faces.

Vietnamese Meaning

Một hình khối có bốn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A regular tetrahedron has four equilateral triangular faces."

    "Một hình tứ diện đều có bốn mặt tam giác đều."

  • "The molecule has a tetrahedral shape."

    "Phân tử này có hình dạng tứ diện."

  • "The tetrahedron is one of the five Platonic solids."

    "Hình tứ diện là một trong năm khối đa diện đều Plato."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tetrahedral thuộc hình tứ diện, có dạng hình tứ diện
Adverb tetrahedrally theo dạng hình tứ diện, một cách tứ diện

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tetra-
Greek
hedra
Greek
tetrahedros
Late Latin
tetrahedron
English
tetrahedron

Nguồn gốc hình học

Từ "tetrahedron" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp tiền tố "tetra-" nghĩa là "bốn" với từ "hedra" nghĩa là "mặt" hoặc "đáy". Ghép lại, nó mô tả một hình khối có đúng bốn mặt. Đây là một trong năm khối đa diện đều Platon, được nghiên cứu từ thời Hy Lạp cổ đại.

Usage Note

Tetrahedron là một hình chóp tam giác, một trong năm khối đa diện đều Plato (Platonic solids). Nó là hình đa diện đơn giản nhất và có thể được hiểu như một hình chóp với một tam giác làm đáy và ba tam giác khác gặp nhau tại một đỉnh.

Prepositions

of in

* of: thường dùng để chỉ cấu trúc, thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: a tetrahedron of carbon atoms. * in: thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng. Ví dụ: the shape in a tetrahedron.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tetrahedron
  • regular regular tetrahedron
    (hình tứ diện đều)
  • irregular irregular tetrahedron
    (hình tứ diện không đều)
  • perfect perfect tetrahedron
    (hình tứ diện hoàn hảo)
  • solid solid tetrahedron
    (khối tứ diện)
  • carbon carbon tetrahedron
    (tứ diện cacbon (trong hóa học))
  • molecular molecular tetrahedron
    (tứ diện phân tử)
Verb + tetrahedron
  • form form a tetrahedron
    (tạo thành một hình tứ diện)
  • construct construct a tetrahedron
    (xây dựng/vẽ một hình tứ diện)
  • visualize visualize a tetrahedron
    (hình dung một hình tứ diện)
Noun + of + tetrahedron
  • vertex vertex of a tetrahedron
    (đỉnh của một hình tứ diện)
  • face face of a tetrahedron
    (mặt của một hình tứ diện)
  • edge edge of a tetrahedron
    (cạnh của một hình tứ diện)
  • volume volume of a tetrahedron
    (thể tích của một hình tứ diện)

Idioms

  • a regular tetrahedron

    một hình tứ diện đều (có bốn mặt là tam giác đều bằng nhau)

    "A regular tetrahedron has four equilateral triangular faces."

    (Một hình tứ diện đều có bốn mặt là các tam giác đều.)

  • the geometry of a tetrahedron

    hình học của một hình tứ diện

    "Understanding the geometry of a tetrahedron is crucial in crystallography."

    (Hiểu biết về hình học của một hình tứ diện là rất quan trọng trong tinh thể học.)

  • to form a tetrahedron

    tạo thành một hình tứ diện

    "Four atoms can arrange themselves to form a tetrahedron."

    (Bốn nguyên tử có thể sắp xếp để tạo thành một hình tứ diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tetrahedron

noun
Lật mặt

Một hình khối có bốn mặt.

"A regular tetrahedron has four equilateral triangular faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you connect the centers of the faces of a tetrahedron, you get another tetrahedron.
Nếu bạn nối các tâm của các mặt của một hình tứ diện, bạn sẽ được một hình tứ diện khác.
Phủ định
If a shape is not formed by four triangular faces, it is not a tetrahedron.
Nếu một hình không được tạo thành từ bốn mặt tam giác, nó không phải là một hình tứ diện.
Nghi vấn
If a molecule has a tetrahedral shape, is it always nonpolar?
Nếu một phân tử có hình dạng tứ diện, nó có luôn luôn không phân cực không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher said that the shape was a tetrahedron.
Giáo viên nói rằng hình đó là một hình tứ diện.
Phủ định
She said that the structure was not tetrahedral.
Cô ấy nói rằng cấu trúc đó không phải là hình tứ diện.
Nghi vấn
He asked if the model was a tetrahedron.
Anh ấy hỏi liệu mô hình đó có phải là một hình tứ diện không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tetrahedron".

Khối đa diện Platon

Trong toán học và triết học Hy Lạp cổ đại, tứ diện là một trong năm "khối đa diện Platon". Những hình khối này được coi là có ý nghĩa thần bí và vũ trụ, gắn liền với các yếu tố tự nhiên. Tứ diện đại diện cho nguyên tố lửa.

Trong Hóa học

Trong hóa học, cấu trúc tứ diện rất phổ biến. Ví dụ, phân tử Methane (CH4) có nguyên tử cacbon ở trung tâm và bốn nguyên tử hydro được sắp xếp ở các đỉnh của một hình tứ diện, tạo nên hình dạng ổn định đặc trưng của nó.