(Top Banner Ad)
the depths
C1
Danh từ C1 Tổng quát

the depths

UK: /ðə depθs/ • US: /ðə dɛpθs/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sâu thẳm vực sâu chiều sâu (của cảm xúc, ý tưởng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deepest areas of a sea, ocean, or other large body of water.

Vietnamese Meaning

Những khu vực sâu nhất của biển, đại dương hoặc vùng nước lớn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strange creatures live in the depths of the ocean."

    "Những sinh vật kỳ lạ sống ở vùng sâu thẳm của đại dương."

  • "The treasure was hidden in the depths of the cave."

    "Kho báu được giấu trong hang sâu."

  • "He explored the depths of his consciousness through meditation."

    "Anh ấy khám phá chiều sâu ý thức của mình thông qua thiền định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun depth chiều sâu, độ sâu (khoảng cách từ bề mặt xuống đáy); sự sâu sắc (của suy nghĩ, cảm xúc)
Adjective deep sâu (về khoảng cách, màu sắc, cảm xúc); sâu sắc
Verb deepen làm sâu hơn, đào sâu; trở nên sâu sắc hơn
Adverb deeply sâu sắc, một cách sâu sắc; vô cùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Middle English
dep
English
deep
English
depth
English
depths

Từ 'deep' thành 'depths'

Từ 'depths' bắt nguồn từ danh từ 'depth', mà bản thân nó lại được hình thành từ tính từ 'deep' (sâu). Hậu tố '-th' được thêm vào 'deep' để tạo ra danh từ, chỉ trạng thái hoặc mức độ sâu. Khi sử dụng 'the depths' ở dạng số nhiều, cụm từ này thường mang ý nghĩa ẩn dụ hơn, chỉ những nơi sâu thẳm nhất, hoặc những khía cạnh sâu sắc nhất của một vấn đề, cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ 'the depths' thường được dùng để chỉ những vùng rất sâu, khó tiếp cận của đại dương hoặc các vùng nước lớn. Nó mang sắc thái về sự bí ẩn, nguy hiểm và sự bao la. Ngoài ra, nó còn có thể mang nghĩa bóng, chỉ những điều sâu thẳm, khó hiểu trong tâm hồn, cảm xúc hoặc một vấn đề nào đó.

Prepositions

in from

'- In the depths (of):' Diễn tả vị trí, sự tồn tại ở vùng sâu thẳm. Ví dụ: 'In the depths of the ocean' (Ở vùng sâu thẳm của đại dương). '- From the depths (of):' Diễn tả nguồn gốc, sự xuất phát từ vùng sâu thẳm. Ví dụ: 'A cry from the depths of despair' (Một tiếng kêu từ vực sâu tuyệt vọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the depths
  • great great depths
    (độ sâu rất lớn)
  • hidden hidden depths
    (những chiều sâu ẩn giấu (của tính cách, cảm xúc))
  • dark dark depths
    (những vực sâu tăm tối)
  • emotional emotional depths
    (chiều sâu cảm xúc)
Verb + the depths
  • explore explore the depths
    (khám phá những nơi sâu thẳm, khám phá chiều sâu)
  • reach reach the depths
    (chạm đến đáy, đạt đến độ sâu nhất)
  • plumb plumb the depths
    (thăm dò/khám phá tận cùng chiều sâu)
  • descend into descend into the depths
    (đi xuống vực sâu)
Noun + of + the depths
  • secrets secrets of the depths
    (những bí mật của vực sâu/biển sâu)
  • creatures creatures of the depths
    (những sinh vật của vực sâu/biển sâu)

Idioms

  • from the depths of one's heart/soul

    từ tận đáy lòng/linh hồn của ai đó

    "She thanked him from the depths of her heart for his kindness."

    (Cô ấy cảm ơn anh ấy từ tận đáy lòng vì lòng tốt của anh.)

  • in the depths of despair

    trong tận cùng nỗi tuyệt vọng

    "After losing his job and home, he found himself in the depths of despair."

    (Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy rơi vào tận cùng nỗi tuyệt vọng.)

  • plumb/probe the depths of something

    thăm dò/khám phá chiều sâu của cái gì đó (vấn đề, tính cách)

    "The novel attempts to plumb the depths of human emotion."

    (Cuốn tiểu thuyết cố gắng khám phá chiều sâu của cảm xúc con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the depths

Danh từ
Lật mặt

Những khu vực sâu nhất của biển, đại dương hoặc vùng nước lớn khác.

"Strange creatures live in the depths of the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He explored the depths of the ocean; it fascinated him.
Anh ấy khám phá những vực sâu của đại dương; nó khiến anh ấy mê mẩn.
Phủ định
They did not realize the depths of her despair until it was too late.
Họ đã không nhận ra vực sâu tuyệt vọng của cô ấy cho đến khi quá muộn.
Nghi vấn
Did you understand the depths of his commitment before it became yours?
Bạn có hiểu được mức độ cam kết sâu sắc của anh ấy trước khi nó trở thành của bạn không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ocean's depth is as vast as my imagination.
Độ sâu của đại dương rộng lớn như trí tưởng tượng của tôi.
Phủ định
The well's depth is not less significant than its width when calculating water volume.
Độ sâu của giếng không kém phần quan trọng so với chiều rộng của nó khi tính toán thể tích nước.
Nghi vấn
Is the depth of this river the most dangerous during the monsoon season?
Độ sâu của con sông này có nguy hiểm nhất vào mùa mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the depths".

The depths - Biểu tượng của những điều chưa biết

Cụm từ 'the depths' thường được dùng để tượng trưng cho những bí ẩn, những điều chưa được khám phá, đặc biệt là ở những nơi xa xôi, sâu thẳm như lòng đại dương, vũ trụ, hoặc những góc khuất trong tâm hồn con người. Nó gợi lên sự tò mò và khao khát khám phá.

Vực sâu trong thần thoại và văn học

Trong nhiều nền văn hóa và tác phẩm văn học, những 'vực sâu' (the depths) thường là nơi cư ngụ của các sinh vật thần thoại, quái vật biển, hoặc là cổng dẫn đến thế giới ngầm, địa ngục. Chúng biểu tượng cho sự nguy hiểm, thách thức nhưng cũng đầy sức hấp dẫn, mê hoặc và ẩn chứa quyền năng.