the depths
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The deepest areas of a sea, ocean, or other large body of water.
Vietnamese Meaning
Những khu vực sâu nhất của biển, đại dương hoặc vùng nước lớn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strange creatures live in the depths of the ocean."
"Những sinh vật kỳ lạ sống ở vùng sâu thẳm của đại dương."
-
"The treasure was hidden in the depths of the cave."
"Kho báu được giấu trong hang sâu."
-
"He explored the depths of his consciousness through meditation."
"Anh ấy khám phá chiều sâu ý thức của mình thông qua thiền định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'the depths' thường được dùng để chỉ những vùng rất sâu, khó tiếp cận của đại dương hoặc các vùng nước lớn. Nó mang sắc thái về sự bí ẩn, nguy hiểm và sự bao la. Ngoài ra, nó còn có thể mang nghĩa bóng, chỉ những điều sâu thẳm, khó hiểu trong tâm hồn, cảm xúc hoặc một vấn đề nào đó.
Prepositions
'- In the depths (of):' Diễn tả vị trí, sự tồn tại ở vùng sâu thẳm. Ví dụ: 'In the depths of the ocean' (Ở vùng sâu thẳm của đại dương). '- From the depths (of):' Diễn tả nguồn gốc, sự xuất phát từ vùng sâu thẳm. Ví dụ: 'A cry from the depths of despair' (Một tiếng kêu từ vực sâu tuyệt vọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great depths (độ sâu rất lớn)
-
hidden hidden depths (những chiều sâu ẩn giấu (của tính cách, cảm xúc))
-
dark dark depths (những vực sâu tăm tối)
-
emotional emotional depths (chiều sâu cảm xúc)
-
explore explore the depths (khám phá những nơi sâu thẳm, khám phá chiều sâu)
-
reach reach the depths (chạm đến đáy, đạt đến độ sâu nhất)
-
plumb plumb the depths (thăm dò/khám phá tận cùng chiều sâu)
-
descend into descend into the depths (đi xuống vực sâu)
-
secrets secrets of the depths (những bí mật của vực sâu/biển sâu)
-
creatures creatures of the depths (những sinh vật của vực sâu/biển sâu)
Idioms
-
from the depths of one's heart/soul
từ tận đáy lòng/linh hồn của ai đó
"She thanked him from the depths of her heart for his kindness."
(Cô ấy cảm ơn anh ấy từ tận đáy lòng vì lòng tốt của anh.)
-
in the depths of despair
trong tận cùng nỗi tuyệt vọng
"After losing his job and home, he found himself in the depths of despair."
(Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy rơi vào tận cùng nỗi tuyệt vọng.)
-
plumb/probe the depths of something
thăm dò/khám phá chiều sâu của cái gì đó (vấn đề, tính cách)
"The novel attempts to plumb the depths of human emotion."
(Cuốn tiểu thuyết cố gắng khám phá chiều sâu của cảm xúc con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the depths
Danh từNhững khu vực sâu nhất của biển, đại dương hoặc vùng nước lớn khác.
"Strange creatures live in the depths of the ocean."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He explored the depths of the ocean; it fascinated him. |
Anh ấy khám phá những vực sâu của đại dương; nó khiến anh ấy mê mẩn. |
| Phủ định | They did not realize the depths of her despair until it was too late. |
Họ đã không nhận ra vực sâu tuyệt vọng của cô ấy cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Did you understand the depths of his commitment before it became yours? |
Bạn có hiểu được mức độ cam kết sâu sắc của anh ấy trước khi nó trở thành của bạn không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ocean's depth is as vast as my imagination. |
Độ sâu của đại dương rộng lớn như trí tưởng tượng của tôi. |
| Phủ định | The well's depth is not less significant than its width when calculating water volume. |
Độ sâu của giếng không kém phần quan trọng so với chiều rộng của nó khi tính toán thể tích nước. |
| Nghi vấn | Is the depth of this river the most dangerous during the monsoon season? |
Độ sâu của con sông này có nguy hiểm nhất vào mùa mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the depths".
