(Top Banner Ad)
abyss
C1
noun C1 Văn học, Triết học, Địa chất học

abyss

UK: /əˈbɪs/ • US: /əˈbɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vực thẳm hố sâu không đáy vực sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deep or seemingly bottomless chasm.

Vietnamese Meaning

Vực thẳm sâu hun hút, dường như không đáy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They stared into the abyss, fearing what they might find."

    "Họ nhìn chằm chằm vào vực thẳm, sợ hãi những gì họ có thể tìm thấy."

  • "The country is teetering on the edge of an abyss of political chaos."

    "Đất nước đang chao đảo trên bờ vực của một vực thẳm hỗn loạn chính trị."

  • "He felt like he was falling into an abyss of despair."

    "Anh ta cảm thấy như mình đang rơi vào một vực thẳm tuyệt vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abyssal thuộc về vực sâu, sâu không đáy, thăm thẳm.
Noun (Archaic/Poetic) abysm vực thẳm (dạng từ cổ hoặc dùng trong thi ca).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Triết học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄβυσσος (ábussos)
Late Latin
abyssus
Old French
abisme
Late Middle English
abyss

Cội nguồn 'Không Đáy'

Từ 'abyss' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'ábussos', có nghĩa là 'không đáy'. Nó được ghép từ 'a-' (không) và 'bussos' (đáy). Ban đầu, từ này được dùng trong Kinh Thánh để mô tả vùng nước hỗn mang nguyên thủy trước khi thế giới được tạo ra, hoặc chỉ địa ngục, một nơi sâu không thể đo lường.

Từ Vực Sâu Vật Lý đến Vực Thẳm Tâm Hồn

Theo thời gian, ý nghĩa của 'abyss' đã mở rộng. Từ việc chỉ một nơi sâu thẳm về mặt vật lý như đại dương hay một cái hố, nó còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khoảng cách lớn không thể vượt qua, hoặc một trạng thái cảm xúc tồi tệ sâu sắc như nỗi tuyệt vọng hay sự hỗn loạn trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'abyss' thường được dùng để chỉ một khoảng không gian sâu và rộng lớn, khó có thể đo đạc hoặc khám phá hết. Nó mang ý nghĩa về sự vô tận, bí ẩn và đôi khi là đáng sợ. Khác với 'chasm' (khe nứt, hố sâu) thường mang tính chất địa lý cụ thể, 'abyss' có thể được dùng một cách trừu tượng hơn để diễn tả một trạng thái tinh thần, cảm xúc hoặc một tình huống khó khăn.

Prepositions

into of

‘Into’ thường được dùng để chỉ sự rơi vào hoặc chìm đắm vào vực thẳm. Ví dụ: 'He stared into the abyss.' (Anh ta nhìn chằm chằm vào vực thẳm). ‘Of’ thường được dùng để chỉ đặc tính, thuộc tính của vực thẳm. Ví dụ: 'the abyss of despair' (vực thẳm tuyệt vọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abyss
  • gaping gaping abyss
    (vực thẳm rộng hoác, há miệng)
  • dark dark abyss
    (vực thẳm tối tăm)
  • emotional emotional abyss
    (vực thẳm cảm xúc (chỉ sự tuyệt vọng, đau khổ))
Verb + abyss
  • stare into stare into the abyss
    (nhìn chằm chằm vào vực thẳm)
  • fall into fall into an abyss
    (rơi xuống vực thẳm)
  • plunge into plunge into an abyss of despair
    (lao xuống/chìm vào vực thẳm của sự tuyệt vọng)
preposition + abyss
  • on the edge of on the edge of the abyss
    (trên bờ vực thẳm)
  • from the from the abyss
    (từ dưới vực sâu)

Idioms

  • to gaze into the abyss

    Đối mặt với sự vô định, trống rỗng hoặc những sự thật đáng sợ, khó chịu về cuộc sống hay bản thân.

    "After his failure, he felt like he was gazing into the abyss, with no clear future."

    (Sau thất bại, anh cảm thấy như đang nhìn vào vực thẳm, không có một tương lai rõ ràng.)

  • the abyss between A and B

    Một khoảng cách, sự khác biệt hoặc sự thiếu hiểu biết sâu sắc không thể san lấp giữa hai người, hai nhóm hoặc hai ý tưởng.

    "There is a widening abyss between the government's promises and its actions."

    (Có một vực thẳm ngày càng lớn giữa lời hứa của chính phủ và hành động của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abyss

noun
Lật mặt

Vực thẳm sâu hun hút, dường như không đáy.

"They stared into the abyss, fearing what they might find."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship sailed close to the edge of the abyss.
Con tàu đi gần mép vực thẳm.
Phủ định
She did not fall into the abyss of despair.
Cô ấy đã không rơi vào vực thẳm của sự tuyệt vọng.
Nghi vấn
Does the abyss truly have no bottom?
Vực thẳm có thực sự không đáy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been so reckless, he would have fallen into the abyss.
Nếu anh ta không quá liều lĩnh, anh ta đã không rơi xuống vực thẳm.
Phủ định
If they hadn't explored the abyssal depths, they wouldn't have discovered the new species.
Nếu họ không khám phá những vùng biển sâu thẳm, họ đã không khám phá ra loài mới.
Nghi vấn
Would she have understood the true meaning of despair if she had not stared into the abyss?
Liệu cô ấy có hiểu được ý nghĩa thực sự của sự tuyệt vọng nếu cô ấy không nhìn chằm chằm vào vực thẳm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abyss".

Triết học: 'Cái Vực Nhìn Lại Bạn'

Triết gia người Đức Friedrich Nietzsche có một câu nói nổi tiếng: 'Nếu bạn nhìn đủ lâu vào một vực thẳm, vực thẳm đó cũng sẽ nhìn lại bạn.' Câu này cảnh báo rằng khi chúng ta tập trung quá nhiều vào những điều đen tối, tiêu cực (như cái ác, sự hỗn loạn), chúng ta có nguy cơ bị chính những điều đó ảnh hưởng và làm thay đổi bản chất của mình.

Tôn giáo & Thần thoại: Hỗn mang Nguyên thủy

Trong nhiều tín ngưỡng phương Tây, đặc biệt là trong Kinh Thánh, 'abyss' (hay 'the deep') là trạng thái hỗn mang, vô định, và trống rỗng tồn tại trước khi Thiên Chúa tạo ra vũ trụ. Nó cũng thường được dùng như một biểu tượng cho địa ngục hoặc thế giới bên kia, một nơi sâu thẳm của sự trừng phạt và bóng tối.