(Top Banner Ad)
shallowness
C1
Noun C1 Chung, Tâm lý học, Triết học

shallowness

UK: /ˈʃælənəs/ • US: /ˈʃæloʊnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính nông cạn sự hời hợt sự thiếu chiều sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of depth of intellect, emotion, or feeling.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu chiều sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shallowness of their relationship was evident to everyone."

    "Sự hời hợt trong mối quan hệ của họ là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."

  • "He was criticized for the shallowness of his arguments."

    "Anh ấy bị chỉ trích vì sự hời hợt trong các lập luận của mình."

  • "The shallowness of the dish made it unsuitable for soup."

    "Độ nông của cái đĩa khiến nó không phù hợp để đựng súp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shallow nông cạn (về nước, đất, tư duy); hời hợt
Verb to shallow làm cho nông đi; trở nên nông cạn
Adverb shallowly một cách nông cạn; hời hợt
Noun shallowness sự nông cạn; tính hời hợt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceald
Old English
-nes
Modern English
shallowness

Nguồn gốc của 'shallowness'

Từ 'shallow' (nông cạn) có nguồn gốc từ từ 'sceald' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ độ nông của nước. Hậu tố '-ness' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ (-nes), được dùng để biến tính từ thành danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất. Do đó, 'shallowness' là sự kết hợp của 'shallow' và '-ness', mang ý nghĩa 'sự nông cạn' hoặc 'tính hời hợt', không chỉ về nghĩa đen của nước mà còn về mặt trí tuệ, cảm xúc.

Usage Note

Shallowness chỉ sự hời hợt, thiếu sự nghiêm túc hoặc suy nghĩ thấu đáo. Nó thường được dùng để chỉ trích một người hoặc một thứ gì đó không có ý nghĩa hoặc giá trị thực sự. Phân biệt với 'superficiality', có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào vẻ bề ngoài và sự thiếu chân thành.

Prepositions

of

'Shallowness of' được sử dụng để chỉ sự thiếu chiều sâu của một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'the shallowness of his understanding'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shallowness
  • intellectual intellectual shallowness
    (sự nông cạn về trí tuệ)
  • emotional emotional shallowness
    (sự nông cạn về cảm xúc)
  • spiritual spiritual shallowness
    (sự nông cạn về tâm hồn)
  • utter utter shallowness
    (sự nông cạn hoàn toàn/tột độ)
  • superficial superficial shallowness
    (sự nông cạn hời hợt)
Verb + shallowness
  • expose expose the shallowness
    (phơi bày sự nông cạn)
  • reveal reveal the shallowness
    (tiết lộ sự nông cạn)
  • highlight highlight the shallowness
    (làm nổi bật sự nông cạn)
  • demonstrate demonstrate the shallowness
    (chứng minh sự nông cạn)
Noun + of + shallowness
  • a sense a sense of shallowness
    (một cảm giác nông cạn/hời hợt)
  • the problem the problem of shallowness
    (vấn đề về sự nông cạn)

Idioms

  • expose the shallowness of something/someone

    phơi bày sự nông cạn của điều gì đó/ai đó

    "The debate exposed the shallowness of his political arguments."

    (Cuộc tranh luận đã phơi bày sự nông cạn trong các lập luận chính trị của anh ta.)

  • the shallowness of one's character

    tính cách nông cạn của một người

    "His constant gossip revealed the shallowness of his character."

    (Việc anh ta liên tục buôn chuyện đã tiết lộ tính cách nông cạn của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallowness

Noun
Lật mặt

Sự thiếu chiều sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc tình cảm.

"The shallowness of their relationship was evident to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to avoid shallowness in her relationships by being more open and honest.
Cô ấy sẽ tránh sự hời hợt trong các mối quan hệ của mình bằng cách cởi mở và trung thực hơn.
Phủ định
He is not going to let the shallowness of the online world affect his real-life connections.
Anh ấy sẽ không để sự hời hợt của thế giới trực tuyến ảnh hưởng đến các mối quan hệ ngoài đời thực của mình.
Nghi vấn
Are they going to address the shallowness of the conversation by discussing more meaningful topics?
Liệu họ có định giải quyết sự hời hợt của cuộc trò chuyện bằng cách thảo luận các chủ đề ý nghĩa hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallowness".

Giá trị của sự sâu sắc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự sâu sắc thường được coi trọng hơn tính nông cạn. Người ta thường đề cao tư duy phản biện, sự chân thật, và những nội dung có ý nghĩa sâu xa trong nghệ thuật, triết học và các mối quan hệ cá nhân. Ngược lại, sự nông cạn và hời hợt thường bị phê phán, được xem là thiếu chiều sâu và giá trị.

Sự nông cạn trong thời đại kỹ thuật số

Với sự phát triển của mạng xã hội và phương tiện truyền thông kỹ thuật số, có những lo ngại rằng chúng có thể thúc đẩy sự nông cạn. Việc tập trung vào hình ảnh, thông tin nhanh gọn, khả năng chú ý ngắn ngủi và các mối quan hệ được hình thành và duy trì một cách hời hợt có thể dẫn đến sự thiếu hụt về chiều sâu trong giao tiếp và tương tác xã hội.