shallowness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lack of depth of intellect, emotion, or feeling.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu chiều sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc tình cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shallowness of their relationship was evident to everyone."
"Sự hời hợt trong mối quan hệ của họ là điều hiển nhiên với tất cả mọi người."
-
"He was criticized for the shallowness of his arguments."
"Anh ấy bị chỉ trích vì sự hời hợt trong các lập luận của mình."
-
"The shallowness of the dish made it unsuitable for soup."
"Độ nông của cái đĩa khiến nó không phù hợp để đựng súp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | shallow | nông cạn (về nước, đất, tư duy); hời hợt |
| Verb | to shallow | làm cho nông đi; trở nên nông cạn |
| Adverb | shallowly | một cách nông cạn; hời hợt |
| Noun | shallowness | sự nông cạn; tính hời hợt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shallowness chỉ sự hời hợt, thiếu sự nghiêm túc hoặc suy nghĩ thấu đáo. Nó thường được dùng để chỉ trích một người hoặc một thứ gì đó không có ý nghĩa hoặc giá trị thực sự. Phân biệt với 'superficiality', có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào vẻ bề ngoài và sự thiếu chân thành.
Prepositions
'Shallowness of' được sử dụng để chỉ sự thiếu chiều sâu của một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'the shallowness of his understanding'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intellectual intellectual shallowness (sự nông cạn về trí tuệ)
-
emotional emotional shallowness (sự nông cạn về cảm xúc)
-
spiritual spiritual shallowness (sự nông cạn về tâm hồn)
-
utter utter shallowness (sự nông cạn hoàn toàn/tột độ)
-
superficial superficial shallowness (sự nông cạn hời hợt)
-
expose expose the shallowness (phơi bày sự nông cạn)
-
reveal reveal the shallowness (tiết lộ sự nông cạn)
-
highlight highlight the shallowness (làm nổi bật sự nông cạn)
-
demonstrate demonstrate the shallowness (chứng minh sự nông cạn)
-
a sense a sense of shallowness (một cảm giác nông cạn/hời hợt)
-
the problem the problem of shallowness (vấn đề về sự nông cạn)
Idioms
-
expose the shallowness of something/someone
phơi bày sự nông cạn của điều gì đó/ai đó
"The debate exposed the shallowness of his political arguments."
(Cuộc tranh luận đã phơi bày sự nông cạn trong các lập luận chính trị của anh ta.)
-
the shallowness of one's character
tính cách nông cạn của một người
"His constant gossip revealed the shallowness of his character."
(Việc anh ta liên tục buôn chuyện đã tiết lộ tính cách nông cạn của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shallowness
NounSự thiếu chiều sâu về trí tuệ, cảm xúc hoặc tình cảm.
"The shallowness of their relationship was evident to everyone."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to avoid shallowness in her relationships by being more open and honest. |
Cô ấy sẽ tránh sự hời hợt trong các mối quan hệ của mình bằng cách cởi mở và trung thực hơn. |
| Phủ định | He is not going to let the shallowness of the online world affect his real-life connections. |
Anh ấy sẽ không để sự hời hợt của thế giới trực tuyến ảnh hưởng đến các mối quan hệ ngoài đời thực của mình. |
| Nghi vấn | Are they going to address the shallowness of the conversation by discussing more meaningful topics? |
Liệu họ có định giải quyết sự hời hợt của cuộc trò chuyện bằng cách thảo luận các chủ đề ý nghĩa hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallowness".
