(Top Banner Ad)
the ruler of the jungle
Động vật học, Văn hóa

the ruler of the jungle

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruler người cai trị, nhà lãnh đạo
Verb rule cai trị, thống trị

Subject Area

Động vật học, Văn hóa

Nguồn gốc của 'the ruler of the jungle'

Cụm từ 'the ruler of the jungle' không có một lịch sử hình thành phức tạp như một số từ khác. Nó đơn giản là một cách gọi ẩn dụ, thường dùng để chỉ những loài vật đứng đầu chuỗi thức ăn trong rừng, đặc biệt là sư tử. Cách dùng này thể hiện sự ngưỡng mộ và tôn trọng đối với sức mạnh và vị thế của loài vật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the ruler of the jungle
  • Undisputed the ruler of the jungle
    (người cai trị không thể tranh cãi của khu rừng)
  • Rightful the ruler of the jungle
    (người cai trị chính đáng của khu rừng)
Verb + the ruler of the jungle
  • Crown the lion as the ruler of the jungle
    (tôn vinh sư tử như người cai trị khu rừng)
  • Reign as the ruler of the jungle
    (thống trị với tư cách là người cai trị khu rừng)

Idioms

  • King of the jungle

    Vua của khu rừng (người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn nhất trong một lĩnh vực nào đó)

    "He's the king of the jungle in the software industry."

    (Anh ấy là vua của ngành công nghiệp phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the ruler of the jungle

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the ruler of the jungle".

Sư tử và Biểu tượng Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sư tử thường được coi là biểu tượng của sức mạnh, lòng dũng cảm và quyền lực. Hình ảnh sư tử được sử dụng rộng rãi trong huy hiệu, biểu trưng của các quốc gia và tổ chức, thể hiện sự uy nghi và khả năng lãnh đạo.