rule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A principle or instruction that governs conduct or procedure.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tắc hoặc hướng dẫn chi phối hành vi hoặc quy trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first rule of Fight Club is: you do not talk about Fight Club."
"Quy tắc đầu tiên của Câu lạc bộ Quyền anh là: bạn không được nói về Câu lạc bộ Quyền anh."
-
"There is a rule against smoking in the building."
"Có một quy định cấm hút thuốc trong tòa nhà."
-
"He always follows the rules."
"Anh ấy luôn tuân thủ các quy tắc."
-
"The Roman Empire ruled much of Europe."
"Đế chế La Mã đã cai trị phần lớn châu Âu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ruler | Người cai trị; cây thước kẻ |
| Noun | ruling | Sự cai trị; phán quyết (của tòa án) |
| Noun | regulation | Quy định; điều lệ |
| Noun | rulebook | Sách quy tắc; sổ tay luật lệ |
| Verb | overrule | Bác bỏ; từ chối (quyết định, lời phản đối) |
| Adjective | regular | Thường xuyên; có quy tắc; đều đặn |
| Adjective | irregular | Không thường xuyên; bất quy tắc; không đều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Rule' có thể chỉ một quy tắc chính thức (ví dụ, luật pháp), một quy tắc không chính thức (ví dụ, quy tắc ứng xử), hoặc một quy tắc trong trò chơi. Nó nhấn mạnh sự ràng buộc và điều chỉnh.
Prepositions
'Under the rule' đề cập đến việc tuân theo hoặc chịu sự chi phối của một quy tắc nào đó. 'By the rule' có nghĩa là theo quy tắc đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict rule (quy tắc nghiêm ngặt)
-
general general rule (quy tắc chung; quy tắc tổng quát)
-
golden golden rule (quy tắc vàng (nguyên tắc đạo đức cơ bản))
-
unwritten unwritten rule (luật bất thành văn; quy tắc ngầm)
-
follow follow the rules (tuân thủ các quy tắc)
-
break break the rules (phá vỡ các quy tắc)
-
bend bend the rules (lách luật; phá lệ (một cách nhẹ nhàng))
-
establish establish a rule (thiết lập một quy tắc)
-
enforce enforce a rule (thực thi một quy tắc)
-
rule of law rule of law (pháp quyền (nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật))
-
rule of thumb rule of thumb (nguyên tắc kinh nghiệm; quy tắc dựa trên kinh nghiệm thực tế)
Idioms
-
as a rule
thông thường; nhìn chung; theo lệ
"As a rule, I don't check emails on weekends."
(Thông thường, tôi không kiểm tra email vào cuối tuần.)
-
rule of thumb
nguyên tắc kinh nghiệm; quy tắc thực hành
"As a rule of thumb, you should save at least 10% of your salary."
(Theo nguyên tắc kinh nghiệm, bạn nên tiết kiệm ít nhất 10% lương của mình.)
-
rule the roost
nắm quyền kiểm soát; làm chủ; ra lệnh (trong một nhóm, gia đình)
"Their youngest child really rules the roost at home."
(Đứa con út của họ thực sự làm chủ mọi thứ trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rule
Danh từMột nguyên tắc hoặc hướng dẫn chi phối hành vi hoặc quy trình.
"The first rule of Fight Club is: you do not talk about Fight Club."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rule".
