ruler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person exercising government or dominion.
Vietnamese Meaning
Người cai trị, người đứng đầu chính phủ hoặc lãnh thổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king was a fair and just ruler."
"Nhà vua là một người cai trị công bằng và chính trực."
-
"The ruler of the country made many positive changes."
"Người cai trị đất nước đã tạo ra nhiều thay đổi tích cực."
-
"Use a ruler to measure the length of the paper."
"Sử dụng thước kẻ để đo chiều dài của tờ giấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rule | quy tắc, luật lệ; sự cai trị |
| Verb | rule | cai trị, thống trị; quyết định, phán quyết |
| Noun | ruling | phán quyết, quyết định chính thức (của tòa án/chính phủ) |
| Adjective | ruling | cầm quyền, đang trị vì |
| Adjective | unruly | ngang bướng, khó bảo, không theo quy tắc |
| Verb | overrule | bác bỏ, phủ quyết (một quyết định) |
| Noun | regulation | quy định, điều lệ (có nguồn gốc Latin chung 'regula') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa này, 'ruler' ám chỉ người có quyền lực tối cao trong một khu vực hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và quyền hành quyết định. Thường được dùng để chỉ các vị vua, nữ hoàng, hoàng đế, tổng thống (trong một số trường hợp nhất định khi họ nắm quyền tuyệt đối) hoặc những người đứng đầu bộ lạc.
Prepositions
'ruler of' được dùng để chỉ người cai trị một vùng đất hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: ruler of France). 'ruler over' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyền cai trị và sự kiểm soát (ví dụ: ruler over his people).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise ruler (nhà cai trị khôn ngoan)
-
benevolent benevolent ruler (nhà cai trị nhân từ)
-
despotic despotic ruler (nhà cai trị chuyên quyền, độc tài)
-
absolute absolute ruler (nhà cai trị độc đoán, toàn quyền)
-
former former ruler (cựu lãnh đạo, cựu người cai trị)
-
appoint appoint a ruler (bổ nhiệm một nhà cai trị)
-
defy defy a ruler (chống đối, bất tuân một nhà cai trị)
-
plastic plastic ruler (thước nhựa)
-
wooden wooden ruler (thước gỗ)
-
metal metal ruler (thước kim loại)
-
long long ruler (thước dài)
-
straight straight ruler (thước kẻ thẳng)
-
use use a ruler (sử dụng thước)
-
draw a line with draw a line with a ruler (kẻ một đường bằng thước)
-
measure with measure with a ruler (đo bằng thước)
Idioms
-
measure by a different ruler
Đánh giá bằng tiêu chuẩn khác, không công bằng (ám chỉ việc áp dụng các tiêu chuẩn khác nhau cho những người/tình huống khác nhau).
"It feels like they are measuring us by a different ruler than everyone else."
(Cứ như thể họ đang đánh giá chúng ta bằng một thước đo khác so với những người còn lại vậy.)
-
under the thumb of a ruler
Bị ai đó (một nhà cai trị/người có quyền lực) kiểm soát chặt chẽ, áp bức hoặc chi phối hoàn toàn.
"The people were tired of living under the thumb of a cruel ruler."
(Người dân đã quá mệt mỏi khi sống dưới sự kiểm soát chặt chẽ của một nhà cai trị tàn bạo.)
-
the ruler's word is law
Lời nói của người cầm quyền là luật, có quyền lực tuyệt đối và không thể bàn cãi (thường trong bối cảnh độc tài hoặc quyền lực tuyệt đối).
"In that ancient kingdom, the ruler's word was law, and no one dared to question it."
(Ở vương quốc cổ đại đó, lời nói của người cai trị là luật, và không ai dám nghi ngờ nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruler
nounNgười cai trị, người đứng đầu chính phủ hoặc lãnh thổ.
"The king was a fair and just ruler."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need to draw a straight line, you will need a ruler. |
Nếu bạn cần vẽ một đường thẳng, bạn sẽ cần một cái thước. |
| Phủ định | If he doesn't bring a ruler, he won't be able to measure the length accurately. |
Nếu anh ấy không mang thước, anh ấy sẽ không thể đo chiều dài một cách chính xác. |
| Nghi vấn | Will she use a ruler if she wants to divide the cake evenly? |
Liệu cô ấy có sử dụng thước nếu cô ấy muốn chia bánh đều không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the carpenter had used a ruler, the table would have been perfectly symmetrical. |
Nếu người thợ mộc đã sử dụng thước kẻ, cái bàn đã có thể hoàn toàn đối xứng. |
| Phủ định | If the student hadn't used a ruler, his drawing wouldn't have been so precise. |
Nếu học sinh đó không sử dụng thước kẻ, bức vẽ của cậu ấy đã không thể chính xác đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the engineer have avoided the error if he had used a ruler? |
Liệu kỹ sư đó có tránh được lỗi nếu anh ta đã sử dụng thước kẻ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a new ruler for her math class. |
Cô ấy sẽ mua một cái thước kẻ mới cho lớp học toán của mình. |
| Phủ định | He is not going to use a ruler to draw that freehand. |
Anh ấy sẽ không sử dụng thước kẻ để vẽ tay cái đó. |
| Nghi vấn | Are you going to measure the table with this ruler? |
Bạn có định đo cái bàn bằng thước kẻ này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the teacher arrives, the students will have used their rulers to draw the lines. |
Trước khi giáo viên đến, học sinh sẽ đã sử dụng thước kẻ của mình để vẽ các đường thẳng. |
| Phủ định | By next week, the carpenter won't have needed a ruler to measure the wood because of the laser system. |
Đến tuần tới, người thợ mộc sẽ không cần thước kẻ để đo gỗ nữa vì đã có hệ thống laser. |
| Nghi vấn | Will the architect have used a ruler to finalize the building plans by tomorrow? |
Liệu kiến trúc sư đã sử dụng thước kẻ để hoàn thiện bản vẽ xây dựng vào ngày mai chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had used a ruler to draw the lines before the teacher collected the drawings. |
Cô ấy đã dùng thước kẻ để vẽ các đường kẻ trước khi giáo viên thu bài. |
| Phủ định | They had not realized the ruler was broken until they tried to measure the wood. |
Họ đã không nhận ra cái thước bị hỏng cho đến khi họ cố gắng đo miếng gỗ. |
| Nghi vấn | Had he found his ruler before the exam started? |
Anh ấy đã tìm thấy thước kẻ của mình trước khi kỳ thi bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruler".
