ruler
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ruler'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người cai trị, người đứng đầu chính phủ hoặc lãnh thổ.
Definition (English Meaning)
A person exercising government or dominion.
Ví dụ Thực tế với 'Ruler'
-
"The king was a fair and just ruler."
"Nhà vua là một người cai trị công bằng và chính trực."
-
"The ruler of the country made many positive changes."
"Người cai trị đất nước đã tạo ra nhiều thay đổi tích cực."
-
"Use a ruler to measure the length of the paper."
"Sử dụng thước kẻ để đo chiều dài của tờ giấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ruler'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: ruler
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ruler'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong nghĩa này, 'ruler' ám chỉ người có quyền lực tối cao trong một khu vực hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh vai trò lãnh đạo và quyền hành quyết định. Thường được dùng để chỉ các vị vua, nữ hoàng, hoàng đế, tổng thống (trong một số trường hợp nhất định khi họ nắm quyền tuyệt đối) hoặc những người đứng đầu bộ lạc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'ruler of' được dùng để chỉ người cai trị một vùng đất hoặc quốc gia cụ thể (ví dụ: ruler of France). 'ruler over' cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyền cai trị và sự kiểm soát (ví dụ: ruler over his people).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ruler'
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you need to draw a straight line, you will need a ruler.
|
Nếu bạn cần vẽ một đường thẳng, bạn sẽ cần một cái thước. |
| Phủ định |
If he doesn't bring a ruler, he won't be able to measure the length accurately.
|
Nếu anh ấy không mang thước, anh ấy sẽ không thể đo chiều dài một cách chính xác. |
| Nghi vấn |
Will she use a ruler if she wants to divide the cake evenly?
|
Liệu cô ấy có sử dụng thước nếu cô ấy muốn chia bánh đều không? |
Rule: sentence-conditionals-third
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the carpenter had used a ruler, the table would have been perfectly symmetrical.
|
Nếu người thợ mộc đã sử dụng thước kẻ, cái bàn đã có thể hoàn toàn đối xứng. |
| Phủ định |
If the student hadn't used a ruler, his drawing wouldn't have been so precise.
|
Nếu học sinh đó không sử dụng thước kẻ, bức vẽ của cậu ấy đã không thể chính xác đến vậy. |
| Nghi vấn |
Would the engineer have avoided the error if he had used a ruler?
|
Liệu kỹ sư đó có tránh được lỗi nếu anh ta đã sử dụng thước kẻ không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to buy a new ruler for her math class.
|
Cô ấy sẽ mua một cái thước kẻ mới cho lớp học toán của mình. |
| Phủ định |
He is not going to use a ruler to draw that freehand.
|
Anh ấy sẽ không sử dụng thước kẻ để vẽ tay cái đó. |
| Nghi vấn |
Are you going to measure the table with this ruler?
|
Bạn có định đo cái bàn bằng thước kẻ này không? |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the teacher arrives, the students will have used their rulers to draw the lines.
|
Trước khi giáo viên đến, học sinh sẽ đã sử dụng thước kẻ của mình để vẽ các đường thẳng. |
| Phủ định |
By next week, the carpenter won't have needed a ruler to measure the wood because of the laser system.
|
Đến tuần tới, người thợ mộc sẽ không cần thước kẻ để đo gỗ nữa vì đã có hệ thống laser. |
| Nghi vấn |
Will the architect have used a ruler to finalize the building plans by tomorrow?
|
Liệu kiến trúc sư đã sử dụng thước kẻ để hoàn thiện bản vẽ xây dựng vào ngày mai chưa? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had used a ruler to draw the lines before the teacher collected the drawings.
|
Cô ấy đã dùng thước kẻ để vẽ các đường kẻ trước khi giáo viên thu bài. |
| Phủ định |
They had not realized the ruler was broken until they tried to measure the wood.
|
Họ đã không nhận ra cái thước bị hỏng cho đến khi họ cố gắng đo miếng gỗ. |
| Nghi vấn |
Had he found his ruler before the exam started?
|
Anh ấy đã tìm thấy thước kẻ của mình trước khi kỳ thi bắt đầu chưa? |