(Top Banner Ad)
theatre (for second meaning)
Giải trí, Kiến trúc

theatre (for second meaning)

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theatrical thuộc về sân khấu, mang tính sân khấu
Adjective theatrical thuộc về sân khấu, mang tính sân khấu
Adverb theatrically một cách sân khấu

Subject Area

Giải trí, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theatron (θεατρον)
Latin
theatrum
Old French
theatre
English
theatre

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'theatre' bắt nguồn từ 'theatron' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'nơi để xem'. Người Hy Lạp xây dựng những 'theatron' lớn trên sườn đồi để mọi người có thể tụ tập và xem các vở kịch, lễ hội tôn giáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theatre (for second meaning)
  • community theatre
    (nhà hát cộng đồng)
  • professional theatre
    (nhà hát chuyên nghiệp)
  • local theatre
    (nhà hát địa phương)
Verb + theatre (for second meaning)
  • go to the theatre
    (đi đến rạp hát)
  • attend the theatre
    (tham dự buổi biểu diễn ở rạp hát)
  • perform at the theatre
    (biểu diễn tại rạp hát)

Idioms

  • theatre of war

    chiến trường (nghĩa bóng)

    "Europe was the main theatre of war during World War II."

    (Châu Âu là chiến trường chính trong Thế chiến II.)

  • all the world's a stage, and all the men and women merely players

    cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông và phụ nữ chỉ là những diễn viên (ám chỉ cuộc đời là một vở kịch)

    "He felt like he was acting out a part in a play, echoing Shakespeare's sentiment that all the world's a stage."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang diễn một vai trong một vở kịch, lặp lại cảm xúc của Shakespeare rằng cả thế giới là một sân khấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theatre (for second meaning)

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatre (for second meaning)".

Shakespeare và Nhà hát Globe

William Shakespeare là một trong những nhà viết kịch vĩ đại nhất trong lịch sử. Các vở kịch của ông thường được biểu diễn tại Nhà hát Globe ở London vào thế kỷ 16 và 17. Nhà hát Globe là một biểu tượng quan trọng của văn hóa sân khấu Anh.

Broadway

Broadway ở New York City là một khu vực nổi tiếng với nhiều nhà hát và các buổi biểu diễn nhạc kịch, kịch nói hàng đầu thế giới. Broadway là một trung tâm văn hóa quan trọng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.