(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ theatrical
B2

theatrical

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về sân khấu mang tính sân khấu giả tạo làm bộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Theatrical'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến sân khấu hoặc các buổi trình diễn kịch.

Definition (English Meaning)

Relating to the theatre or dramatic presentations.

Ví dụ Thực tế với 'Theatrical'

  • "Her performance was very theatrical, with dramatic gestures and exaggerated expressions."

    "Màn trình diễn của cô ấy rất mang tính sân khấu, với những cử chỉ kịch tính và biểu cảm phóng đại."

  • "The play was a theatrical success."

    "Vở kịch là một thành công lớn trên sân khấu."

  • "He made a theatrical entrance, sweeping into the room."

    "Anh ta bước vào một cách đầy tính sân khấu, lướt vào phòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Theatrical'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

stage(sân khấu)
drama(kịch)
performance(màn trình diễn) acting(diễn xuất)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật biểu diễn Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Theatrical'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'theatrical' thường được dùng để mô tả những gì có tính chất phô trương, cường điệu, hoặc mang đậm chất sân khấu. Nó có thể ám chỉ cả về mặt tích cực (ấn tượng, hấp dẫn) hoặc tiêu cực (giả tạo, lố bịch) tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với từ 'dramatic', 'theatrical' nhấn mạnh hơn vào sự dàn dựng, trình diễn có chủ ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in about

‘in a theatrical manner’ (theo một cách thức sân khấu), ‘theatrical about something’ (làm quá về điều gì)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Theatrical'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)