(Top Banner Ad)
theatrically
C1
Trạng từ C1 Nghệ thuật, Biểu diễn

theatrically

UK: /θɪˈætrɪkli/ • US: /θiˈætrɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kịch tính một cách khoa trương một cách làm bộ ra vẻ kịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a dramatic or exaggerated manner resembling that of a theatrical performance.

Vietnamese Meaning

Một cách kịch tính hoặc cường điệu, giống với một buổi biểu diễn sân khấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sighed theatrically and slumped into a chair."

    "Anh ta thở dài một cách kịch tính và ngã phịch xuống ghế."

  • "She threw her hands up theatrically and declared, "I can't believe this is happening!""

    "Cô ấy giơ tay lên một cách kịch tính và tuyên bố: "Tôi không thể tin được chuyện này đang xảy ra!""

  • "The actor bowed theatrically to the audience."

    "Diễn viên cúi chào khán giả một cách khoa trương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theatre rạp hát, nhà hát
Adjective theatrical thuộc về sân khấu, mang tính sân khấu
Noun theatricality tính sân khấu, sự khoa trương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theatron (θέατρον)
Latin
theatrum
English
theatre
English
theatrical
English
theatrically

Nguồn gốc từ 'Theatron'

Từ 'theatrically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'theatron,' có nghĩa là 'nơi để xem.' Ban đầu, nó ám chỉ những không gian mở, nơi mọi người tụ tập để xem các vở kịch. Theo thời gian, nó phát triển thành 'theatre' trong tiếng Anh và sau đó là 'theatrical,' liên quan đến sân khấu. Cuối cùng, '-ly' được thêm vào để tạo thành 'theatrically,' một trạng từ mô tả cách hành động một cách kịch tính hoặc cường điệu. Điều này phản ánh cách các vở kịch Hy Lạp cổ đại thường mang tính biểu cảm và phóng đại.

Usage Note

Từ 'theatrically' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc biểu cảm được thực hiện một cách cường điệu, với mục đích gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý. Nó mang ý nghĩa không chân thật, có phần giả tạo. Khác với 'dramatically', 'theatrically' nhấn mạnh hơn vào tính chất trình diễn, dàn dựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + theatrically
  • Overly overly theatrically
    (một cách quá kịch tính)
  • Deliberately deliberately theatrically
    (một cách cố ý kịch tính)
Verb + theatrically
  • Speak speak theatrically
    (nói một cách kịch tính)
  • Gesture gesture theatrically
    (ra hiệu một cách kịch tính)
  • React react theatrically
    (phản ứng một cách kịch tính)

Idioms

  • Put on a theatrical display

    Diễn một màn kịch, phô trương một cách kịch tính

    "He put on a theatrical display of grief at the funeral, even though he wasn't really that sad."

    (Anh ta diễn một màn đau buồn kịch tính tại đám tang, mặc dù anh ta thực sự không buồn đến vậy.)

  • Theatrically sigh

    Thở dài một cách kịch tính, cố tình để gây sự chú ý

    "She theatrically sighed and rolled her eyes when I asked her to do the dishes."

    (Cô ấy thở dài một cách kịch tính và đảo mắt khi tôi nhờ cô ấy rửa bát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theatrically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kịch tính hoặc cường điệu, giống với một buổi biểu diễn sân khấu.

"He sighed theatrically and slumped into a chair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must act theatrically to win the audience's attention.
Cô ấy phải diễn một cách kịch tính để thu hút sự chú ý của khán giả.
Phủ định
He shouldn't behave theatrically at the serious business meeting.
Anh ấy không nên cư xử một cách kịch tính trong cuộc họp kinh doanh nghiêm túc.
Nghi vấn
Could he have responded theatrically to the news?
Liệu anh ấy có thể đã phản ứng một cách kịch tính với tin tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theatrically".

Kịch nghệ phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, kịch nghệ có một lịch sử lâu đời và được coi trọng. Từ những vở kịch Hy Lạp cổ đại đến những tác phẩm của Shakespeare, kịch nghệ đã đóng một vai trò quan trọng trong việc phản ánh và định hình xã hội. Do đó, việc hành động 'theatrically' đôi khi được liên kết với sự tinh tế và nghệ thuật, nhưng cũng có thể bị coi là giả tạo hoặc cường điệu.

Vai trò của cảm xúc trong biểu diễn

Trong các nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ thường được khuyến khích trong biểu diễn nghệ thuật. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự thể hiện chân thành và 'theatrically' - nghĩa là giả tạo hoặc quá mức - có thể rất mong manh, và cách khán giả cảm nhận điều này phụ thuộc nhiều vào bối cảnh và phong cách biểu diễn.