(Top Banner Ad)
thereby
C1
Trạng từ C1 Luật pháp, Học thuật, Đời sống hàng ngày

thereby

UK: /ˌðeəˈbaɪ/ • US: /ˌðerˈbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

do đó bởi vậy bằng cách đó vì vậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As a result of that; by that means.

Vietnamese Meaning

Do đó, bởi cách đó; bằng cách đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They planned to reduce staff, thereby saving money."

    "Họ lên kế hoạch giảm nhân viên, do đó tiết kiệm tiền."

  • "The new law restricts smoking, thereby protecting public health."

    "Luật mới hạn chế hút thuốc, do đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng."

  • "He confessed to the crime, thereby avoiding a lengthy trial."

    "Anh ta thú nhận tội, do đó tránh được một phiên tòa kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb there ở đó, tại đó
Preposition by bởi, bằng

Synonyms

Subject Area

Luật pháp, Học thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þærbi
English
thereby

Nguồn gốc của 'Thereby'

Từ 'thereby' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þærbi', kết hợp giữa 'þær' (ở đó) và 'bi' (bởi). Ban đầu, nó mang ý nghĩa chỉ hành động được thực hiện 'bởi điều đó' hoặc 'bằng cách đó'. Theo thời gian, ý nghĩa này được giữ nguyên và sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng.

Usage Note

"Thereby" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng để chỉ ra một kết quả trực tiếp hoặc một phương tiện để đạt được điều gì đó. Nó cho thấy một mối quan hệ nhân quả chặt chẽ. So với các từ như "therefore" hoặc "consequently", "thereby" nhấn mạnh hơn vào phương tiện hoặc cách thức một hành động dẫn đến một kết quả cụ thể. Ví dụ, "He lost his license, thereby losing his job" nhấn mạnh rằng việc mất bằng lái xe là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến mất việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + thereby
  • Influence thereby creating...
    (Ảnh hưởng, từ đó tạo ra...)
  • Reduce thereby reducing...
    (Giảm, từ đó giảm...)
  • Increase thereby increasing...
    (Tăng, từ đó tăng...)
Adjective + thereby
  • Made thereby effective...
    (Khiến cho có hiệu quả...)
  • Rendered thereby useless...
    (Làm cho trở nên vô dụng...)

Idioms

  • Thereby hangs a tale

    Câu chuyện bắt đầu từ đây (ám chỉ một câu chuyện dài và thú vị sắp được kể)

    "He mentioned a secret meeting, and thereby hangs a tale."

    (Anh ấy nhắc đến một cuộc họp bí mật, và câu chuyện bắt đầu từ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thereby

Trạng từ
Lật mặt

Do đó, bởi cách đó; bằng cách đó.

"They planned to reduce staff, thereby saving money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thereby".

Sử dụng 'thereby' trong văn bản pháp lý

Trong văn bản pháp lý, 'thereby' thường được sử dụng để chỉ rõ kết quả trực tiếp của một hành động hoặc điều kiện. Điều này giúp tăng tính chính xác và tránh hiểu lầm.