(Top Banner Ad)
thermoception
C1
noun C1 Sinh học, Thần kinh học, Cảm giác học

thermoception

UK: /ˌθɜːməʊˈsepʃən/ • US: /ˌθɜːrmoʊˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác nhiệt sự cảm nhận nhiệt độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sensory transduction of temperature; the sense of heat and cold.

Vietnamese Meaning

Sự dẫn truyền cảm giác nhiệt độ; cảm giác về nóng và lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermoception plays a vital role in maintaining homeostasis by allowing the body to detect and respond to changes in temperature."

    "Cảm giác nhiệt đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi bằng cách cho phép cơ thể phát hiện và phản ứng với những thay đổi về nhiệt độ."

  • "Studies on thermoception have revealed different types of thermoreceptors that respond to varying temperature ranges."

    "Các nghiên cứu về cảm giác nhiệt đã tiết lộ các loại thụ thể nhiệt khác nhau phản ứng với các phạm vi nhiệt độ khác nhau."

  • "Dysfunction in thermoception can lead to conditions like cold allodynia, where normally non-painful cold stimuli are perceived as painful."

    "Rối loạn trong cảm giác nhiệt có thể dẫn đến các tình trạng như chứng dị cảm lạnh, trong đó các kích thích lạnh bình thường không gây đau lại bị cảm nhận là đau đớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermoreceptor Thụ thể nhiệt, tế bào thần kinh cảm nhận nhiệt độ
Adjective thermoceptive Có khả năng cảm nhận nhiệt

Synonyms

thermoreception (cảm nhận nhiệt (ít phổ biến hơn))

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thần kinh học, Cảm giác học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
-ceptio (from capere)
English
thermoception

Nguồn gốc của 'thermoception'

Từ 'thermoception' kết hợp từ 'thermo' (nhiệt) trong tiếng Hy Lạp và '-ception' (sự nhận thức) từ tiếng Latinh. Nó mô tả khả năng của cơ thể nhận biết nhiệt độ, một giác quan quan trọng giúp chúng ta tương tác với môi trường xung quanh. Người xưa đã nhận ra tầm quan trọng của việc cảm nhận nhiệt độ từ lâu, dù chưa có tên gọi chính thức như bây giờ.

Usage Note

Thermoception là quá trình cơ thể cảm nhận nhiệt độ thông qua các thụ thể nhiệt (thermoreceptors) trên da, niêm mạc và các cơ quan nội tạng. Nó bao gồm khả năng phát hiện sự thay đổi nhiệt độ, xác định mức độ nóng hoặc lạnh, và phân biệt giữa các mức nhiệt khác nhau. Thermoception rất quan trọng cho sự sinh tồn, giúp cơ thể duy trì thân nhiệt ổn định (homeostasis) và tránh các tác nhân gây hại như nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. So với 'thermoreception' (ít phổ biến hơn), 'thermoception' là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi hơn trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu về cảm giác.

Prepositions

of in

* of: 'Thermoception of the skin' (cảm giác nhiệt độ của da).
* in: 'Thermoception in the hypothalamus' (cảm giác nhiệt độ trong vùng dưới đồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermoception
  • acute acute thermoception
    (khả năng cảm nhận nhiệt độ nhạy bén)
  • impaired impaired thermoception
    (khả năng cảm nhận nhiệt độ suy giảm)
Verb + thermoception
  • study study thermoception
    (nghiên cứu về khả năng cảm nhận nhiệt)
  • involve involve thermoception
    (liên quan đến khả năng cảm nhận nhiệt)

Idioms

  • To have a good sense of thermoception

    Có khả năng cảm nhận nhiệt tốt

    "Chefs often have a good sense of thermoception to ensure the food is cooked perfectly."

    (Các đầu bếp thường có khả năng cảm nhận nhiệt tốt để đảm bảo thức ăn được nấu chín hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermoception

noun
Lật mặt

Sự dẫn truyền cảm giác nhiệt độ; cảm giác về nóng và lạnh.

"Thermoception plays a vital role in maintaining homeostasis by allowing the body to detect and respond to changes in temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, thermoception allows us to enjoy the warmth of the sun on our skin!
Wow, sự cảm nhận nhiệt cho phép chúng ta tận hưởng sự ấm áp của mặt trời trên da!
Phủ định
Ouch, thermoception didn't prevent me from burning my hand on the stove!
Ái chà, sự cảm nhận nhiệt đã không ngăn tôi khỏi bị bỏng tay trên bếp!
Nghi vấn
Really, is thermoception what makes us feel the cold of winter?
Thật sao, cảm nhận nhiệt có phải là thứ khiến chúng ta cảm thấy cái lạnh của mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermoception".

Ứng dụng trong y học

Thermoception đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị một số bệnh. Ví dụ, mất cảm giác nhiệt có thể là dấu hiệu của bệnh tiểu đường hoặc tổn thương thần kinh. Các bác sĩ có thể sử dụng các bài kiểm tra thermoception để đánh giá chức năng thần kinh của bệnh nhân.