thermoception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sensory transduction of temperature; the sense of heat and cold.
Vietnamese Meaning
Sự dẫn truyền cảm giác nhiệt độ; cảm giác về nóng và lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thermoception plays a vital role in maintaining homeostasis by allowing the body to detect and respond to changes in temperature."
"Cảm giác nhiệt đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi bằng cách cho phép cơ thể phát hiện và phản ứng với những thay đổi về nhiệt độ."
-
"Studies on thermoception have revealed different types of thermoreceptors that respond to varying temperature ranges."
"Các nghiên cứu về cảm giác nhiệt đã tiết lộ các loại thụ thể nhiệt khác nhau phản ứng với các phạm vi nhiệt độ khác nhau."
-
"Dysfunction in thermoception can lead to conditions like cold allodynia, where normally non-painful cold stimuli are perceived as painful."
"Rối loạn trong cảm giác nhiệt có thể dẫn đến các tình trạng như chứng dị cảm lạnh, trong đó các kích thích lạnh bình thường không gây đau lại bị cảm nhận là đau đớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thermoreceptor | Thụ thể nhiệt, tế bào thần kinh cảm nhận nhiệt độ |
| Adjective | thermoceptive | Có khả năng cảm nhận nhiệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thermoception là quá trình cơ thể cảm nhận nhiệt độ thông qua các thụ thể nhiệt (thermoreceptors) trên da, niêm mạc và các cơ quan nội tạng. Nó bao gồm khả năng phát hiện sự thay đổi nhiệt độ, xác định mức độ nóng hoặc lạnh, và phân biệt giữa các mức nhiệt khác nhau. Thermoception rất quan trọng cho sự sinh tồn, giúp cơ thể duy trì thân nhiệt ổn định (homeostasis) và tránh các tác nhân gây hại như nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. So với 'thermoreception' (ít phổ biến hơn), 'thermoception' là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi hơn trong các tài liệu khoa học và nghiên cứu về cảm giác.
Prepositions
* of: 'Thermoception of the skin' (cảm giác nhiệt độ của da).
* in: 'Thermoception in the hypothalamus' (cảm giác nhiệt độ trong vùng dưới đồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
acute acute thermoception (khả năng cảm nhận nhiệt độ nhạy bén)
-
impaired impaired thermoception (khả năng cảm nhận nhiệt độ suy giảm)
-
study study thermoception (nghiên cứu về khả năng cảm nhận nhiệt)
-
involve involve thermoception (liên quan đến khả năng cảm nhận nhiệt)
Idioms
-
To have a good sense of thermoception
Có khả năng cảm nhận nhiệt tốt
"Chefs often have a good sense of thermoception to ensure the food is cooked perfectly."
(Các đầu bếp thường có khả năng cảm nhận nhiệt tốt để đảm bảo thức ăn được nấu chín hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermoception
nounSự dẫn truyền cảm giác nhiệt độ; cảm giác về nóng và lạnh.
"Thermoception plays a vital role in maintaining homeostasis by allowing the body to detect and respond to changes in temperature."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, thermoception allows us to enjoy the warmth of the sun on our skin! |
Wow, sự cảm nhận nhiệt cho phép chúng ta tận hưởng sự ấm áp của mặt trời trên da! |
| Phủ định | Ouch, thermoception didn't prevent me from burning my hand on the stove! |
Ái chà, sự cảm nhận nhiệt đã không ngăn tôi khỏi bị bỏng tay trên bếp! |
| Nghi vấn | Really, is thermoception what makes us feel the cold of winter? |
Thật sao, cảm nhận nhiệt có phải là thứ khiến chúng ta cảm thấy cái lạnh của mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermoception".
