(Top Banner Ad)
nociception
C1
Danh từ C1 Y học

nociception

UK: /ˌnəʊsɪˈsɛpʃən/ • US: /ˌnoʊsɪˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thụ đau nhận cảm đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sensory nervous system's process of detecting and signaling tissue damage; the neural encoding of impending or actual tissue damage.

Vietnamese Meaning

Quá trình hệ thần kinh cảm giác phát hiện và báo hiệu tổn thương mô; sự mã hóa thần kinh của tổn thương mô sắp xảy ra hoặc thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nociception is a complex process involving multiple pathways in the nervous system."

    "Nociception là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều con đường trong hệ thần kinh."

  • "The study investigated the role of certain neurotransmitters in nociception."

    "Nghiên cứu đã điều tra vai trò của một số chất dẫn truyền thần kinh trong nociception."

  • "Blocking nociception can reduce post-operative pain."

    "Chặn nociception có thể làm giảm đau sau phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nociceptor Thụ thể nhận cảm đau (tế bào thần kinh chuyên biệt phát hiện kích thích có hại)
Adjective nociceptive Liên quan đến sự nhận cảm đau
Noun antinociception Sự chống nhận cảm đau (quá trình giảm nhận cảm đau)
Adjective antinociceptive Chống nhận cảm đau

Synonyms

pain perception (cảm nhận đau)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nocere
Latin
capere
English
nociception

Nguồn Gốc Khoa Học

Từ 'nociception' được nhà sinh lý học người Anh Charles Sherrington đặt ra vào năm 1906. Nó là sự kết hợp của hai gốc từ Latin: 'nocere' có nghĩa là 'gây hại' hoặc 'làm tổn thương', và 'capere' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'nhận'. Vì vậy, 'nociception' theo nghĩa đen là 'sự nhận biết điều có hại', đề cập đến quá trình thần kinh khi cơ thể phát hiện ra những kích thích có khả năng gây tổn thương mô.

Usage Note

Nociception khác với đau (pain). Nociception là quá trình sinh lý thần kinh, trong khi đau là trải nghiệm chủ quan. Nociception là sự kích hoạt các thụ thể đau (nociceptors) và dẫn truyền tín hiệu đến não. Đau bao gồm cả nhận thức về tín hiệu này và phản ứng cảm xúc đối với nó. Ví dụ, một người có thể trải qua nociception mà không cảm thấy đau (ví dụ, dưới tác dụng của thuốc giảm đau).

Prepositions

in of

‘Nociception in’ được dùng để chỉ nociception xảy ra ở một khu vực cụ thể (ví dụ: nociception in the skin). ‘Nociception of’ được dùng để chỉ nociception liên quan đến một loại mô hoặc quá trình cụ thể (ví dụ: nociception of inflammation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nociception
  • acute acute nociception
    (nhận cảm đau cấp tính)
  • chronic chronic nociception
    (nhận cảm đau mãn tính)
  • visceral visceral nociception
    (nhận cảm đau nội tạng)
  • somatic somatic nociception
    (nhận cảm đau thân thể)
  • peripheral peripheral nociception
    (nhận cảm đau ngoại vi)
Verb + nociception
  • modulate modulate nociception
    (điều hòa nhận cảm đau)
  • inhibit inhibit nociception
    (ức chế nhận cảm đau)
  • process process nociception
    (xử lý nhận cảm đau)
  • block block nociception
    (chặn nhận cảm đau)
Noun + nociception
  • nociception nociception pathway
    (đường dẫn truyền nhận cảm đau)
  • nociception nociception system
    (hệ thống nhận cảm đau)

Idioms

  • nociception vs. pain

    Nhận cảm đau và Đau (sự phân biệt quan trọng trong y học)

    "Understanding the distinction between nociception vs. pain is crucial for effective pain management."

    (Hiểu rõ sự khác biệt giữa nhận cảm đau và đau là rất quan trọng để quản lý đau hiệu quả.)

  • modulation of nociception

    Sự điều hòa nhận cảm đau (cơ chế cơ thể thay đổi cường độ cảm giác có hại)

    "Endogenous opioids play a key role in the modulation of nociception."

    (Các opioid nội sinh đóng vai trò chủ chốt trong việc điều hòa nhận cảm đau.)

  • nociceptive input

    Tín hiệu nhận cảm đau (thông tin cảm giác từ các thụ thể đau)

    "Despite significant nociceptive input, some individuals report minimal pain due to psychological factors."

    (Mặc dù có tín hiệu nhận cảm đau đáng kể, một số người vẫn báo cáo đau tối thiểu do các yếu tố tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nociception

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hệ thần kinh cảm giác phát hiện và báo hiệu tổn thương mô; sự mã hóa thần kinh của tổn thương mô sắp xảy ra hoặc thực tế.

"Nociception is a complex process involving multiple pathways in the nervous system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nociception".

Phân Biệt Nhận Cảm Đau và Cảm Giác Đau

Trong y học và khoa học thần kinh phương Tây hiện đại, có một sự phân biệt quan trọng giữa 'nociception' (nhận cảm đau) và 'pain' (cảm giác đau). Nociception là quá trình sinh lý khi hệ thần kinh phát hiện các kích thích có hại tiềm tàng. Tuy nhiên, cảm giác đau (pain) là một trải nghiệm chủ quan, phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố tâm lý, xã hội và văn hóa, chứ không chỉ đơn thuần là tín hiệu nhận cảm đau. Sự hiểu biết này đã thay đổi cách xã hội và y tế phương Tây tiếp cận việc điều trị và quản lý cơn đau, từ chỗ chỉ tập trung vào sinh học sang bao gồm cả tâm lý và hành vi.

Sự Khác Biệt Văn Hóa trong Biểu Hiện Đau

Mặc dù 'nociception' là một phản ứng sinh học phổ quát, cách một người trải nghiệm và biểu hiện 'pain' lại có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa có thể khuyến khích sự chịu đựng và kìm nén cảm xúc khi đối mặt với đau đớn, trong khi các nền văn hóa khác lại cho phép hoặc thậm chí khuyến khích việc biểu lộ đau một cách công khai. Điều này cho thấy rằng ngay cả khi có cùng mức độ nhận cảm đau, trải nghiệm đau thực sự vẫn được định hình mạnh mẽ bởi bối cảnh văn hóa và xã hội.