(Top Banner Ad)
proprioception
C1
noun C1 Sinh học, Y học

proprioception

UK: /ˌprɒpriəʊˈsɛpʃən/ • US: /ˌproʊprioʊˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thụ bản thể nhận thức về vị trí cơ thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sense of the relative position of one's own body parts and strength of effort being employed in movement.

Vietnamese Meaning

Cảm giác về vị trí tương đối của các bộ phận cơ thể và cường độ nỗ lực được sử dụng trong chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Balance relies on a combination of vision, proprioception, and vestibular input."

    "Sự cân bằng dựa trên sự kết hợp của thị giác, cảm thụ bản thể và đầu vào tiền đình."

  • "Loss of proprioception can make everyday tasks very difficult."

    "Mất cảm thụ bản thể có thể khiến các công việc hàng ngày trở nên rất khó khăn."

  • "Proprioceptive exercises can help improve balance and coordination."

    "Các bài tập cảm thụ bản thể có thể giúp cải thiện sự cân bằng và phối hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective proprioceptive Liên quan đến cảm thụ bản thể; cảm nhận vị trí và chuyển động của cơ thể.
Noun proprioceptor Thụ thể cảm thụ bản thể; một cơ quan cảm giác giúp phát hiện vị trí hoặc chuyển động của cơ thể.
Adverb proprioceptively Theo cách cảm thụ bản thể; liên quan đến nhận thức vị trí cơ thể.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprius
Latin
capere
English
-ception
English
proprioception

Nguồn gốc của 'Giác quan thứ sáu'

Thuật ngữ 'proprioception' được nhà khoa học thần kinh người Anh Sir Charles Sherrington đặt ra vào năm 1906. Ông đã ghép hai từ Latin: 'proprius' có nghĩa là 'của chính mình' hoặc 'riêng tư', và '-ception' xuất phát từ 'capere' có nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'nhận thức'. Như vậy, proprioception có nghĩa đen là 'nhận thức về chính mình' hay 'nhận thức về vị trí của cơ thể mình'. Đây là một giác quan quan trọng giúp chúng ta biết được vị trí và chuyển động của cơ thể mà không cần nhìn.

Usage Note

Proprioception là khả năng nhận thức được vị trí và chuyển động của cơ thể trong không gian. Nó cho phép chúng ta thực hiện các hành động một cách chính xác mà không cần phải nhìn vào các bộ phận cơ thể. Nó khác với kinesthesia, vốn chỉ tập trung vào nhận thức về chuyển động.

Prepositions

in of

Proprioception *in* the limb; Proprioception *of* the body

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proprioception
  • good good proprioception
    (khả năng cảm thụ bản thể tốt)
  • poor poor proprioception
    (khả năng cảm thụ bản thể kém)
  • impaired impaired proprioception
    (cảm thụ bản thể bị suy giảm)
  • enhanced enhanced proprioception
    (cảm thụ bản thể được tăng cường)
  • joint joint proprioception
    (cảm thụ bản thể khớp)
  • postural postural proprioception
    (cảm thụ bản thể tư thế)
Verb + proprioception
  • improve improve proprioception
    (cải thiện cảm thụ bản thể)
  • enhance enhance proprioception
    (tăng cường cảm thụ bản thể)
  • lose lose proprioception
    (mất khả năng cảm thụ bản thể)
  • regain regain proprioception
    (lấy lại khả năng cảm thụ bản thể)
  • train train proprioception
    (rèn luyện cảm thụ bản thể)
Proprioception + Noun
  • proprioception proprioception exercises
    (các bài tập cảm thụ bản thể)
  • proprioception proprioception training
    (huấn luyện cảm thụ bản thể)
  • proprioception proprioception deficit
    (thiếu hụt cảm thụ bản thể)

Idioms

  • sense of proprioception

    cảm giác cảm thụ bản thể

    "A good sense of proprioception is crucial for athletes."

    (Một cảm giác cảm thụ bản thể tốt là rất quan trọng đối với các vận động viên.)

  • loss of proprioception

    mất khả năng cảm thụ bản thể

    "Injury can lead to a temporary loss of proprioception in the affected limb."

    (Chấn thương có thể dẫn đến việc tạm thời mất khả năng cảm thụ bản thể ở chi bị ảnh hưởng.)

  • proprioception feedback

    phản hồi cảm thụ bản thể

    "Proprioception feedback helps the brain adjust muscle movements."

    (Phản hồi cảm thụ bản thể giúp não điều chỉnh các cử động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proprioception

noun
Lật mặt

Cảm giác về vị trí tương đối của các bộ phận cơ thể và cường độ nỗ lực được sử dụng trong chuyển động.

"Balance relies on a combination of vision, proprioception, and vestibular input."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my proprioception were better; I would be a much better dancer.
Tôi ước khả năng cảm thụ cơ thể của tôi tốt hơn; tôi sẽ là một vũ công giỏi hơn nhiều.
Phủ định
If only I hadn't ignored my proprioceptive deficits when I was younger; maybe I wouldn't be so clumsy now.
Giá như tôi không bỏ qua những thiếu hụt về cảm thụ cơ thể khi còn trẻ; có lẽ bây giờ tôi đã không vụng về như vậy.
Nghi vấn
If only I could improve my proprioception, would it help with my balance problems?
Giá như tôi có thể cải thiện khả năng cảm thụ cơ thể của mình, liệu nó có giúp ích cho các vấn đề về thăng bằng của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proprioception".

Giác quan 'Thứ sáu' thầm lặng

Mặc dù không nổi tiếng như năm giác quan cơ bản (thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác, vị giác), proprioception thường được gọi là 'giác quan thứ sáu' của cơ thể. Nó cho phép chúng ta cảm nhận vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể trong không gian mà không cần nhìn. Nhờ có nó, chúng ta có thể đi bộ, đứng thẳng, và thực hiện các động tác phức tạp như chơi thể thao mà không cần phải chủ động nghĩ về từng cử động.

Vai trò then chốt trong Thể thao và Phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao và y học, proprioception được coi là yếu tố nền tảng. Các vận động viên luyện tập để cải thiện cảm thụ bản thể nhằm tăng cường sự phối hợp, cân bằng và giảm nguy cơ chấn thương. Tương tự, trong vật lý trị liệu, các bài tập proprioception là trọng tâm để giúp bệnh nhân phục hồi chức năng sau chấn thương, đặc biệt là ở khớp và cơ bắp, giúp họ lấy lại khả năng di chuyển tự tin và an toàn.