proprioception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sense of the relative position of one's own body parts and strength of effort being employed in movement.
Vietnamese Meaning
Cảm giác về vị trí tương đối của các bộ phận cơ thể và cường độ nỗ lực được sử dụng trong chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Balance relies on a combination of vision, proprioception, and vestibular input."
"Sự cân bằng dựa trên sự kết hợp của thị giác, cảm thụ bản thể và đầu vào tiền đình."
-
"Loss of proprioception can make everyday tasks very difficult."
"Mất cảm thụ bản thể có thể khiến các công việc hàng ngày trở nên rất khó khăn."
-
"Proprioceptive exercises can help improve balance and coordination."
"Các bài tập cảm thụ bản thể có thể giúp cải thiện sự cân bằng và phối hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | proprioceptive | Liên quan đến cảm thụ bản thể; cảm nhận vị trí và chuyển động của cơ thể. |
| Noun | proprioceptor | Thụ thể cảm thụ bản thể; một cơ quan cảm giác giúp phát hiện vị trí hoặc chuyển động của cơ thể. |
| Adverb | proprioceptively | Theo cách cảm thụ bản thể; liên quan đến nhận thức vị trí cơ thể. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Proprioception là khả năng nhận thức được vị trí và chuyển động của cơ thể trong không gian. Nó cho phép chúng ta thực hiện các hành động một cách chính xác mà không cần phải nhìn vào các bộ phận cơ thể. Nó khác với kinesthesia, vốn chỉ tập trung vào nhận thức về chuyển động.
Prepositions
Proprioception *in* the limb; Proprioception *of* the body
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good proprioception (khả năng cảm thụ bản thể tốt)
-
poor poor proprioception (khả năng cảm thụ bản thể kém)
-
impaired impaired proprioception (cảm thụ bản thể bị suy giảm)
-
enhanced enhanced proprioception (cảm thụ bản thể được tăng cường)
-
joint joint proprioception (cảm thụ bản thể khớp)
-
postural postural proprioception (cảm thụ bản thể tư thế)
-
improve improve proprioception (cải thiện cảm thụ bản thể)
-
enhance enhance proprioception (tăng cường cảm thụ bản thể)
-
lose lose proprioception (mất khả năng cảm thụ bản thể)
-
regain regain proprioception (lấy lại khả năng cảm thụ bản thể)
-
train train proprioception (rèn luyện cảm thụ bản thể)
-
proprioception proprioception exercises (các bài tập cảm thụ bản thể)
-
proprioception proprioception training (huấn luyện cảm thụ bản thể)
-
proprioception proprioception deficit (thiếu hụt cảm thụ bản thể)
Idioms
-
sense of proprioception
cảm giác cảm thụ bản thể
"A good sense of proprioception is crucial for athletes."
(Một cảm giác cảm thụ bản thể tốt là rất quan trọng đối với các vận động viên.)
-
loss of proprioception
mất khả năng cảm thụ bản thể
"Injury can lead to a temporary loss of proprioception in the affected limb."
(Chấn thương có thể dẫn đến việc tạm thời mất khả năng cảm thụ bản thể ở chi bị ảnh hưởng.)
-
proprioception feedback
phản hồi cảm thụ bản thể
"Proprioception feedback helps the brain adjust muscle movements."
(Phản hồi cảm thụ bản thể giúp não điều chỉnh các cử động cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
proprioception
nounCảm giác về vị trí tương đối của các bộ phận cơ thể và cường độ nỗ lực được sử dụng trong chuyển động.
"Balance relies on a combination of vision, proprioception, and vestibular input."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my proprioception were better; I would be a much better dancer. |
Tôi ước khả năng cảm thụ cơ thể của tôi tốt hơn; tôi sẽ là một vũ công giỏi hơn nhiều. |
| Phủ định | If only I hadn't ignored my proprioceptive deficits when I was younger; maybe I wouldn't be so clumsy now. |
Giá như tôi không bỏ qua những thiếu hụt về cảm thụ cơ thể khi còn trẻ; có lẽ bây giờ tôi đã không vụng về như vậy. |
| Nghi vấn | If only I could improve my proprioception, would it help with my balance problems? |
Giá như tôi có thể cải thiện khả năng cảm thụ cơ thể của mình, liệu nó có giúp ích cho các vấn đề về thăng bằng của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proprioception".
