(Top Banner Ad)
thermophile
C1
noun C1 Vi sinh vật học, Sinh học

thermophile

UK: /ˈθɜːməfaɪl/ • US: /ˈθɜːrməfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật ưa nhiệt vi sinh vật ưa nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that thrives at relatively high temperatures, between 41 and 122 °C (106 and 252 °F).

Vietnamese Meaning

Một sinh vật phát triển mạnh ở nhiệt độ tương đối cao, từ 41 đến 122 °C (106 đến 252 °F).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermophiles are commonly found in hot springs and geothermal vents."

    "Các sinh vật ưa nhiệt thường được tìm thấy trong các suối nước nóng và lỗ thông địa nhiệt."

  • "The study focused on the metabolic pathways of thermophiles in Yellowstone National Park."

    "Nghiên cứu tập trung vào các con đường trao đổi chất của các sinh vật ưa nhiệt trong Vườn Quốc gia Yellowstone."

  • "Some thermophiles are used in industrial processes, such as the production of enzymes."

    "Một số sinh vật ưa nhiệt được sử dụng trong các quy trình công nghiệp, chẳng hạn như sản xuất enzyme."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermophilic có tính chất ưa nhiệt
Adjective thermostable bền nhiệt

Related Words

extremophile (sinh vật sống trong điều kiện khắc nghiệt)hyperthermophile (sinh vật siêu ưa nhiệt)mesophile (sinh vật ưa nhiệt độ trung bình)psychrophile (sinh vật ưa lạnh)

Subject Area

Vi sinh vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
philos (φίλος)
English
thermophile

Nguồn gốc của 'Thermophile'

Từ 'thermophile' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'thermos' (nhiệt) và 'philos' (yêu thích). Nó mô tả những sinh vật nhỏ bé yêu thích môi trường sống nóng bỏng, một điều kỳ diệu của tự nhiên!

Usage Note

Thermophiles là một loại sinh vật ưa nhiệt. Cần phân biệt với 'thermotolerant' (chịu nhiệt), là những sinh vật có thể chịu được nhiệt độ cao nhưng không phát triển tối ưu ở nhiệt độ đó. Thermophiles thường là vi khuẩn Archaea hoặc Bacteria.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermophile
  • extreme extreme thermophile
    (sinh vật ưa nhiệt cực đoan)
  • specific specific thermophile
    (sinh vật ưa nhiệt đặc trưng)
Verb + thermophile
  • isolate isolate a thermophile
    (phân lập một sinh vật ưa nhiệt)
  • study study thermophile
    (nghiên cứu sinh vật ưa nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermophile

noun
Lật mặt

Một sinh vật phát triển mạnh ở nhiệt độ tương đối cao, từ 41 đến 122 °C (106 đến 252 °F).

"Thermophiles are commonly found in hot springs and geothermal vents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermophile".

Ứng dụng của Thermophile

Thermophile không chỉ là những sinh vật kỳ lạ mà còn có ứng dụng quan trọng trong công nghiệp và khoa học. Chúng được sử dụng trong sản xuất enzyme chịu nhiệt và các quá trình sinh học ở nhiệt độ cao.