(Top Banner Ad)
thermostable
C1
adjective C1 Hóa học, Sinh học, Công nghệ sinh học

thermostable

UK: /ˌθɜːməʊˈsteɪbəl/ • US: /ˌθɜːrmoʊˈsteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bền nhiệt ổn định nhiệt chịu nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to degradation or alteration by heat.

Vietnamese Meaning

Bền nhiệt, ổn định nhiệt, chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến đổi hoặc phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enzyme is thermostable up to 90°C."

    "Enzyme này bền nhiệt đến 90°C."

  • "Thermostable DNA polymerases are essential for PCR."

    "Các polymerase DNA bền nhiệt rất cần thiết cho PCR."

  • "This thermostable material can withstand high temperatures without melting."

    "Vật liệu bền nhiệt này có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị nóng chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định
Noun stability sự ổn định
Verb stabilize làm ổn định

Synonyms

Antonyms

heat-sensitive (nhạy cảm với nhiệt)thermolabile (không bền nhiệt)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
English
-stable
English
thermostable

Nguồn gốc của 'thermostable'

Từ 'thermostable' kết hợp từ 'thermo-' (liên quan đến nhiệt) và '-stable' (ổn định). Nó xuất hiện trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và hóa học, để mô tả các chất có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị phân hủy hoặc mất tính chất.

Usage Note

Tính từ 'thermostable' mô tả khả năng của một chất, hợp chất, hoặc vật liệu chịu được nhiệt độ cao mà không bị thay đổi cấu trúc, tính chất hoặc mất đi chức năng. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, đặc biệt là trong hóa học, sinh học và công nghệ sinh học. Khác với 'heat-sensitive' (nhạy cảm với nhiệt), 'thermostable' chỉ ra sự ổn định và khả năng duy trì trạng thái ban đầu dưới tác động của nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermostable
  • highly highly thermostable protein
    (protein có tính bền nhiệt cao)
  • extremely extremely thermostable enzyme
    (enzyme cực kỳ bền nhiệt)
Verb + thermostable
  • produce produce thermostable enzymes
    (sản xuất các enzyme bền nhiệt)
  • develop develop thermostable materials
    (phát triển vật liệu bền nhiệt)

Idioms

  • thermostable nature

    bản chất bền nhiệt

    "The thermostable nature of the enzyme makes it suitable for industrial applications."

    (Bản chất bền nhiệt của enzyme làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermostable

adjective
Lật mặt

Bền nhiệt, ổn định nhiệt, chịu được nhiệt độ cao mà không bị biến đổi hoặc phân hủy.

"The enzyme is thermostable up to 90°C."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the enzyme had been thermostable, the reaction would have proceeded at a higher temperature.
Nếu enzyme đã bền nhiệt, phản ứng đã có thể diễn ra ở nhiệt độ cao hơn.
Phủ định
If the protein had not been thermostable, it would not have maintained its structure at that temperature.
Nếu protein không bền nhiệt, nó đã không thể duy trì cấu trúc của nó ở nhiệt độ đó.
Nghi vấn
Would the vaccine have been more effective if it had contained a more thermostable antigen?
Liệu vắc-xin có hiệu quả hơn nếu nó chứa một kháng nguyên bền nhiệt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermostable".

Ứng dụng trong công nghiệp

Trong công nghiệp, 'thermostable' được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm cần chịu nhiệt độ cao, ví dụ như enzyme trong sản xuất thực phẩm hoặc hóa chất trong sản xuất vật liệu.