(Top Banner Ad)
thermoplastic
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật hóa học

thermoplastic

UK: /ˌθɜːməʊˈplæstɪk/ • US: /ˌθɜːrmoʊˈplæstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa nhiệt dẻo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic material that becomes pliable or moldable at a specific elevated temperature and solidifies upon cooling.

Vietnamese Meaning

Một loại vật liệu nhựa trở nên dẻo hoặc có thể đúc được ở một nhiệt độ cao nhất định và đông đặc lại khi làm nguội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polyethylene is a common thermoplastic used in packaging."

    "Polyethylene là một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến được sử dụng trong bao bì."

  • "Thermoplastic elastomers combine the properties of rubber and plastic."

    "Chất đàn hồi nhiệt dẻo kết hợp các đặc tính của cao su và nhựa."

  • "The use of thermoplastics reduces waste due to their recyclability."

    "Việc sử dụng nhựa nhiệt dẻo làm giảm chất thải do khả năng tái chế của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermoplastic có tính chất nhiệt dẻo
Noun thermoplastics các loại vật liệu nhiệt dẻo

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Greek
plastikos (πλαστικός)
English
thermoplastic

Nguồn gốc của 'Thermoplastic'

Từ 'thermoplastic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp. 'Thermos' có nghĩa là 'nhiệt', và 'plastikos' có nghĩa là 'có thể tạo hình'. Sự kết hợp này mô tả vật liệu có thể làm mềm khi đun nóng và cứng lại khi làm nguội, một phát minh quan trọng trong ngành công nghiệp vật liệu.

Usage Note

Thermoplastics có thể được làm nóng chảy, định hình và làm nguội nhiều lần mà không bị biến đổi cấu trúc hóa học đáng kể. Điều này khiến chúng có thể tái chế. Khác với thermoset plastic (nhựa nhiệt rắn) chỉ có thể định hình một lần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermoplastic
  • common common thermoplastic
    (nhựa nhiệt dẻo thông thường)
  • engineering engineering thermoplastic
    (nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật)
Verb + thermoplastic
  • mold mold thermoplastic
    (đúc nhựa nhiệt dẻo)
  • extrude extrude thermoplastic
    (ép đùn nhựa nhiệt dẻo)
  • recycle recycle thermoplastic
    (tái chế nhựa nhiệt dẻo)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermoplastic

noun
Lật mặt

Một loại vật liệu nhựa trở nên dẻo hoặc có thể đúc được ở một nhiệt độ cao nhất định và đông đặc lại khi làm nguội.

"Polyethylene is a common thermoplastic used in packaging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Nylon, a common thermoplastic, is used in many applications, and it can be easily recycled.
Nylon, một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, được sử dụng trong nhiều ứng dụng, và nó có thể dễ dàng tái chế.
Phủ định
Although thermoplastics are recyclable, they are not always recycled, and this contributes to environmental problems.
Mặc dù nhựa nhiệt dẻo có thể tái chế, chúng không phải lúc nào cũng được tái chế, và điều này góp phần vào các vấn đề môi trường.
Nghi vấn
Professor, is it true that some thermoplastics, such as PET, can be used to make clothing?
Thưa giáo sư, có đúng là một số loại nhựa nhiệt dẻo, chẳng hạn như PET, có thể được sử dụng để làm quần áo không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a thermoplastic injection molding machine, we could produce these parts much faster.
Nếu chúng ta có một máy ép phun nhựa nhiệt dẻo, chúng ta có thể sản xuất các bộ phận này nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If this material weren't thermoplastic, it wouldn't be suitable for recycling.
Nếu vật liệu này không phải là nhựa nhiệt dẻo, nó sẽ không phù hợp để tái chế.
Nghi vấn
Would they choose a thermoplastic material if they knew it was more environmentally friendly?
Liệu họ có chọn vật liệu nhựa nhiệt dẻo nếu họ biết nó thân thiện với môi trường hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This material is thermoplastic, isn't it?
Vật liệu này là nhựa nhiệt dẻo, phải không?
Phủ định
The product isn't made of thermoplastic material, is it?
Sản phẩm này không được làm từ vật liệu nhựa nhiệt dẻo, phải không?
Nghi vấn
Thermoplastic polymers are often recyclable, aren't they?
Các polyme nhiệt dẻo thường có thể tái chế được, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermoplastic".

Ứng dụng của Nhựa Nhiệt Dẻo

Nhựa nhiệt dẻo được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày, từ vỏ điện thoại, đồ chơi, đến các bộ phận ô tô. Khả năng tái chế của chúng giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.