(Top Banner Ad)
thermoset
C1
noun C1 Khoa học vật liệu, Hóa học

thermoset

UK: /ˈθɜːməsɛt/ • US: /ˈθɜːrmoʊˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa nhiệt rắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plastic that, once formed, cannot be melted and reshaped.

Vietnamese Meaning

Một loại nhựa nhiệt rắn, sau khi đã được tạo hình thì không thể bị làm nóng chảy và tạo hình lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermosets are used in applications where high strength and resistance to heat are required."

    "Nhựa nhiệt rắn được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt."

  • "Epoxy resins are a type of thermoset widely used in adhesives and coatings."

    "Nhựa epoxy là một loại nhựa nhiệt rắn được sử dụng rộng rãi trong keo dán và sơn phủ."

  • "Thermosets are more durable than thermoplastics in high-temperature environments."

    "Nhựa nhiệt rắn bền hơn nhựa nhiệt dẻo trong môi trường nhiệt độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermosetting Thuộc tính của vật liệu thermoset.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos
English
thermoset

Nguồn gốc của 'Thermoset'

Từ 'thermoset' kết hợp từ 'thermo' (nhiệt) và 'set' (đông cứng). Nó mô tả loại vật liệu polymer trải qua quá trình đông cứng không thể đảo ngược khi được làm nóng. Quá trình này tạo ra một cấu trúc mạng lưới liên kết chéo, khiến vật liệu trở nên bền vững và chịu nhiệt tốt.

Usage Note

Nhựa nhiệt rắn khác với nhựa nhiệt dẻo (thermoplastic). Nhựa nhiệt dẻo có thể được làm nóng chảy và tái chế nhiều lần, trong khi nhựa nhiệt rắn trải qua một biến đổi hóa học không thể đảo ngược trong quá trình tạo hình, tạo ra một cấu trúc mạng lưới liên kết chéo vững chắc. Do đó, khi bị nung nóng đến nhiệt độ cao, nhựa nhiệt rắn sẽ bị cháy hoặc phân hủy thay vì hóa lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thermoset
  • Epoxy epoxy thermoset
    (thermoset epoxy (epoxy thermoset))
  • Durable durable thermoset
    (thermoset bền (thermoset có độ bền cao))
Verb + Thermoset
  • Cure cure a thermoset
    (làm cứng một thermoset (làm cho một thermoset đông cứng))
  • Mold mold a thermoset
    (đúc một thermoset (tạo hình một thermoset bằng khuôn))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermoset

noun
Lật mặt

Một loại nhựa nhiệt rắn, sau khi đã được tạo hình thì không thể bị làm nóng chảy và tạo hình lại.

"Thermosets are used in applications where high strength and resistance to heat are required."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had used a thermosetting polymer in the mold, the final product would be much more durable now.
Nếu họ đã sử dụng polyme nhiệt rắn trong khuôn, sản phẩm cuối cùng sẽ bền hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the material weren't a thermoset, it wouldn't have maintained its shape under such high temperatures.
Nếu vật liệu không phải là nhựa nhiệt rắn, nó đã không duy trì được hình dạng của nó ở nhiệt độ cao như vậy.
Nghi vấn
If we had chosen a different material, would the thermoset be suitable for the application now?
Nếu chúng ta đã chọn một vật liệu khác, liệu nhựa nhiệt rắn có phù hợp cho ứng dụng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermoset".

Ứng dụng của Thermoset

Thermoset được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và gia dụng nhờ khả năng chịu nhiệt và hóa chất. Ví dụ, chúng được dùng để sản xuất các bộ phận ô tô, thiết bị điện tử và lớp phủ bảo vệ.