thimphu
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Bhutan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Thimphu is the largest city in Bhutan."
"Thimphu là thành phố lớn nhất ở Bhutan."
-
"The government buildings are located in Thimphu."
"Các tòa nhà chính phủ nằm ở Thimphu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thimphu vừa là tên thành phố, vừa là trung tâm hành chính, kinh tế và văn hóa quan trọng nhất của Bhutan. Nó được biết đến với kiến trúc truyền thống và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.
Prepositions
Ví dụ: 'He lives in Thimphu.' (Anh ấy sống ở Thimphu.) hoặc 'She is travelling to Thimphu.' (Cô ấy đang đi du lịch đến Thimphu.)
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thimphu
Danh từThủ đô của Bhutan.
"Thimphu is the largest city in Bhutan."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because Thimphu is the capital, it is the center of Bhutanese government. |
Bởi vì Thimphu là thủ đô, nó là trung tâm của chính phủ Bhutan. |
| Phủ định | Even though Thimphu is a capital city, it does not have an airport. |
Mặc dù Thimphu là một thủ đô, nó không có sân bay. |
| Nghi vấn | If you visit Bhutan, will you go to Thimphu, even though it's a valley? |
Nếu bạn đến thăm Bhutan, bạn sẽ đến Thimphu chứ, mặc dù nó là một thung lũng? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Thimphu, which is the capital of Bhutan, is a city that attracts many tourists. |
Thimphu, thủ đô của Bhutan, là một thành phố thu hút nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | Thimphu, which is not located on a major river, relies on smaller streams for its water supply. |
Thimphu, nơi không nằm trên một con sông lớn, dựa vào các dòng suối nhỏ hơn để cung cấp nước. |
| Nghi vấn | Is Thimphu, which maintains a unique blend of tradition and modernity, a city you would like to visit? |
Thimphu, nơi duy trì sự pha trộn độc đáo giữa truyền thống và hiện đại, có phải là một thành phố bạn muốn ghé thăm không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Thimphu: the capital city of Bhutan, is known for its unique blend of traditional culture and modern development. |
Thimphu: thủ đô của Bhutan, nổi tiếng với sự pha trộn độc đáo giữa văn hóa truyền thống và sự phát triển hiện đại. |
| Phủ định | It's not just any city: Thimphu lacks traffic lights, relying instead on traffic police and roundabouts. |
Đó không chỉ là một thành phố bình thường: Thimphu thiếu đèn giao thông, thay vào đó dựa vào cảnh sát giao thông và bùng binh. |
| Nghi vấn | Is Thimphu truly unique: a city where traditional architecture is strictly enforced in new constructions? |
Thimphu có thực sự độc đáo không: một thành phố nơi kiến trúc truyền thống được thực thi nghiêm ngặt trong các công trình xây dựng mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thimphu".
