Bhutan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landlocked country in the Eastern Himalayas, located between India and China.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia không giáp biển nằm ở phía Đông dãy Himalaya, nằm giữa Ấn Độ và Trung Quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bhutan is known for its stunning landscapes and unique culture."
"Bhutan nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp và văn hóa độc đáo."
-
"Tourism in Bhutan is carefully managed to protect its environment and culture."
"Du lịch ở Bhutan được quản lý cẩn thận để bảo vệ môi trường và văn hóa của nó."
-
"Bhutan has made significant progress in conservation and sustainable development."
"Bhutan đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong bảo tồn và phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Bhutan | Vương quốc Bhutan, một quốc gia ở Nam Á. |
| Adjective | Bhutanese | Thuộc về Bhutan, người Bhutan, hoặc văn hóa Bhutan. (Ví dụ: Bhutanese culture - văn hóa Bhutan). |
| Noun | Bhutanese | Công dân hoặc người có nguồn gốc từ Bhutan. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bhutan thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ quốc gia Bhutan. Nó thường đi kèm với các tính từ như 'hạnh phúc' hoặc 'duy nhất' để mô tả các đặc điểm nổi bật của quốc gia này, như chỉ số hạnh phúc quốc gia (Gross National Happiness - GNH) hoặc các chính sách bảo tồn môi trường.
Prepositions
'In Bhutan': chỉ vị trí địa lý, ví dụ: 'I have never been in Bhutan'. 'To Bhutan': chỉ hướng di chuyển đến Bhutan, ví dụ: 'I want to travel to Bhutan'. 'From Bhutan': chỉ xuất xứ hoặc nguồn gốc từ Bhutan, ví dụ: 'This textile is from Bhutan'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit Bhutan (thăm Bhutan)
-
travel to Bhutan (du lịch đến Bhutan)
-
explore Bhutan (khám phá Bhutan)
-
remote Bhutan (Bhutan xa xôi)
-
mystical Bhutan (Bhutan huyền bí)
-
mountainous Bhutan (Bhutan nhiều đồi núi)
-
Kingdom of Bhutan (Vương quốc Bhutan)
-
people of Bhutan (người dân Bhutan)
-
culture of Bhutan (văn hóa của Bhutan)
Idioms
-
The Land of the Thunder Dragon
Miền đất của Rồng Sấm. Đây là biệt danh của Bhutan, bắt nguồn từ tên gọi của đất nước trong tiếng địa phương Dzongkha là 'Druk Yul'.
"Many tourists are eager to visit the Land of the Thunder Dragon for its unique culture and pristine landscapes."
(Nhiều du khách háo hức được đến thăm Miền đất của Rồng Sấm vì văn hóa độc đáo và cảnh quan hoang sơ của nơi đây.)
-
Gross National Happiness (GNH)
Tổng Hạnh phúc Quốc gia. Đây là triết lý phát triển của Bhutan, ưu tiên hạnh phúc và sự an lạc của người dân hơn là sự tăng trưởng kinh tế đơn thuần.
"Instead of GDP, Bhutan measures its success by Gross National Happiness."
(Thay vì GDP, Bhutan đo lường sự thành công của mình bằng Tổng Hạnh phúc Quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bhutan
Danh từMột quốc gia không giáp biển nằm ở phía Đông dãy Himalaya, nằm giữa Ấn Độ và Trung Quốc.
"Bhutan is known for its stunning landscapes and unique culture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bhutan".
