thinking outside the box
Idiom (Thành ngữ)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Thinking outside the box'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Suy nghĩ khác biệt, không theo lối mòn, hoặc từ một góc độ mới.
Definition (English Meaning)
To think differently, unconventionally, or from a new perspective.
Ví dụ Thực tế với 'Thinking outside the box'
-
"We need to think outside the box to find a solution to this problem."
"Chúng ta cần phải suy nghĩ khác biệt để tìm ra giải pháp cho vấn đề này."
-
"The company encourages its employees to think outside the box and come up with new ideas."
"Công ty khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo và đưa ra những ý tưởng mới."
-
"To solve this complex problem, we need to think outside the box."
"Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần phải suy nghĩ khác biệt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Thinking outside the box'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Thinking outside the box'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thành ngữ này ám chỉ việc thoát khỏi những giới hạn tư duy thông thường, tìm kiếm những giải pháp sáng tạo và độc đáo. Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc, đặc biệt là trong các dự án đổi mới hoặc khi đối mặt với những vấn đề khó giải quyết. Khác với 'creative thinking', 'thinking outside the box' nhấn mạnh việc phá vỡ những ràng buộc, khuôn mẫu đã có.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Thinking outside the box'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.