(Top Banner Ad)
thinking outside the box
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Kinh doanh, Sáng tạo, Giải quyết vấn đề

thinking outside the box

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ đột phá suy nghĩ sáng tạo suy nghĩ khác biệt suy nghĩ vượt khuôn khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To think differently, unconventionally, or from a new perspective.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ khác biệt, không theo lối mòn, hoặc từ một góc độ mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to think outside the box to find a solution to this problem."

    "Chúng ta cần phải suy nghĩ khác biệt để tìm ra giải pháp cho vấn đề này."

  • "The company encourages its employees to think outside the box and come up with new ideas."

    "Công ty khuyến khích nhân viên suy nghĩ sáng tạo và đưa ra những ý tưởng mới."

  • "To solve this complex problem, we need to think outside the box."

    "Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta cần phải suy nghĩ khác biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought ý nghĩ, suy nghĩ
Verb think suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, trầm tư
Noun thinking sự suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

conventional thinking (tư duy thông thường)thinking inside the box (suy nghĩ theo lối mòn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Sáng tạo, Giải quyết vấn đề

Nguồn gốc của 'Thinking Outside the Box'

Cụm từ 'thinking outside the box' bắt nguồn từ lĩnh vực quản lý và tư vấn kinh doanh vào những năm 1970 và 1980. Nó ám chỉ việc giải quyết vấn đề bằng cách không bị giới hạn bởi những giả định hoặc phương pháp truyền thống. Câu chuyện phổ biến nhất liên quan đến 'bài toán chín chấm', trong đó bạn được yêu cầu nối chín dấu chấm bằng bốn đường thẳng mà không nhấc bút lên. Cách duy nhất để giải được bài toán là vẽ các đường thẳng vượt ra ngoài hình vuông tưởng tượng chứa các dấu chấm. Từ đó, cụm từ này trở thành biểu tượng cho sự sáng tạo và đổi mới.

Usage Note

Thành ngữ này ám chỉ việc thoát khỏi những giới hạn tư duy thông thường, tìm kiếm những giải pháp sáng tạo và độc đáo. Nó thường được sử dụng trong môi trường làm việc, đặc biệt là trong các dự án đổi mới hoặc khi đối mặt với những vấn đề khó giải quyết. Khác với 'creative thinking', 'thinking outside the box' nhấn mạnh việc phá vỡ những ràng buộc, khuôn mẫu đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinking outside the box
  • Fresh thinking outside the box
    (tư duy sáng tạo, đổi mới)
  • Innovative thinking outside the box
    (tư duy đổi mới, sáng tạo)
  • Creative thinking outside the box
    (tư duy sáng tạo)
Verb + thinking outside the box
  • Encourage thinking outside the box
    (khuyến khích tư duy sáng tạo)
  • Promote thinking outside the box
    (thúc đẩy tư duy sáng tạo)
  • Reward thinking outside the box
    (khen thưởng cho tư duy sáng tạo)

Idioms

  • Think outside the box

    Suy nghĩ sáng tạo, suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải suy nghĩ sáng tạo.)

  • Out-of-the-box thinking

    Tư duy sáng tạo, tư duy đột phá.

    "The company is looking for employees with out-of-the-box thinking."

    (Công ty đang tìm kiếm những nhân viên có tư duy sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinking outside the box

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Suy nghĩ khác biệt, không theo lối mòn, hoặc từ một góc độ mới.

"We need to think outside the box to find a solution to this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinking outside the box".

Văn hóa doanh nghiệp phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'thinking outside the box' thường được đánh giá cao vì nó thúc đẩy sự đổi mới và cạnh tranh. Các công ty khuyến khích nhân viên tìm kiếm các giải pháp mới và không sợ thách thức những giả định truyền thống. Điều này dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ độc đáo, cũng như cải thiện hiệu quả hoạt động.

Giải quyết vấn đề sáng tạo

Khái niệm 'thinking outside the box' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Thay vì chỉ dựa vào các phương pháp đã được chứng minh, việc khuyến khích tư duy sáng tạo có thể dẫn đến các giải pháp bất ngờ và hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và nghệ thuật, nơi sự đổi mới là chìa khóa để tiến bộ.