(Top Banner Ad)
unconventionally
C1
Adverb C1 General

unconventionally

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəli/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khác thường một cách độc đáo không theo quy ước một cách dị thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not based on or conforming to what is generally done or believed.

Vietnamese Meaning

Một cách không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; một cách khác thường, độc đáo, không theo quy ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dresses unconventionally, with a style all her own."

    "Cô ấy ăn mặc khác thường, với một phong cách hoàn toàn của riêng mình."

  • "The project was funded unconventionally through crowdfunding."

    "Dự án được tài trợ một cách khác thường thông qua việc gây quỹ cộng đồng."

  • "He approached the problem unconventionally and found a creative solution."

    "Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách khác thường và tìm ra một giải pháp sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unconventional khác thường, không theo quy ước
Noun unconventionality tính khác thường, sự không theo quy ước
Verb convention triệu tập, quy ước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
conventio (agreement, assembly)
Middle English
conventioun (agreement, pact)
English
convention
English
unconventional
English
unconventionally

Nguồn gốc của 'unconventionally'

Từ 'unconventionally' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conventio', nghĩa là một sự thỏa thuận hoặc hội nghị. Qua nhiều thế kỷ, nó phát triển thành 'convention' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa một quy tắc hoặc tập quán được chấp nhận rộng rãi. Thêm tiền tố 'un-' và hậu tố '-ly' tạo ra 'unconventionally', nghĩa là 'một cách không tuân theo các quy tắc hoặc tập quán thông thường'. Điều này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển để diễn tả những ý tưởng mới và các sắc thái ý nghĩa tinh tế.

Usage Note

Từ 'unconventionally' nhấn mạnh sự khác biệt so với các quy tắc, phong tục, hoặc cách làm thông thường. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, phương pháp, hoặc phong cách độc đáo và không theo khuôn mẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unconventionally
  • quite unconventionally
    (khá khác thường)
  • remarkably unconventionally
    (đáng chú ý là khác thường)
  • rather unconventionally
    (hơi khác thường)
Verb + unconventionally
  • dress unconventionally
    (ăn mặc khác thường)
  • behave unconventionally
    (cư xử khác thường)
  • think unconventionally
    (suy nghĩ khác thường)

Idioms

  • think outside the box (unconventionally)

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To solve this problem, we need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ một cách sáng tạo.)

  • push the envelope (unconventionally)

    vượt qua giới hạn thông thường, làm điều gì đó táo bạo

    "The artist's new work pushes the envelope of modern art."

    (Tác phẩm mới của nghệ sĩ đã vượt qua các giới hạn của nghệ thuật hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventionally

Adverb
Lật mặt

Một cách không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; một cách khác thường, độc đáo, không theo quy ước.

"She dresses unconventionally, with a style all her own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she acts unconventionally, she will attract attention.
Nếu cô ấy hành động một cách khác thường, cô ấy sẽ thu hút sự chú ý.
Phủ định
If you don't think unconventionally, you won't find new solutions.
Nếu bạn không suy nghĩ một cách khác thường, bạn sẽ không tìm thấy những giải pháp mới.
Nghi vấn
Will they succeed if they approach the problem unconventionally?
Liệu họ có thành công nếu họ tiếp cận vấn đề một cách khác thường?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dress unconventionally for the party to express your unique style.
Hãy ăn mặc khác thường đến bữa tiệc để thể hiện phong cách độc đáo của bạn.
Phủ định
Don't act unconventionally in front of the Queen; show some respect!
Đừng cư xử khác thường trước mặt Nữ hoàng; hãy thể hiện sự tôn trọng!
Nghi vấn
Do approach the problem unconventionally to find a novel solution.
Hãy tiếp cận vấn đề một cách khác thường để tìm ra một giải pháp mới.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will decorate her house unconventionally next Christmas.
Cô ấy sẽ trang trí ngôi nhà của mình một cách khác thường vào Giáng Sinh tới.
Phủ định
They are not going to approach the problem unconventionally; they'll stick to established methods.
Họ sẽ không tiếp cận vấn đề một cách khác thường; họ sẽ tuân theo các phương pháp đã được thiết lập.
Nghi vấn
Will he unconventionally propose to her, perhaps with a skydiving banner?
Liệu anh ấy có cầu hôn cô ấy một cách khác thường không, có lẽ bằng một biểu ngữ nhảy dù?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had unconventionally decorated the house before the guests arrived.
Cô ấy đã trang trí ngôi nhà một cách khác thường trước khi khách đến.
Phủ định
He had not unconventionally approached the problem, but with a traditional method.
Anh ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách khác thường, mà bằng một phương pháp truyền thống.
Nghi vấn
Had she unconventionally styled her hair before the party?
Cô ấy đã tạo kiểu tóc khác thường trước bữa tiệc phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventionally".

Sự sáng tạo và tính khác biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự sáng tạo và tính khác biệt được đánh giá cao. 'Unconventionally' thường liên quan đến việc thách thức các chuẩn mực xã hội và khám phá những ý tưởng mới, dẫn đến sự tiến bộ và đổi mới. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, việc hành động 'unconventionally' cũng có thể vấp phải sự phản đối hoặc hiểu lầm.