(Top Banner Ad)
conventional thinking
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Kinh doanh, Tâm lý học

conventional thinking

UK: /kənˈvenʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /kənˈvenʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy lối mòn tư duy thông thường cách nghĩ thông thường lối suy nghĩ truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking that adheres to accepted norms, standards, and beliefs; a lack of originality or innovation in thought.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ tuân theo các chuẩn mực, tiêu chuẩn và niềm tin được chấp nhận; sự thiếu tính độc đáo hoặc đổi mới trong tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He challenged the conventional thinking in the industry by introducing a radical new business model."

    "Anh ấy đã thách thức tư duy thông thường trong ngành bằng cách giới thiệu một mô hình kinh doanh mới mang tính đột phá."

  • "Conventional thinking suggests that higher education always leads to better job prospects."

    "Tư duy thông thường cho rằng giáo dục đại học luôn dẫn đến triển vọng công việc tốt hơn."

  • "Breaking free from conventional thinking is essential for innovation."

    "Thoát khỏi tư duy thông thường là điều cần thiết cho sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Quy ước, tập quán, hội nghị
Adjective conventional Theo quy ước, truyền thống
Adverb conventionally Một cách truyền thống, theo quy ước
Verb think Suy nghĩ, nghĩ
Noun thinker Người suy nghĩ, nhà tư tưởng
Noun thought Suy nghĩ, tư tưởng
Adjective unconventional Phi truyền thống, khác thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire (to come together, agree)
Old French
convention (agreement, assembly)
English
convention (established custom, agreement)
English
conventional (adj., following custom)
Old English
þencan (to think)
English
thinking (noun/gerund from 'think')
English
conventional thinking (phrase, 20th C.)

Nguồn gốc của 'Conventional' và 'Thinking'

Từ 'conventional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenire', nghĩa là "cùng nhau đến" hoặc "đồng ý". Qua tiếng Pháp cổ 'convention' (thỏa thuận, tập hợp), nó phát triển thành 'convention' trong tiếng Anh, chỉ các tập quán, quy ước được chấp nhận rộng rãi. Do đó, 'conventional' mang nghĩa "theo truyền thống, theo quy ước". Còn 'thinking' đơn giản là danh từ của động từ 'think' (suy nghĩ) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, 'conventional thinking' đề cập đến những suy nghĩ, ý tưởng được xã hội chấp nhận rộng rãi, coi là bình thường hoặc truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thụ động, thiếu sáng tạo và ngại thay đổi. Nó đối lập với 'critical thinking' (tư duy phản biện) và 'innovative thinking' (tư duy đổi mới). 'Conventional wisdom' là một khái niệm liên quan, đề cập đến những niềm tin hoặc ý kiến phổ biến, thường được chấp nhận mà không cần kiểm chứng.

Prepositions

in about on

Các giới từ 'in', 'about', và 'on' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà 'conventional thinking' đang áp dụng. Ví dụ: 'conventional thinking in business' (tư duy thông thường trong kinh doanh), 'conventional thinking about climate change' (tư duy thông thường về biến đổi khí hậu), 'conventional thinking on education' (tư duy thông thường về giáo dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional thinking
  • common common conventional thinking
    (lối tư duy thông thường phổ biến)
  • traditional traditional conventional thinking
    (tư duy truyền thống)
  • accepted accepted conventional thinking
    (tư duy truyền thống được chấp nhận)
  • mainstream mainstream conventional thinking
    (tư duy chủ đạo, tư duy truyền thống được số đông chấp nhận)
  • received received conventional thinking
    (tư duy truyền thống được tiếp nhận (từ thế hệ trước))
  • established established conventional thinking
    (lối tư duy truyền thống đã được thiết lập)
  • prevailing prevailing conventional thinking
    (lối tư duy truyền thống đang thịnh hành)
Verb + conventional thinking
  • challenge challenge conventional thinking
    (thách thức lối tư duy truyền thống)
  • question question conventional thinking
    (đặt câu hỏi về lối tư duy truyền thống)
  • defy defy conventional thinking
    (chống lại, bất chấp lối tư duy truyền thống)
  • overturn overturn conventional thinking
    (lật đổ, thay đổi hoàn toàn lối tư duy truyền thống)
  • break with break with conventional thinking
    (phá vỡ, không tuân theo lối tư duy truyền thống)
  • go against go against conventional thinking
    (đi ngược lại lối tư duy truyền thống)
  • embrace embrace conventional thinking
    (chấp nhận, ủng hộ lối tư duy truyền thống)
  • follow follow conventional thinking
    (tuân theo lối tư duy truyền thống)
Noun + of conventional thinking
  • tenets tenets of conventional thinking
    (những nguyên lý của tư duy truyền thống)
  • wisdom wisdom of conventional thinking
    (sự khôn ngoan của tư duy truyền thống)
  • boundaries boundaries of conventional thinking
    (những giới hạn của tư duy truyền thống)

Idioms

  • challenge conventional thinking

    Thách thức/nghi ngờ lối tư duy truyền thống (thường để tìm kiếm cái mới, sáng tạo hơn).

    "Her latest research aims to challenge conventional thinking about climate change."

    (Nghiên cứu mới nhất của cô ấy nhằm thách thức lối tư duy truyền thống về biến đổi khí hậu.)

  • break with conventional thinking

    Phá vỡ/từ bỏ lối tư duy truyền thống (để làm điều gì đó khác biệt hoặc đột phá).

    "The company decided to break with conventional thinking and adopt a fully remote work model."

    (Công ty đã quyết định phá vỡ lối tư duy truyền thống và áp dụng mô hình làm việc từ xa hoàn toàn.)

  • go against conventional thinking

    Đi ngược lại/không theo lối tư duy truyền thống (thường mang ý nghĩa phản đối hoặc đổi mới).

    "His artistic style often goes against conventional thinking, making his work unique."

    (Phong cách nghệ thuật của anh ấy thường đi ngược lại lối tư duy truyền thống, khiến tác phẩm của anh ấy trở nên độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional thinking

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách suy nghĩ tuân theo các chuẩn mực, tiêu chuẩn và niềm tin được chấp nhận; sự thiếu tính độc đáo hoặc đổi mới trong tư duy.

"He challenged the conventional thinking in the industry by introducing a radical new business model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many successful entrepreneurs choose to challenge conventional thinking in their respective fields.
Nhiều doanh nhân thành công chọn cách thách thức lối tư duy thông thường trong các lĩnh vực tương ứng của họ.
Phủ định
It's important not to fall into conventional thinking when trying to solve complex problems; creativity is key.
Điều quan trọng là không rơi vào lối tư duy thông thường khi cố gắng giải quyết các vấn đề phức tạp; sự sáng tạo là chìa khóa.
Nghi vấn
Why do we often hesitate to abandon conventional thinking, even when it's clearly ineffective?
Tại sao chúng ta thường do dự từ bỏ lối tư duy thông thường, ngay cả khi nó rõ ràng là không hiệu quả?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, conventional thinking prevails, and innovative ideas are often met with skepticism.
Nhìn chung, tư duy thông thường chiếm ưu thế, và những ý tưởng sáng tạo thường gặp phải sự hoài nghi.
Phủ định
Rejecting conventional norms, the artist embraced unconventional methods, and his work became strikingly original.
Bác bỏ các chuẩn mực thông thường, nghệ sĩ đã chấp nhận những phương pháp độc đáo, và tác phẩm của anh ta trở nên vô cùng độc đáo.
Nghi vấn
Considering the risks involved, is embracing conventional thinking, a safer option?
Xem xét những rủi ro liên quan, liệu việc chấp nhận tư duy thông thường có phải là một lựa chọn an toàn hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often challenges conventional thinking with innovative ideas.
Anh ấy thường thách thức lối suy nghĩ thông thường bằng những ý tưởng sáng tạo.
Phủ định
Why didn't they question the conventional approach?
Tại sao họ không đặt câu hỏi về cách tiếp cận thông thường?
Nghi vấn
What makes people stick to conventional thinking?
Điều gì khiến mọi người gắn bó với lối suy nghĩ thông thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional thinking".

Tư duy đám đông và sự đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tư duy truyền thống' (conventional thinking) thường được nhìn nhận với hai mặt. Một mặt, nó đại diện cho sự ổn định, an toàn và những giá trị đã được kiểm chứng qua thời gian. Mặt khác, nó cũng có thể bị chỉ trích là thiếu sáng tạo, kìm hãm sự đổi mới và dẫn đến 'tư duy đám đông' (groupthink), nơi mọi người chấp nhận ý kiến chung mà không suy nghĩ độc lập. Việc thách thức tư duy truyền thống thường được coi là dấu hiệu của trí tuệ và sự tiến bộ.

Vai trò của giáo dục và truyền thông

Hệ thống giáo dục và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì tư duy truyền thống. Chúng truyền đạt những kiến thức, giá trị và cách nhìn nhận thế giới đã được xã hội chấp nhận. Tuy nhiên, trong thời đại thông tin và toàn cầu hóa, việc khuyến khích tư duy phản biện và khả năng đặt câu hỏi về những điều "hiển nhiên" ngày càng được đề cao, nhằm giúp cá nhân phát triển khả năng thích ứng và sáng tạo trong một thế giới thay đổi không ngừng.